F.C. Fiorentino vs A.C. Libertas
Tỷ số chung cuộc: F.C. Fiorentino 4-3 A.C. Libertas tại Campionato, 9 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: F.C. Fiorentino thắng 7, hòa 2, A.C. Libertas thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Campionato · Vòng 25
- Sân vận động
- Stadio di Domagnano, Domagnano
- Phong độ
- WWLLD F.C. Fiorentino
- LDDWL A.C. Libertas
- 10' 0-1 E. Polizzi
- 13' M. Costantini 1-1
- 43' F. Salemme 2-1
- HT2-1
- 55' ▲ S. Abouzziane ▼ A. Hirsch
- 58' ▲ R. Ulloa ▼ N. Di Meo
- 65' ▲ M. Stefanelli ▼ D. Simoncini
- 67' S. Abouzziane 3-1
- 73' ▲ A. Guancia ▼ F. Ottaviani
- 73' ▲ S. Riccardi ▼ E. Polizzi
- 73' ▲ A. Tafa ▼ M. Bianco
- 74' ▲ H. Cekirri ▼ N. Chiaruzzi
- 79' ▲ A. Ciccioni ▼ D. Muci
- 90'+2 M. Stefanelli 4-1
- 90'+4 4-2 G. Morelli
- 90'+7 4-3 A. Guancia
- FT4-3
Đội hình
- S. Benedettini
- D. Simoncini ▼ 65'
- P. Giménez
- M. Costantini
- L. Bottoni
- B. Diop
- A. Gueye
- A. Dolcini
- N. Chiaruzzi ▼ 74'
- A. Hirsch ▼ 55'
- F. Salemme
Dự bị 9
- S. Abouzziane ▲ 55'
- M. Stefanelli ▲ 65'
- H. Cekirri ▲ 74'
- A. Borgagni
- A. Terenzi
- F. Zoffoli
- M. Baizan
- M. Berardi
- M. Solito
- G. Del Prete
- D. Moretti
- D. Grieco
- F. Ottaviani ▼ 73'
- N. Di Meo ▼ 58'
- F. Guglielmi
- F. Pari
- D. Muci ▼ 79'
- G. Morelli
- E. Polizzi ▼ 73'
- M. Bianco ▼ 73'
Dự bị 9
- R. Ulloa ▲ 58'
- A. Guancia ▲ 73'
- S. Riccardi ▲ 73'
- A. Tafa ▲ 73'
- A. Ciccioni ▲ 79'
- A. Hoxha
- F. Grassi
- L. Magnani
- Mateo Benencio Corneli
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 61 - 20 | +41 | 79 | |
| 2 | 30 | 71 - 18 | +53 | 77 | |
| 3 | 30 | 76 - 30 | +46 | 63 | |
| 4 | 30 | 78 - 28 | +50 | 60 | |
| 5 | 30 | 56 - 22 | +34 | 59 | |
| 6 | 30 | 56 - 30 | +26 | 57 | |
| 7 | 30 | 55 - 42 | +13 | 45 | |
| 8 | 30 | 44 - 47 | -3 | 45 | |
| 9 | 30 | 44 - 37 | +7 | 39 | |
| 10 | 30 | 40 - 55 | -15 | 38 | |
| 11 | 30 | 31 - 42 | -11 | 35 | |
| 12 | 30 | 44 - 79 | -35 | 26 | |
| 13 | 30 | 32 - 56 | -24 | 23 | |
| 14 | 30 | 32 - 74 | -42 | 22 | |
| 15 | 30 | 15 - 77 | -62 | 14 | |
| 16 | 30 | 18 - 96 | -78 | 8 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Play-offs
So sánh
35Trận đấu34
48Ghi được40
65Thủng lưới65
1.37Bàn thắng mỗi trận1.18
6Giữ sạch lưới4
22Trên 2.5 bàn21
21Hiệp hai21