Abha Club
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Al Raed FC

Abha Club vs Al Raed FC

Tỷ số chung cuộc: Abha Club 1-0 Al Raed FC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 1 tháng 1, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Abha Club thắng 4, hòa 0, Al Raed FC thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 15
Sân vận động
Prince Sultan bin Abdulaziz Sports City Stadium, Abha
Trọng tài
Mohammed Al Esmaiel
Phong độ
DLDLL Abha Club
WLWLL Al Raed FC
  1. 13' Mitchell Te Vrede
  2. HT0-0
  3. 62' Renêphản lưới 1-0
  4. 80' Saad Bguir
  5. 80' Abdulmohsen Qahtani Ahmed Zain
  6. 80' Rayed Al-Ghamdi Aqeel Al Sahbi
  7. 84' Mansour Al-Harbi
  8. 88' Abdullah Majrashi Sultan Farhan
  9. 89' Yahya Sunbul Mansour Al Harbi
  10. 90'+5 Uroš Matić
  11. 90'+5 Abdulmohsen Al-Qahtani
  12. 90' Riyadh Sharahili S. Bguir
  13. FT1-0

Đội hình

Abha Club Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Ševela
  1. 12A. M'Hamdi 7.3
  2. 31Sari Amr 7.7
  3. 39Saeed Al Hamsal 7.3
  4. 19A. Atouchi 7.3
  5. 98Mohanad Alqaydhi 7.9
  6. 8U. Matić 6.7
  7. 23Abdulrahman Al Barakah 6.9
  8. 7Saleh Al Jamaan 7.2
  9. 9M. te Vrede 7.2
  10. 10S. Bguir ▼ 90' 7.2
  11. 99P. Mboungou 7.2

Dự bị 9

  1. 89Riyadh Sharahili ▲ 90'
  2. 77Ahmad Al Hbeab
  3. 70Muath Afaneh
  4. 11Jehad Al Zuwed
  5. 6Karam Barnawi
  6. 1Abdullah Al Shammari
  7. 45Hassan Al Qayd
  8. 5Dani Suárez
  9. 90Omar Al Ruwaili
Al Raed FC Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Pablo Machín
  1. 23Ahmad Al Harbi 6.7
  2. 12Mohammed Salem 7.2
  3. 31Mansour Al Harbi ▼ 89' 6.6
  4. 21Aqeel Al Sahbi ▼ 80' 7.3
  5. 25Renê 6.9
  6. 5Eduardo Henrique 7.0
  7. 10M. Fouzair 6.9
  8. 49Ahmed Zain ▼ 80' 6.3
  9. 44Sultan Farhan ▼ 88' 6.3
  10. 17Éder 6.3
  11. 11K. El Berkaoui 6.5

Dự bị 9

  1. 74Abdulmohsen Qahtani ▲ 80' 6.3
  2. 9Rayed Al-Ghamdi ▲ 80' 6.7
  3. 6Abdullah Majrashi ▲ 88' 6.7
  4. 45Yahya Sunbul ▲ 89'
  5. 50Mshari Sanyoor
  6. 13Abdullah Al-Shanqiti
  7. 18Naif Hazazi
  8. 19Abdullah Al Fahad
  9. 35Mansor Al-Beshe

Thống kê

034
420
52%Kiểm soát bóng48%
10Dứt điểm10
1Trúng đích2
4Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn3
4Phạt góc4
0Việt vị1
16Phạm lỗi12
3Thẻ vàng2
2Cứu thua1
386Chuyền bóng356
306Chuyền chính xác278
79%Chính xác chuyền78%

So sánh

31Trận đấu34
27Ghi được36
46Thủng lưới51
0.87Bàn thắng mỗi trận1.06
8Giữ sạch lưới9
13Trên 2.5 bàn14
13Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu