Al Raed FC
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Abha Club

Al Raed FC vs Abha Club

Tỷ số chung cuộc: Al Raed FC 1-0 Abha Club tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 27 tháng 6, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Raed FC thắng 6, hòa 0, Abha Club thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 30
Sân vận động
King Abdullah Sport City Stadium, Buraidah
Trọng tài
Majed Alshamrani
Phong độ
WLWLL Al Raed FC
DLDLL Abha Club
  1. 21' K. El Berkaoui · Awdh Al-Faraj 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' Abdullah Al-Shanqiti Aqeel Al Sahbi
  4. 46' M. te Vrede Muath Afaneh
  5. 46' Mansour Jawhar Abdullah Al Shammari
  6. 46' T. Meziani Abdulrahman Al Barakah
  7. 69' Bilel Ifa
  8. 70' Hassan Al Qayd Saeed Al Hamsal
  9. 70' Abdullah Al Qahtani Mohammed Al Kunaydiri
  10. 83' Raed Al-Ghamdi
  11. 86' Naif Hazazi K. El Berkaoui
  12. 87' Abdulmohsen Al-Qahtani
  13. 87' Yehya Al-Shehri Abdulmohsen Qahtani
  14. 90'+3 Sultan Farhan
  15. 90'+4 Mansor Al Beshe Rayed Al-Ghamdi
  16. FT1-0

Đội hình

Al Raed FC Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: João Pedro Sousa
  1. 23Ahmad Al Harbi 7.3
  2. 12Mohammed Salem 6.9
  3. 21Aqeel Al Sahbi ▼ 46' 6.9
  4. 19Abdullah Al Fahad 6.9
  5. 27Awdh Al-Faraj 7.3
  6. 5Eduardo Henrique 7.5
  7. 10M. Fouzair 8.7
  8. 44Sultan Farhan 6.9
  9. 9Rayed Al-Ghamdi ▼ 90' 6.5
  10. 74Abdulmohsen Qahtani ▼ 87' 6.2
  11. 11K. El Berkaoui ▼ 86' 7.7

Dự bị 9

  1. 13Abdullah Al-Shanqiti ▲ 46' 6.9
  2. 18Naif Hazazi ▲ 86' 6.7
  3. 8Yehya Al-Shehri ▲ 87' 6.6
  4. 35Mansor Al Beshe ▲ 90'
  5. 3C. Atsu
  6. 50Mshari Sanyoor
  7. 4Khalid Al-Khathlan
  8. 25Renê
  9. 6Abdullah Majrashi
Abha Club Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: M. Ševela
  1. 1Abdullah Al Shammari ▼ 46' 6.3
  2. 2B. Ifa 6.3
  3. 3Abdullah Al Dossary 7.3
  4. 39Saeed Al Hamsal ▼ 70' 5.9
  5. 98Mohanad Alqaydhi 7.0
  6. 13Mohammed Al Kunaydiri ▼ 70' 6.9
  7. 8U. Matić 7.2
  8. 23Abdulrahman Al Barakah ▼ 46' 6.2
  9. 7Saleh Al Jamaan 6.6
  10. 70Muath Afaneh ▼ 46' 6.3
  11. 10S. Bguir 6.6

Dự bị 9

  1. 9M. te Vrede ▲ 46' 6.7
  2. 33Mansour Jawhar ▲ 46' 6.7
  3. 17T. Meziani ▲ 46' 6.3
  4. 45Hassan Al Qayd ▲ 70' 6.0
  5. 29Abdullah Al Qahtani ▲ 70' 6.9
  6. 18Nawaf Alsadi
  7. 6Karam Barnawi
  8. 11Jehad Al Zuwed
  9. 89Riyadh Sharahili

Thống kê

021
510
33%Kiểm soát bóng67%
13Dứt điểm6
4Trúng đích2
6Chệch đích3
5Sút trong vòng cấm3
8Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn1
1Phạt góc5
1Việt vị0
10Phạm lỗi8
2Thẻ vàng1
2Cứu thua3
247Chuyền bóng499
196Chuyền chính xác447
79%Chính xác chuyền90%

So sánh

34Trận đấu31
36Ghi được27
51Thủng lưới46
1.06Bàn thắng mỗi trận0.87
9Giữ sạch lưới8
14Trên 2.5 bàn13
21Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu