San Giovanni vs Tre Penne
Tỷ số chung cuộc: San Giovanni 2-3 Tre Penne tại Campionato, 1 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: San Giovanni thắng 0, hòa 1, Tre Penne thắng 9.
Tổng quan
- Bóng đá
- Campionato · Vòng 26
- Sân vận động
- Stadio di Domagnano, Domagnano
- Trọng tài
- M. Andruccioli
- Phong độ
- LLLLL San Giovanni
- LWWWW Tre Penne
- 21' 0-1 L. Ceccaroli
- 27' ▲ F. Giovagnoli ▼ R. Pieri
- 41' 0-2 N. Lombardi
- 45' 0-3 G. Nigretti
- HT0-3
- 46' ▲ A. Corinti ▼ G. Conti
- 46' ▲ M. Stellato ▼ I. Badalassi
- 56' ▲ D. Cesarini ▼ G. Nigretti
- 56' K. Lisi 1-3
- 65' ▲ A. Giuliano ▼ A. Celli
- 65' ▲ G. Strologo ▼ F. Boldrini
- 65' ▲ N. Sartini ▼ E. Senja
- 77' ▲ E. Cibelli ▼ L. Ceccaroli
- 78' ▲ L. Montebelli ▼ S. Greppi
- 89' N. Sartini 2-3
- FT2-3
Đội hình
- M. De Angelis
- G. Conti ▼ 46'
- S. Sartini
- L. Angelini
- E. Senja ▼ 65'
- F. Berardi
- F. Boldrini ▼ 65'
- K. Lisi
- A. Celli ▼ 65'
- M. Bruma
- S. Greppi ▼ 78'
Dự bị 9
- A. Corinti ▲ 46'
- A. Giuliano ▲ 65'
- G. Strologo ▲ 65'
- N. Sartini ▲ 65'
- L. Montebelli ▲ 78'
- A. Conti
- A. Giambalvo
- F. Angelini
- M. Serafini
- M. Migani
- N. Lombardi
- R. Tisselli
- A. Barretta
- N. Gai
- L. Ceccaroli ▼ 77'
- M. Battistini
- G. Nigretti ▼ 56'
- P. Cauterucci
- I. Badalassi ▼ 46'
- R. Pieri ▼ 27'
Dự bị 9
- F. Giovagnoli ▲ 27'
- M. Stellato ▲ 46'
- D. Cesarini ▲ 56'
- E. Cibelli ▲ 77'
- E. Semprini
- G. Maio
- G. Zafferani
- M. Malagoli
- P. Vandi
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 60 - 19 | +41 | 68 | |
| 2 | 28 | 64 - 13 | +51 | 67 | |
| 3 | 28 | 41 - 17 | +24 | 60 | |
| 4 | 28 | 53 - 25 | +28 | 57 | |
| 5 | 28 | 45 - 21 | +24 | 56 | |
| 6 | 28 | 49 - 33 | +16 | 47 | |
| 7 | 28 | 32 - 49 | -17 | 31 | |
| 8 | 28 | 41 - 57 | -16 | 30 | |
| 9 | 28 | 40 - 46 | -6 | 29 | |
| 10 | 28 | 36 - 48 | -12 | 26 | |
| 11 | 28 | 35 - 63 | -28 | 25 | |
| 12 | 28 | 39 - 57 | -18 | 25 | |
| 13 | 28 | 28 - 54 | -26 | 23 | |
| 14 | 28 | 37 - 58 | -21 | 23 | |
| 15 | 28 | 29 - 69 | -40 | 18 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Play-offs
So sánh
30Trận đấu37
30Ghi được73
57Thủng lưới34
1Bàn thắng mỗi trận1.97
3Giữ sạch lưới17
16Trên 2.5 bàn20
19Hiệp hai44