F.C. Fiorentino
3 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
A.C. Libertas

F.C. Fiorentino vs A.C. Libertas

Tỷ số chung cuộc: F.C. Fiorentino 3-2 A.C. Libertas tại Campionato, 22 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: F.C. Fiorentino thắng 7, hòa 2, A.C. Libertas thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Campionato · Vòng 7
Sân vận động
Campo Sportivo di Acquaviva, Acquaviva
Trọng tài
L. Barbeno
Phong độ
LWWLL F.C. Fiorentino
LDDWL A.C. Libertas
  1. 36' 0-1 A. Aruci
  2. HT0-1
  3. 46' N. D'Addario L. Sottile
  4. 52' 0-2 A. Aruci
  5. 62' M. Colagiovanni 1-2
  6. 70' D. Merendino L. Costa
  7. 73' N. D'Addario 2-2
  8. 77' A. Hirsch 3-2
  9. 85' F. Giovagnoli L. Gasperoni
  10. 90'+1 E. Olcese
  11. 90'+3 A. Borgagni A. Torsani
  12. FT3-2

Đội hình

F.C. Fiorentino HLV: E. Malandri
  1. M. Berardi
  2. M. Paglialonga
  3. L. Filippi
  4. L. Bottoni
  5. A. Molinari
  6. M. Colagiovanni
  7. A. Dolcini
  8. L. Sottile ▼ 46'
  9. A. Hirsch
  10. F. Castellazzi
  11. A. Torsani ▼ 90'

Dự bị 6

  1. N. D'Addario ▲ 46'
  2. A. Borgagni ▲ 90'
  3. A. Marino
  4. A. Terenzi
  5. M. Tall
  6. N. Accosta
A.C. Libertas HLV: G. Cardini
  1. P. Savastano
  2. D. Moretti
  3. A. Mingucci
  4. L. Costa ▼ 70'
  5. F. Guglielmi
  6. L. Gasperoni ▼ 85'
  7. T. Sapori
  8. M. Bastos
  9. E. Olcese
  10. A. Aruci
  11. M. Bucci

Dự bị 7

  1. D. Merendino ▲ 70'
  2. F. Giovagnoli ▲ 85'
  3. A. Iovino
  4. F. Stacchini
  5. H. Kuqi
  6. M. Barone
  7. M. Giorgini

Thống kê

00
01

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Tre Penne
28 60 - 19 +41 68
2
Cosmos
28 64 - 13 +51 67
3
SP La Fiorita
28 41 - 17 +24 60
4
AC Virtus
28 53 - 25 +28 57
5
Tre Fiori FC
28 45 - 21 +24 56
6
A.C. Libertas
28 49 - 33 +16 47
7
SS Folgore Falciano Calcio
28 32 - 49 -17 31
8
Murata
28 41 - 57 -16 30
9
Juvenes / Dogana
28 40 - 46 -6 29
10
Domagnano
28 36 - 48 -12 26
11
S.C. Faetano
28 35 - 63 -28 25
12
Pennarossa
28 39 - 57 -18 25
13
San Giovanni
28 28 - 54 -26 23
14
F.C. Fiorentino
28 37 - 58 -21 23
15
Cailungo
28 29 - 69 -40 18
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Play-offs

So sánh

30Trận đấu39
38Ghi được63
66Thủng lưới47
1.27Bàn thắng mỗi trận1.62
4Giữ sạch lưới9
19Trên 2.5 bàn19
20Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu