San Giovanni
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Tre Penne

San Giovanni vs Tre Penne

Tỷ số chung cuộc: San Giovanni 1-1 Tre Penne tại Campionato, 30 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: San Giovanni thắng 0, hòa 1, Tre Penne thắng 9.

Tổng quan

Bóng đá
Campionato · Vòng 11
Sân vận động
Campo Sportivo di Acquaviva, Acquaviva
Phong độ
LLLLW San Giovanni
WWWWW Tre Penne
  1. 2' 0-1 T. Guidi
  2. 28' M. Zanni11m 1-1
  3. 45' M. Scarponi A. Amati
  4. HT1-1
  5. 59' A. Moscardi L. Dormi
  6. 59' M. Palazzi L. Ceccaroli
  7. 71' N. Sartini T. Bastianelli
  8. 79' F. Boldrini M. Zanni
  9. 86' L. Cecchetti P. Vandi
  10. 90' G. Robba A. Garcia
  11. 90' N. Pruccoli A. Corinti
  12. FT1-1

Đội hình

San Giovanni HLV: M. Tognacci
  1. J. Starna
  2. N. Valle
  3. S. Sartini
  4. E. Senja
  5. F. Vandi
  6. A. Corinti ▼ 90'
  7. A. Garcia ▼ 90'
  8. G. De Nicolò
  9. L. Montebelli
  10. T. Bastianelli ▼ 71'
  11. M. Zanni ▼ 79'

Dự bị 9

  1. N. Sartini ▲ 71'
  2. F. Boldrini ▲ 79'
  3. G. Robba ▲ 90'
  4. N. Pruccoli ▲ 90'
  5. A. Bernacchia
  6. A. Garcia
  7. M. Aprea
  8. M. Morini
  9. S. Di Noto
Tre Penne HLV: N. Berardi
  1. M. Migani
  2. N. Lombardi
  3. G. Nigretti
  4. P. Vandi ▼ 86'
  5. A. Barretta
  6. L. Righini
  7. A. Amati ▼ 45'
  8. M. Gaiani
  9. L. Ceccaroli ▼ 59'
  10. L. Dormi ▼ 59'
  11. T. Guidi

Dự bị 9

  1. M. Scarponi ▲ 45'
  2. A. Moscardi ▲ 59'
  3. M. Palazzi ▲ 59'
  4. L. Cecchetti ▲ 86'
  5. E. Di Giuli
  6. F. Giovagnoli
  7. M. Zeka
  8. P. Campitello
  9. S. Magrotti

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AC Virtus
30 66 - 18 +48 77
2
SP La Fiorita
30 74 - 19 +55 73
3
Tre Fiori FC
30 61 - 28 +33 56
4
SS Folgore Falciano Calcio
30 41 - 31 +10 53
5
Cosmos
30 61 - 36 +25 50
6
Tre Penne
30 48 - 33 +15 49
7
San Giovanni
30 58 - 37 +21 49
8
F.C. Fiorentino
30 33 - 34 -1 45
9
Murata
30 33 - 33 0 39
10
S.C. Faetano
30 32 - 62 -30 31
11
Juvenes / Dogana
30 24 - 35 -11 30
12
Domagnano
30 29 - 44 -15 29
13
A.C. Libertas
30 29 - 60 -31 26
14
Cailungo
30 35 - 66 -31 23
15
Pennarossa
30 26 - 76 -50 17
16
San Marino Academy
30 30 - 68 -38 16
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Play-offs

So sánh

39Trận đấu40
68Ghi được67
52Thủng lưới42
1.74Bàn thắng mỗi trận1.68
9Giữ sạch lưới13
22Trên 2.5 bàn17
36Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu