A.C. Libertas vs F.C. Fiorentino
Tỷ số chung cuộc: A.C. Libertas 1-3 F.C. Fiorentino tại Campionato, 24 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: A.C. Libertas thắng 1, hòa 2, F.C. Fiorentino thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Campionato · Vòng 10
- Sân vận động
- Stadio di Domagnano, Domagnano
- Phong độ
- DDWLL A.C. Libertas
- WWLLD F.C. Fiorentino
- 2' F. Ottaviani 1-0
- 22' 1-1 N. Chiaruzzi
- HT1-1
- 53' 1-2 A. El Ardoudi
- 67' ▲ F. Buglisi ▼ G. Polizzi
- 67' ▲ T. Nicolini ▼ F. Ottaviani
- 67' ▲ A. Gueye ▼ N. Chiaruzzi
- 67' ▲ F. Bulli ▼ A. Molinari
- 67' ▲ O. Diop ▼ R. Bara
- 73' 1-3 A. El Ardoudi
- 80' ▲ A. Martongelli ▼ G. Morelli
- 80' ▲ G. Rima ▼ K. Buzi
- 82' ▲ F. Salemme ▼ A. El Ardoudi
- FT1-3
Đội hình
- Luca Magnani
- D. Moretti
- D. Grieco
- F. Ottaviani ▼ 67'
- K. Buzi ▼ 80'
- G. Polizzi ▼ 67'
- G. Morelli ▼ 80'
- F. Tomassini
- M. Battistini
- F. Pari
- O. Osayande
Dự bị 7
- F. Buglisi ▲ 67'
- T. Nicolini ▲ 67'
- A. Martongelli ▲ 80'
- G. Rima ▲ 80'
- A. Hoxha
- L. Di Maria
- N. Sgarra
- S. Benedettini
- D. Simoncini
- M. Costantini
- B. Diop
- A. Molinari ▼ 67'
- A. Dolcini
- N. Chiaruzzi ▼ 67'
- M. Diagne
- A. El Ardoudi ▼ 82'
- R. Bara ▼ 67'
- S. Abouzziane
Dự bị 9
- A. Gueye ▲ 67'
- F. Bulli ▲ 67'
- O. Diop ▲ 67'
- F. Salemme ▲ 82'
- A. Borgagni
- A. Terenzi
- F. Zoffoli
- G. Galeone
- M. Berardi
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 66 - 18 | +48 | 77 | |
| 2 | 30 | 74 - 19 | +55 | 73 | |
| 3 | 30 | 61 - 28 | +33 | 56 | |
| 4 | 30 | 41 - 31 | +10 | 53 | |
| 5 | 30 | 61 - 36 | +25 | 50 | |
| 6 | 30 | 48 - 33 | +15 | 49 | |
| 7 | 30 | 58 - 37 | +21 | 49 | |
| 8 | 30 | 33 - 34 | -1 | 45 | |
| 9 | 30 | 33 - 33 | 0 | 39 | |
| 10 | 30 | 32 - 62 | -30 | 31 | |
| 11 | 30 | 24 - 35 | -11 | 30 | |
| 12 | 30 | 29 - 44 | -15 | 29 | |
| 13 | 30 | 29 - 60 | -31 | 26 | |
| 14 | 30 | 35 - 66 | -31 | 23 | |
| 15 | 30 | 26 - 76 | -50 | 17 | |
| 16 | 30 | 30 - 68 | -38 | 16 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Play-offs
So sánh
32Trận đấu35
29Ghi được35
65Thủng lưới43
0.91Bàn thắng mỗi trận1
4Giữ sạch lưới10
18Trên 2.5 bàn15
22Hiệp hai25