Abha Club
2 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Al Raed FC

Abha Club vs Al Raed FC

Tỷ số chung cuộc: Abha Club 2-1 Al Raed FC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 27 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Abha Club thắng 4, hòa 0, Al Raed FC thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 1
Sân vận động
Prince Sultan bin Abdulaziz Sports City Stadium, Abha
Trọng tài
Sultan Alharbi
Phong độ
DLDLL Abha Club
WLWLL Al Raed FC
  1. 34' 0-1 Mohammed Salem · A. Mitriță
  2. HT0-1
  3. 51' Abdulfattah Adam 1-1
  4. 60' S. Bguir · Saleh Al Jamaan 2-1
  5. 68' Raed Al Ghamdi K. El Berkaoui
  6. 70' Hassan Al Qayd Abdulfattah Adam
  7. 76' Renê Santos
  8. 77' Mohamed Fouzair
  9. 79' T. Meziani Saleh Al Jamaan
  10. 80' Tayeb Meziani
  11. 82' Yahia Al Shehri Sultan Al Farhan
  12. 87' Riyadh Sharahili
  13. 89' Mohammed Al Kunaydiri Saeed Al Hamsal
  14. FT2-1

Đội hình

Abha Club Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: S. Vandenbroeck
  1. 16D. Epassy 6.7
  2. 14Fahad Al Jumayah 7.0
  3. 19A. Atouchi 6.9
  4. 3Abdullah Al Dossary 6.3
  5. 39Saeed Al Hamsal ▼ 89' 6.2
  6. 47P. Mboungou 6.7
  7. 89Riyadh Sharahili 7.3
  8. 8U. Matić 7.3
  9. 7Saleh Al Jamaan ▼ 79' 7.3
  10. 10S. Bguir 7.2
  11. 9Abdulfattah Adam ▼ 70'

Dự bị 9

  1. 27Hassan Al Qayd ▲ 70' 6.3
  2. 17T. Meziani ▲ 79' 6.7
  3. 13Mohammed Al Kunaydiri ▲ 89'
  4. 88Saad Al Salouli
  5. 6Abdulrahman Al Barakah
  6. 21Zakaria Al Sudani
  7. 18Nawaf Al Saadi
  8. 4Saad Natiq
  9. 1Abdullah Al Shammari
Al Raed FC Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Yousef Alghadeer
  1. 1S. Lung 6.3
  2. 45Yahya Sunbul 7.2
  3. 25Renê 6.9
  4. 12Mohammed Salem 7.2
  5. 27Awad Al Faraj 6.3
  6. 10M. Fouzair 6.9
  7. 44Sultan Al Farhan ▼ 82' 6.7
  8. 88D. Đoković 6.9
  9. 82A. Mitriță 7.5
  10. 17Júlio Tavares 6.7
  11. 11K. El Berkaoui ▼ 68' 6.5

Dự bị 9

  1. 9Raed Al Ghamdi ▲ 68' 6.6
  2. 8Yahia Al Shehri ▲ 82' 6.7
  3. 4Khalid Al Khathlan
  4. 23Ahmad Al Harbi
  5. 14Mansor Al Beshe
  6. 74Abdulmohsen Qahtani
  7. 19Abdullah Al Fahad
  8. 6Abdullah Majrashi
  9. 18Naif Hazazi

Thống kê

027
810
50%Kiểm soát bóng50%
11Dứt điểm9
5Trúng đích2
4Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn2
7Phạt góc8
1Việt vị1
14Phạm lỗi11
2Thẻ vàng1
1Cứu thua3
367Chuyền bóng378
296Chuyền chính xác301
81%Chính xác chuyền80%

So sánh

31Trận đấu31
33Ghi được41
56Thủng lưới51
1.06Bàn thắng mỗi trận1.32
3Giữ sạch lưới5
21Trên 2.5 bàn21
21Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu