San Giovanni
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Tre Penne

San Giovanni vs Tre Penne

Tỷ số chung cuộc: San Giovanni 1-2 Tre Penne tại Campionato, 5 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: San Giovanni thắng 0, hòa 1, Tre Penne thắng 9.

Tổng quan

Bóng đá
Campionato · Vòng 24
Sân vận động
Campo Sportivo di Fiorentino Federico Crescentini, Fiorentino
Trọng tài
P. Andrea
Phong độ
LLLLL San Giovanni
LWWWW Tre Penne
  1. 37' 0-1 I. Badalassi
  2. HT0-1
  3. 60' A. de Biagi M. Tasini
  4. 60' K. Lisi E. Cecchetti
  5. 60' 0-2 A. Chiurato
  6. 63' D. Cesarini R. Pieri
  7. 70' D. Satalino G. Strologo
  8. 70' S. Matteoni L. Montebelli
  9. 74' K. Zonzini M. Semprini
  10. 78' P. Cauterucci E. Casadei
  11. 83' M. Mema 1-2
  12. 86' L. Perotto G. Conti
  13. FT1-2

Đội hình

San Giovanni HLV: M. Tognacci
  1. M. De Angelis
  2. E. Cecchetti ▼ 60'
  3. G. Conti ▼ 86'
  4. L. Angelini
  5. M. Tasini ▼ 60'
  6. E. Senja
  7. F. Berardi
  8. G. Strologo ▼ 70'
  9. D. Grillo
  10. L. Montebelli ▼ 70'
  11. M. Mema

Dự bị 7

  1. A. de Biagi ▲ 60'
  2. K. Lisi ▲ 60'
  3. D. Satalino ▲ 70'
  4. S. Matteoni ▲ 70'
  5. L. Perotto ▲ 86'
  6. M. Montagna
  7. M. Ugolini
Tre Penne HLV: S. Ceci
  1. M. Migani
  2. C. Genestreti
  3. E. Casadei ▼ 78'
  4. P. Vandi
  5. L. Righini
  6. N. Gai
  7. Michael Battistini
  8. M. Semprini ▼ 74'
  9. I. Badalassi
  10. A. Chiurato
  11. R. Pieri ▼ 63'

Dự bị 7

  1. D. Cesarini ▲ 63'
  2. K. Zonzini ▲ 74'
  3. P. Cauterucci ▲ 78'
  4. E. Cibelli
  5. G. Zafferani
  6. M. Lanzoni
  7. N. Lombardi

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SP La Fiorita
28 43 - 16 +27 60
2
Tre Penne
28 65 - 29 +36 59
3
Tre Fiori FC
28 46 - 28 +18 52
4
AC Virtus
28 32 - 18 +14 52
5
Pennarossa
28 30 - 22 +8 47
6
S.C. Faetano
28 39 - 26 +13 46
7
A.C. Libertas
28 48 - 40 +8 44
8
SS Folgore Falciano Calcio
28 36 - 23 +13 40
9
F.C. Fiorentino
28 43 - 37 +6 36
10
Domagnano
28 28 - 40 -12 30
11
San Giovanni
28 29 - 34 -5 29
12
Murata
28 20 - 32 -12 25
13
Cailungo
28 26 - 46 -20 22
14
Juvenes / Dogana
28 24 - 63 -39 21
15
Cosmos
28 9 - 64 -55 5

So sánh

32Trận đấu39
32Ghi được79
40Thủng lưới47
1Bàn thắng mỗi trận2.03
10Giữ sạch lưới12
13Trên 2.5 bàn23
18Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu