San Giovanni
1 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Tre Penne

San Giovanni vs Tre Penne

Tỷ số chung cuộc: San Giovanni 1-3 Tre Penne tại Campionato, 10 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: San Giovanni thắng 0, hòa 1, Tre Penne thắng 9.

Tổng quan

Bóng đá
Campionato · Vòng 20
Sân vận động
Campo Sportivo di Fiorentino Federico Crescentini, Fiorentino
Phong độ
LLLLL San Giovanni
LWWWW Tre Penne
  1. 18' 0-1 F. Giovagnoli
  2. 44' 0-2 I. Badalassi
  3. HT0-2
  4. 67' N. Poggi G. Nigretti
  5. 67' 0-3 N. Lombardi
  6. 72' A. De Biagi S. Sartini
  7. 72' M. Aprea L. Contadini
  8. 74' M. Bruma 1-3
  9. 77' L. Dormi I. Badalassi
  10. 77' L. Gasperoni M. Battistini
  11. 84' M. Cocco D. Fabbri
  12. 88' L. Cecchetti F. Giovagnoli
  13. FT1-3

Đội hình

San Giovanni HLV: M. Tognacci
  1. M. De Angelis
  2. G. Conti
  3. S. Sartini ▼ 72'
  4. G. Robba
  5. D. Fabbri ▼ 84'
  6. A. Corinti
  7. F. Boldrini
  8. L. Contadini ▼ 72'
  9. A. Garcia
  10. E. D'Angeli
  11. M. Bruma

Dự bị 4

  1. A. De Biagi ▲ 72'
  2. M. Aprea ▲ 72'
  3. M. Cocco ▲ 84'
  4. M. Magnani
Tre Penne HLV: S. Ceci
  1. M. Migani
  2. R. Rosini
  3. N. Lombardi
  4. G. Nigretti ▼ 67'
  5. A. Barretta
  6. L. Righini
  7. M. Scarponi
  8. M. Battistini ▼ 77'
  9. F. Giovagnoli ▼ 88'
  10. I. Badalassi ▼ 77'
  11. R. Pieri

Dự bị 9

  1. N. Poggi ▲ 67'
  2. L. Dormi ▲ 77'
  3. L. Gasperoni ▲ 77'
  4. L. Cecchetti ▲ 88'
  5. A. Dalla Libera
  6. A. Gasperoni
  7. M. Zeka
  8. S. Magrotti
  9. T. Cotumaccio

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AC Virtus
30 61 - 20 +41 79
2
SP La Fiorita
30 71 - 18 +53 77
3
Tre Penne
30 76 - 30 +46 63
4
Cosmos
30 78 - 28 +50 60
5
Murata
30 56 - 22 +34 59
6
Tre Fiori FC
30 56 - 30 +26 57
7
San Giovanni
30 55 - 42 +13 45
8
Juvenes / Dogana
30 44 - 47 -3 45
9
SS Folgore Falciano Calcio
30 44 - 37 +7 39
10
F.C. Fiorentino
30 40 - 55 -15 38
11
Domagnano
30 31 - 42 -11 35
12
S.C. Faetano
30 44 - 79 -35 26
13
A.C. Libertas
30 32 - 56 -24 23
14
San Marino Academy
30 32 - 74 -42 22
15
Cailungo
30 15 - 77 -62 14
16
Pennarossa
30 18 - 96 -78 8
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Play-offs

So sánh

34Trận đấu45
59Ghi được99
52Thủng lưới67
1.74Bàn thắng mỗi trận2.2
9Giữ sạch lưới12
25Trên 2.5 bàn33
29Hiệp hai56

Đối đầu

Trang trận đấu