Al-Faisaly FC vs Al Raed FC
Tỷ số chung cuộc: Al-Faisaly FC 0-1 Al Raed FC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 10 tháng 3, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al-Faisaly FC thắng 5, hòa 2, Al Raed FC thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 23
- Sân vận động
- Al Majma'ah Sports City Stadium, Al Majma'ah
- Trọng tài
- Mohammed Al Hoaish
- Phong độ
- DLDDL Al-Faisaly FC
- LWLLW Al Raed FC
- 28' Ali Majrashi
- HT0-0
- 55' Alexander Merkel
- 64' ▲ R. Fernández ▼ K. El Berkaoui
- 65' ▲ Ismail Omar ▼ Ahmed Al-Fiqi
- 65' ▲ Abdulaziz Al Sharid ▼ Khaled Al Samiri
- 71' 0-1 R. Fernández
- 74' Marko Marin
- 78' ▲ Mustafa Al Bassas ▼ H. Faik
- 86' Alexander Merkel
- 87' ▲ Mohamed Al Sahli ▼ M. Marin
- 90' Mohamed Al-Sahli
- 90'+1 ▲ Aqeel Al Sahbi ▼ M. Fouzair
- FT0-1
Đội hình
- 26Mustafa Malayekah 6.9
- 4Raphael Silva 6.9
- 18Mohammed Qassem Al Nakhli 6.3
- 24Waleed Al Ahmad 6.9
- 14Ali Majrashi 6.3
- 52A. Merkel 7.0
- 6H. Faik ▼ 78' 7.0
- 8Khaled Al Samiri ▼ 65'
- 15Ahmed Al-Fiqi ▼ 65' 6.7
- 19Júlio Tavares 6.9
- 11Guilherme 7.0
Dự bị 9
- 25Ismail Omar ▲ 65' 6.3
- 88Abdulaziz Al Sharid ▲ 65' 6.3
- 47Mustafa Al Bassas ▲ 78' 6.3
- 27Awadh Khrees
- 2Abdullah Al Hazzan
- 70Ahmed Alanzy
- 12Shaya Ali Sharahli
- 28Ahmed Al Kassar
- 51Hussain Qasim
- 30A. Doukha 7.3
- 33Hussein Al Shuwaish 6.9
- 73N. Miletić 7.2
- 19Abdullah Al Fahad 7.0
- 4Khalid Al-Khathlan 7.0
- 8A. Djoum 6.9
- 17M. Marin ▼ 87' 7.2
- 10M. Fouzair ▼ 90' 7.0
- 44Sultan Farhan 6.9
- 14Abdullah Almogren 7.2
- 11K. El Berkaoui ▼ 64' 7.2
Dự bị 9
- 99R. Fernández ⚽ ▲ 64' 7.3
- 7Mohamed Al Sahli ▲ 87' 6.2
- 21Aqeel Al Sahbi ▲ 90'
- 47Abdulrahman Al Ghamdi
- 15Jaber Issa
- 2Fahad Al-Suyayfy
- 32Mohammed Al Doseri
- 23Ahmad Al Harbi
- 40Mansor Al-Beshe
Thống kê
02⚑1
⚑920
58%Kiểm soát bóng42%
3Dứt điểm15
1Trúng đích3
2Chệch đích9
2Sút trong vòng cấm10
1Sút ngoài vòng cấm5
0Bị chặn3
1Phạt góc9
0Việt vị3
16Phạm lỗi20
2Thẻ vàng2
2Cứu thua1
461Chuyền bóng323
381Chuyền chính xác254
83%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 60 - 27 | +33 | 61 | |
| 2 | 30 | 68 - 43 | +25 | 57 | |
| 3 | 30 | 45 - 29 | +16 | 56 | |
| 4 | 30 | 42 - 30 | +12 | 47 | |
| 5 | 30 | 50 - 48 | +2 | 47 | |
| 6 | 30 | 53 - 40 | +13 | 46 | |
| 7 | 30 | 55 - 55 | 0 | 42 | |
| 8 | 30 | 44 - 56 | -12 | 39 | |
| 9 | 30 | 42 - 47 | -5 | 36 | |
| 10 | 30 | 44 - 47 | -3 | 36 | |
| 11 | 30 | 43 - 48 | -5 | 36 | |
| 12 | 30 | 43 - 55 | -12 | 36 | |
| 13 | 30 | 42 - 50 | -8 | 36 | |
| 14 | 30 | 41 - 47 | -6 | 35 | |
| 15 | 30 | 40 - 60 | -20 | 32 | |
| 16 | 30 | 34 - 64 | -30 | 20 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
33Trận đấu33
49Ghi được46
50Thủng lưới47
1.48Bàn thắng mỗi trận1.39
6Giữ sạch lưới10
19Trên 2.5 bàn20
26Hiệp hai19