Tre Penne vs San Giovanni
Tỷ số chung cuộc: Tre Penne 5-0 San Giovanni tại Campionato, 7 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tre Penne thắng 9, hòa 1, San Giovanni thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Campionato · Vòng 5
- Sân vận động
- Campo Sportivo di Fiorentino Federico Crescentini, Fiorentino
- Phong độ
- WWWWW Tre Penne
- LLLLW San Giovanni
- 34' L. Righini11m 1-0
- 45' M. Scarponi 2-0
- 45'+2 R. Pieri 3-0
- HT3-0
- 64' L. Ceccaroli 4-0
- 66' ▲ I. Badalassi ▼ R. Pieri
- 66' ▲ L. Cecchetti ▼ L. Ceccaroli
- 66' ▲ L. Gasperoni ▼ M. Scarponi
- 66' ▲ A. Garcia ▼ L. Montebelli
- 66' ▲ E. D'Angeli ▼ A. Celli
- 66' ▲ G. Conti ▼ G. Robba
- 70' I. Badalassi 5-0
- 78' ▲ F. Giovagnoli ▼ L. Righini
- 82' ▲ M. Stellato ▼ L. Dormi
- 84' A. Barretta
- 86' ▲ A. Bernacchia ▼ S. Sartini
- 86' ▲ L. Semprini ▼ F. Boldrini
- FT5-0
Đội hình
- M. Migani
- N. Lombardi
- P. Vandi
- A. Barretta
- L. Righini ▼ 78'
- N. Gai
- M. Scarponi ▼ 66'
- L. Ceccaroli ▼ 66'
- M. Battistini
- L. Dormi ▼ 82'
- R. Pieri ▼ 66'
Dự bị 9
- I. Badalassi ▲ 66'
- L. Cecchetti ▲ 66'
- L. Gasperoni ▲ 66'
- F. Giovagnoli ▲ 78'
- M. Stellato ▲ 82'
- A. Dalla Libera
- G. Nigretti
- M. Zeka
- T. Cotumaccio
- M. De Angelis
- F. Santi
- S. Sartini ▼ 86'
- G. Robba ▼ 66'
- D. Fabbri
- F. Angelini
- F. Boldrini ▼ 86'
- L. Contadini
- A. Celli ▼ 66'
- M. Aprea
- L. Montebelli ▼ 66'
Dự bị 9
- A. Garcia ▲ 66'
- E. D'Angeli ▲ 66'
- G. Conti ▲ 66'
- A. Bernacchia ▲ 86'
- L. Semprini ▲ 86'
- A. De Biagi
- A. Garcia ▲ 66'
- M. Magnani
- N. Sartini
Thống kê
10
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 61 - 20 | +41 | 79 | |
| 2 | 30 | 71 - 18 | +53 | 77 | |
| 3 | 30 | 76 - 30 | +46 | 63 | |
| 4 | 30 | 78 - 28 | +50 | 60 | |
| 5 | 30 | 56 - 22 | +34 | 59 | |
| 6 | 30 | 56 - 30 | +26 | 57 | |
| 7 | 30 | 55 - 42 | +13 | 45 | |
| 8 | 30 | 44 - 47 | -3 | 45 | |
| 9 | 30 | 44 - 37 | +7 | 39 | |
| 10 | 30 | 40 - 55 | -15 | 38 | |
| 11 | 30 | 31 - 42 | -11 | 35 | |
| 12 | 30 | 44 - 79 | -35 | 26 | |
| 13 | 30 | 32 - 56 | -24 | 23 | |
| 14 | 30 | 32 - 74 | -42 | 22 | |
| 15 | 30 | 15 - 77 | -62 | 14 | |
| 16 | 30 | 18 - 96 | -78 | 8 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Play-offs
So sánh
45Trận đấu34
99Ghi được59
67Thủng lưới52
2.2Bàn thắng mỗi trận1.74
12Giữ sạch lưới9
33Trên 2.5 bàn25
56Hiệp hai29