Al-Faisaly FC vs Al Raed FC
Tỷ số chung cuộc: Al-Faisaly FC 0-1 Al Raed FC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 11 tháng 1, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al-Faisaly FC thắng 5, hòa 2, Al Raed FC thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 14
- Sân vận động
- Al Majma'ah Sports City Stadium, Al Majma'ah
- Trọng tài
- Mohammed Al Hoaish
- Phong độ
- LDLDD Al-Faisaly FC
- LWLLW Al Raed FC
- 3' 0-1 J. Daoudi
- 28' Ahmed Ashraf
- HT0-1
- 63' ▲ Y. El Jebli ▼ Ahmed Al-Fiqi
- 66' ▲ Hussein Al Shuwaish ▼ Jehad Al Hussain
- 73' ▲ Saeed Ali ▼ Mohammed Qassem Al Nakhli
- 78' ▲ Khalid Al Kabi ▼ Abdulaziz Al Dawsari
- 83' ▲ M. Pérez ▼ Rayed Al Ghamdi
- 90' Marco Pérez
- 90' ▲ Abdullah Almogren ▼ Mohammed Al Amri
- FT0-1
Đội hình
- 26Mustafa Malayekah 6.5
- 3Igor Rossi 7.0
- 21Aqeel Al Sahbi 7.2
- 12Khaled Al Ghamdi 6.7
- 18Mohammed Qassem Al Nakhli ▼ 73' 6.7
- 88K. Hyland 7.1
- 22Abdulaziz Al Dawsari ▼ 78' 7.1
- 7R. Bonevacia 7.5
- 10Hussain Al Monassar 6.5
- 17Ahmed Al-Fiqi ▼ 63' 6.5
- 9William 6.2
Dự bị 9
- 34Y. El Jebli ▲ 63' 6.9
- 13Saeed Ali ▲ 73' 6.5
- 77Khalid Al Kabi ▲ 78' 6.3
- 70Ahmed Alanzy
- 5Hussain Al Quraish
- 23Awadh Khrees
- 15Ramzi Solan
- 2Abdullah Al Hazzan
- 28Ahmed Al Kassar
- 22Ahmad Al Harbi 8.1
- 92E. Palomeque 7.3
- 2Mohammed Al Amri ▼ 90' 7.0
- 19Abdullah Al Fahad 7.0
- 17Mohammed Al-Shoraimi 6.9
- 8A. Djoum 6.9
- 18Jehad Al Hussain ▼ 66' 6.6
- 10M. Fouzair 7.1
- 9Rayed Al Ghamdi ▼ 83' 6.7
- 44Sultan Farhan 6.7
- 5J. Daoudi ⚽ 7.2
Dự bị 9
- 33Hussein Al Shuwaish ▲ 66' 6.5
- 11M. Pérez ▲ 83' 6.4
- 14Abdullah Almogren ▲ 90'
- 15Mohanad Alshudukhi
- 7Mohamed Al Sahli
- 32Mohammed Al Doseri
- 23Abdullah Magrshi
- 13Abdulbasit Abdullah
- 4Faisal Mohammed Darisi
Thống kê
01⚑4
⚑210
62%Kiểm soát bóng38%
16Dứt điểm8
5Trúng đích4
7Chệch đích2
11Sút trong vòng cấm3
5Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn2
4Phạt góc2
2Việt vị1
14Phạm lỗi13
1Thẻ vàng1
3Cứu thua5
564Chuyền bóng342
466Chuyền chính xác240
83%Chính xác chuyền70%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 74 - 26 | +48 | 72 | |
| 2 | 30 | 60 - 26 | +34 | 64 | |
| 3 | 30 | 49 - 36 | +13 | 50 | |
| 4 | 30 | 45 - 40 | +5 | 49 | |
| 5 | 30 | 41 - 36 | +5 | 48 | |
| 6 | 30 | 41 - 50 | -9 | 46 | |
| 7 | 30 | 38 - 37 | +1 | 43 | |
| 8 | 30 | 46 - 38 | +8 | 42 | |
| 9 | 30 | 41 - 52 | -11 | 38 | |
| 10 | 30 | 37 - 52 | -15 | 35 | |
| 11 | 30 | 42 - 41 | +1 | 35 | |
| 12 | 30 | 33 - 40 | -7 | 35 | |
| 13 | 30 | 42 - 49 | -7 | 33 | |
| 14 | 30 | 34 - 44 | -10 | 32 | |
| 15 | 30 | 40 - 61 | -21 | 27 | |
| 16 | 30 | 27 - 62 | -35 | 21 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
33Trận đấu33
47Ghi được50
40Thủng lưới56
1.42Bàn thắng mỗi trận1.52
9Giữ sạch lưới7
19Trên 2.5 bàn21
28Hiệp hai23