Al-Faisaly FC vs Al Raed FC
Tỷ số chung cuộc: Al-Faisaly FC 0-0 Al Raed FC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 18 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al-Faisaly FC thắng 5, hòa 2, Al Raed FC thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 21
- Sân vận động
- Al Majma'ah Sports City Stadium, Al Majma'ah
- Trọng tài
- Mohammed Al Esmaiel
- Phong độ
- DLDDL Al-Faisaly FC
- LWLLW Al Raed FC
- HT0-0
- 61' Khalid Al-Khathlan
- 63' ▲ Yahya Sunbul ▼ C. Atsu
- 64' ▲ Mansour Al Harbi ▼ Khalid Al-Khathlan
- 71' ▲ Abdulrahman Al-Dawsari ▼ Clayson
- 79' ▲ Khalid Al Kabi ▼ Rossi
- 81' ▲ Abdullah Majrashi ▼ Mansor Al Beshe
- FT0-0
Đội hình
- 26Mustafa Malayekah 7.2
- 17Saleh Al Qumayzi 7.0
- 13Ahmad Asiri 6.9
- 99Waleed Al Ahmad 7.3
- 12Hussain Qasim 6.9
- 9M. Boyle 6.2
- 7Ismael Silva 6.6
- 6H. Faik 6.9
- 19Júlio Tavares 6.3
- 10Rossi ▼ 79' 6.6
- 37Clayson ▼ 71' 7.3
Dự bị 9
- 39Abdulrahman Al-Dawsari ▲ 71' 6.7
- 77Khalid Al Kabi ▲ 79' 6.2
- 22Yaseen Barnawi
- 55Mohmmed Al-Nukhylan
- 14Saleh Al Abbas
- 28Ahmed Al Kassar
- 8Abdulmajeed Al-Swat
- 21Abdulaziz Atif
- 88Abdulaziz Al Sharid
- 23Ahmad Al Harbi 7.2
- 12Mohammed Salem 6.9
- 25Renê 7.0
- 32Mohammed Al Doseri 7.5
- 4Khalid Al-Khathlan ▼ 64' 7.0
- 3C. Atsu ▼ 63' 6.9
- 5Eduardo Henrique 7.5
- 44Sultan Farhan 6.6
- 35Mansor Al Beshe ▼ 81' 6.9
- 17Éder 7.2
- 11K. El Berkaoui 7.3
Dự bị 9
- 45Yahya Sunbul ▲ 63' 6.5
- 31Mansour Al Harbi ▲ 64' 6.6
- 6Abdullah Majrashi ▲ 81' 6.3
- 8Yehya Al-Shehri
- 13Abdullah Al-Shanqiti
- 50Mshari Sanyoor
- 19Abdullah Al Fahad
- 21Aqeel Al Sahbi
- 9Rayed Al-Ghamdi
Thống kê
00⚑3
⚑510
50%Kiểm soát bóng50%
6Dứt điểm9
2Trúng đích2
3Chệch đích5
4Sút trong vòng cấm2
2Sút ngoài vòng cấm7
1Bị chặn2
3Phạt góc5
0Việt vị1
15Phạm lỗi14
0Thẻ vàng1
2Cứu thua2
366Chuyền bóng365
285Chuyền chính xác270
78%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 12 - 1 | +11 | 9 | |
| 2 | 3 | 10 - 4 | +6 | 9 | |
| 3 | 3 | 7 - 4 | +3 | 7 | |
| 4 | 3 | 8 - 3 | +5 | 6 | |
| 5 | 3 | 3 - 2 | +1 | 6 | |
| 6 | 3 | 7 - 8 | -1 | 6 | |
| 7 | 3 | 7 - 5 | +2 | 5 | |
| 8 | 3 | 4 - 3 | +1 | 5 | |
| 9 | 3 | 3 - 5 | -2 | 4 | |
| 10 | 3 | 2 - 4 | -2 | 4 | |
| 11 | 3 | 2 - 4 | -2 | 4 | |
| 12 | 3 | 3 - 5 | -2 | 3 | |
| 13 | 3 | 3 - 8 | -5 | 3 | |
| 14 | 3 | 1 - 2 | -1 | 2 | |
| 15 | 3 | 3 - 5 | -2 | 1 | |
| 16 | 3 | 3 - 6 | -3 | 1 | |
| 17 | 3 | 2 - 6 | -4 | 0 | |
| 18 | 3 | 4 - 9 | -5 | 0 |
Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu34
36Ghi được36
40Thủng lưới51
1.03Bàn thắng mỗi trận1.06
13Giữ sạch lưới9
15Trên 2.5 bàn14
16Hiệp hai21