A.C. Libertas
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
F.C. Fiorentino

A.C. Libertas vs F.C. Fiorentino

Tỷ số chung cuộc: A.C. Libertas 0-1 F.C. Fiorentino tại Campionato, 26 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: A.C. Libertas thắng 1, hòa 2, F.C. Fiorentino thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Campionato · Vòng 10
Sân vận động
Stadio Fonte Dell'Ovo, Città di San Marino
Phong độ
LDDWL A.C. Libertas
LWWLL F.C. Fiorentino
  1. HT0-0
  2. 56' A. Niang A. Hirsch
  3. 59' D. Muci T. Sapori
  4. 59' A. Zabre T. Nicolini
  5. 76' A. Tafa G. Morelli
  6. 88' A. Dolcini A. Molinari
  7. 88' M. Baizan B. Diop
  8. 90'+1 0-1 F. Salemme
  9. FT0-1

Đội hình

A.C. Libertas HLV: F. Sperindio
  1. E. Benedettini
  2. D. Grieco
  3. N. Greco
  4. T. Rosti
  5. M. Barone
  6. N. Santoni
  7. T. Sapori ▼ 59'
  8. G. Morelli ▼ 76'
  9. A. Bara
  10. A. Torsani
  11. T. Nicolini ▼ 59'

Dự bị 7

  1. A. Zabre ▲ 59'
  2. D. Muci ▲ 59'
  3. A. Tafa ▲ 76'
  4. A. Ciccioni
  5. N. Battistini
  6. N. Lazzaretti
  7. S. Sallustio
F.C. Fiorentino HLV: M. Camillini
  1. S. Benedettini
  2. D. Simoncini
  3. M. Costantini
  4. L. Bottoni
  5. B. Diop ▼ 88'
  6. A. Gueye
  7. A. Molinari ▼ 88'
  8. M. Colagiovanni
  9. H. Cekirri
  10. A. Hirsch ▼ 56'
  11. F. Salemme

Dự bị 9

  1. A. Niang ▲ 56'
  2. A. Dolcini ▲ 88'
  3. M. Baizan ▲ 88'
  4. A. Borgagni
  5. A. Terenzi
  6. F. Zoffoli
  7. P. Calzolari
  8. P. Giménez
  9. M. Berardi

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AC Virtus
30 61 - 20 +41 79
2
SP La Fiorita
30 71 - 18 +53 77
3
Tre Penne
30 76 - 30 +46 63
4
Cosmos
30 78 - 28 +50 60
5
Murata
30 56 - 22 +34 59
6
Tre Fiori FC
30 56 - 30 +26 57
7
San Giovanni
30 55 - 42 +13 45
8
Juvenes / Dogana
30 44 - 47 -3 45
9
SS Folgore Falciano Calcio
30 44 - 37 +7 39
10
F.C. Fiorentino
30 40 - 55 -15 38
11
Domagnano
30 31 - 42 -11 35
12
S.C. Faetano
30 44 - 79 -35 26
13
A.C. Libertas
30 32 - 56 -24 23
14
San Marino Academy
30 32 - 74 -42 22
15
Cailungo
30 15 - 77 -62 14
16
Pennarossa
30 18 - 96 -78 8
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Play-offs

So sánh

34Trận đấu35
40Ghi được48
65Thủng lưới65
1.18Bàn thắng mỗi trận1.37
4Giữ sạch lưới6
21Trên 2.5 bàn22
21Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu