Al Raed FC vs Al-Faisaly FC
Tỷ số chung cuộc: Al Raed FC 1-1 Al-Faisaly FC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 25 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Raed FC thắng 3, hòa 2, Al-Faisaly FC thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 6
- Sân vận động
- King Abdullah Sport City Stadium, Buraidah
- Trọng tài
- Abdullah Al-Harbi
- Phong độ
- LWLLW Al Raed FC
- DLDDL Al-Faisaly FC
- 11' ▲ Abdullah Almuqrin ▼ Khalid Al-Khathlan
- 15' 0-1 Júlio Tavares · R. Amalfitano
- 30' Abdullah Al-Fahad
- 40' Ismael Silva Lima
- 41' ▲ Abdulaziz Al Sharid ▼ Ismael Silva
- HT0-1
- 56' ▲ Abdulmajeed Al-Swat ▼ Saleh Al Abbas
- 60' Ahmed Al-Kassar
- 72' Waleed Al-Ahmed
- 73' Igor Rossi
- 75' ▲ Yehya Al-Shehri ▼ Rayed Al-Ghamdi
- 75' ▲ M. Fouzair ▼ Mohammed Al Doseri
- 81' Khalid Al-Kaabi
- 81' K. El Berkaoui11m 1-1
- 90'+2 Júlio Tavares
- 90'+2 ▲ Muteb Al-Mutlaq ▼ Ahmed Zain
- 90'+2 ▲ Mohammed Al Amri ▼ R. Amalfitano
- FT1-1
Đội hình
- 99Iago Herrerín 6.7
- 12Mohammed Salem 6.2
- 25Renê 6.9
- 32Mohammed Al Doseri ▼ 75' 6.9
- 19Abdullah Al Fahad 6.3
- 4Khalid Al-Khathlan ▼ 11' 6.5
- 5Eduardo Henrique 6.9
- 49Ahmed Zain ▼ 90' 6.9
- 44Sultan Farhan 6.9
- 9Rayed Al-Ghamdi ▼ 75' 6.6
- 11K. El Berkaoui ⚽ 7.5
Dự bị 9
- 14Abdullah Almuqrin ▲ 11' 6.5
- 8Yehya Al-Shehri ▲ 75' 6.6
- 10M. Fouzair ▲ 75' 6.9
- 40Muteb Al-Mutlaq ▲ 90'
- 45Yahya Sunbul
- 18Naif Hazazi
- 21Aqeel Al Sahbi
- 23Ahmad Al Harbi
- 35Mansor Al-Beshe
- 28Ahmed Al Kassar 6.5
- 3Igor Rossi 6.9
- 17Saleh Al Qumayzi 6.2
- 99Waleed Al Ahmad 6.9
- 12Hussain Qasim 6.3
- 23R. Amalfitano ⇢ ▼ 90' 7.3
- 7Ismael Silva ▼ 41' 6.6
- 6H. Faik 6.6
- 19Júlio Tavares ⚽ 7.3
- 77Khalid Al Kabi 6.7
- 14Saleh Al Abbas ▼ 56' 6.7
Dự bị 9
- 88Abdulaziz Al Sharid ▲ 41' 6.7
- 8Abdulmajeed Al-Swat ▲ 56' 6.2
- 5Mohammed Al Amri ▲ 90'
- 39Abdulrahman Al-Dawsari
- 87Meshal Al-Sebyani
- 22Yaseen Barnawi
- 26Mustafa Malayekah
- 4Raphael Silva
- 25Ismail Omar
Thống kê
01⚑5
⚑460
58%Kiểm soát bóng42%
9Dứt điểm4
2Trúng đích2
1Chệch đích2
2Sút trong vòng cấm3
7Sút ngoài vòng cấm1
6Bị chặn0
5Phạt góc4
1Việt vị3
16Phạm lỗi22
1Thẻ vàng6
1Cứu thua1
395Chuyền bóng298
325Chuyền chính xác229
82%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 12 - 1 | +11 | 9 | |
| 2 | 3 | 10 - 4 | +6 | 9 | |
| 3 | 3 | 7 - 4 | +3 | 7 | |
| 4 | 3 | 8 - 3 | +5 | 6 | |
| 5 | 3 | 3 - 2 | +1 | 6 | |
| 6 | 3 | 7 - 8 | -1 | 6 | |
| 7 | 3 | 7 - 5 | +2 | 5 | |
| 8 | 3 | 4 - 3 | +1 | 5 | |
| 9 | 3 | 3 - 5 | -2 | 4 | |
| 10 | 3 | 2 - 4 | -2 | 4 | |
| 11 | 3 | 2 - 4 | -2 | 4 | |
| 12 | 3 | 3 - 5 | -2 | 3 | |
| 13 | 3 | 3 - 8 | -5 | 3 | |
| 14 | 3 | 1 - 2 | -1 | 2 | |
| 15 | 3 | 3 - 5 | -2 | 1 | |
| 16 | 3 | 3 - 6 | -3 | 1 | |
| 17 | 3 | 2 - 6 | -4 | 0 | |
| 18 | 3 | 4 - 9 | -5 | 0 |
Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu35
36Ghi được36
51Thủng lưới40
1.06Bàn thắng mỗi trận1.03
9Giữ sạch lưới13
14Trên 2.5 bàn15
21Hiệp hai16