A.C. Libertas
1 : 3
FT · Hiệp một 1:2
·
F.C. Fiorentino

A.C. Libertas vs F.C. Fiorentino

Tỷ số chung cuộc: A.C. Libertas 1-3 F.C. Fiorentino tại Campionato, 9 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: A.C. Libertas thắng 1, hòa 2, F.C. Fiorentino thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Campionato · Vòng 25
Trọng tài
M. Andruccioli
Phong độ
LDDWL A.C. Libertas
WWLLD F.C. Fiorentino
  1. 3' 0-1 M. Ben Kacem
  2. 4' E. Olcese 1-1
  3. 42' 1-2 Sami Abouzziane11m
  4. HT1-2
  5. 50' 1-3 M. Ben Kacem
  6. 62' L. Gasperoni M. Berretti
  7. 73' A. Molinari Sami Abouzziane
  8. 73' N. D'Addario F. Mastrota
  9. 81' M. Paglialonga P. Calzolari
  10. 82' S. Dolente L. Patregnani
  11. 88' D. Moretti F. Pesaresi
  12. 90' W. Perlaza Hurtado F. Castellazzi
  13. FT1-3

Đội hình

A.C. Libertas HLV: G. Cardini
  1. M. Zavoli
  2. F. Pesaresi ▼ 88'
  3. A. Barretta
  4. B. Ndao
  5. M. Berretti ▼ 62'
  6. L. Patregnani ▼ 82'
  7. S. Fraternali
  8. G. Nigretti
  9. F. Giovagnoli
  10. G. Morelli
  11. E. Olcese

Dự bị 7

  1. L. Gasperoni ▲ 62'
  2. S. Dolente ▲ 82'
  3. D. Moretti ▲ 88'
  4. A. Gasperoni
  5. F. Gentilini
  6. F. Stacchini
  7. I. Flores
F.C. Fiorentino HLV: E. Malandri
  1. L. Bianchi
  2. N. Arrigoni
  3. L. Filippi
  4. L. Bottoni
  5. P. Calzolari ▼ 81'
  6. M. Baizan
  7. M. Colagiovanni
  8. F. Castellazzi ▼ 90'
  9. M. Ben Kacem
  10. Sami Abouzziane ▼ 73'
  11. F. Mastrota ▼ 73'

Dự bị 7

  1. A. Molinari ▲ 73'
  2. N. D'Addario ▲ 73'
  3. M. Paglialonga ▲ 81'
  4. W. Perlaza Hurtado ▲ 90'
  5. A. Terenzi
  6. E. Michelotti
  7. M. Berardi

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SP La Fiorita
28 43 - 16 +27 60
2
Tre Penne
28 65 - 29 +36 59
3
Tre Fiori FC
28 46 - 28 +18 52
4
AC Virtus
28 32 - 18 +14 52
5
Pennarossa
28 30 - 22 +8 47
6
S.C. Faetano
28 39 - 26 +13 46
7
A.C. Libertas
28 48 - 40 +8 44
8
SS Folgore Falciano Calcio
28 36 - 23 +13 40
9
F.C. Fiorentino
28 43 - 37 +6 36
10
Domagnano
28 28 - 40 -12 30
11
San Giovanni
28 29 - 34 -5 29
12
Murata
28 20 - 32 -12 25
13
Cailungo
28 26 - 46 -20 22
14
Juvenes / Dogana
28 24 - 63 -39 21
15
Cosmos
28 9 - 64 -55 5

So sánh

34Trận đấu34
59Ghi được48
46Thủng lưới44
1.74Bàn thắng mỗi trận1.41
11Giữ sạch lưới14
19Trên 2.5 bàn18
33Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu