F.C. Fiorentino
3 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
A.C. Libertas

F.C. Fiorentino vs A.C. Libertas

Tỷ số chung cuộc: F.C. Fiorentino 3-2 A.C. Libertas tại Campionato, 28 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: F.C. Fiorentino thắng 7, hòa 2, A.C. Libertas thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Campionato · Vòng 10
Sân vận động
Stadio Fonte Dell'Ovo, Città di San Marino
Trọng tài
G. Cenci
Phong độ
LWWLL F.C. Fiorentino
LDDWL A.C. Libertas
  1. 1' M. Ben Kacem 1-0
  2. 25' S. Fraternali
  3. HT1-0
  4. 46' F. Cuomo F. Giovagnoli
  5. 51' G. Morelli
  6. 52' P. Calzolari 2-0
  7. 55' 2-1 E. Olcese
  8. 66' 2-2 M. Berretti
  9. 70' L. Gasperoni A. Gasperoni
  10. 72' L. Becchimanzi R. Colonna
  11. 72' W. Perlaza Hurtado F. Mastrota
  12. 84' A. Borgagni P. Calzolari
  13. 84' B. Ghamdaoui Sami Abouzziane
  14. 89' M. Colagiovanni 3-2
  15. FT3-2

Đội hình

F.C. Fiorentino HLV: E. Malandri
  1. L. Bianchi
  2. M. Paglialonga
  3. L. Filippi
  4. P. Calzolari ▼ 84'
  5. M. Baizan
  6. A. Molinari
  7. R. Colonna ▼ 72'
  8. M. Colagiovanni
  9. M. Ben Kacem
  10. Sami Abouzziane ▼ 84'
  11. F. Mastrota ▼ 72'

Dự bị 7

  1. L. Becchimanzi ▲ 72'
  2. W. Perlaza Hurtado ▲ 72'
  3. A. Borgagni ▲ 84'
  4. B. Ghamdaoui ▲ 84'
  5. A. Terenzi
  6. E. Michelotti
  7. M. Berardi
A.C. Libertas HLV: G. Cardini
  1. F. Gentilini
  2. F. Pesaresi
  3. A. Barretta
  4. B. Ndao
  5. A. Gasperoni ▼ 70'
  6. M. Berretti
  7. A. Aruci
  8. S. Fraternali
  9. F. Giovagnoli ▼ 46'
  10. G. Morelli
  11. E. Olcese

Dự bị 6

  1. F. Cuomo ▲ 46'
  2. L. Gasperoni ▲ 70'
  3. A. Galesi
  4. M. Alvarez
  5. P. Basile
  6. S. Dolente

Thống kê

00
02

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SP La Fiorita
28 43 - 16 +27 60
2
Tre Penne
28 65 - 29 +36 59
3
Tre Fiori FC
28 46 - 28 +18 52
4
AC Virtus
28 32 - 18 +14 52
5
Pennarossa
28 30 - 22 +8 47
6
S.C. Faetano
28 39 - 26 +13 46
7
A.C. Libertas
28 48 - 40 +8 44
8
SS Folgore Falciano Calcio
28 36 - 23 +13 40
9
F.C. Fiorentino
28 43 - 37 +6 36
10
Domagnano
28 28 - 40 -12 30
11
San Giovanni
28 29 - 34 -5 29
12
Murata
28 20 - 32 -12 25
13
Cailungo
28 26 - 46 -20 22
14
Juvenes / Dogana
28 24 - 63 -39 21
15
Cosmos
28 9 - 64 -55 5

So sánh

34Trận đấu34
48Ghi được59
44Thủng lưới46
1.41Bàn thắng mỗi trận1.74
14Giữ sạch lưới11
18Trên 2.5 bàn19
28Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu