Dynamo vs FC Orenburg
Tỷ số chung cuộc: Dynamo 1-0 FC Orenburg tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 12 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dynamo thắng 8, hòa 2, FC Orenburg thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 8
- Phong độ
- WWWWW Dynamo
- DDDDL FC Orenburg
- HT0-0
- 49' Yaroslav Gladyshev
- 49' Evgeniy Bolotov
- 50' Maksim Osipenko11mhỏng 11m
- 58' ▲ Egor Nazarenko ▼ Andrey Kasadzhikov
- 58' ▲ Damian Puebla ▼ Renat Golybin
- 62' Ruslan Kul
- 66' ▲ Danila Vedernikov ▼ Dmitriy Rybchinskiy
- 68' ▲ Viktor Okishor ▼ Arthur Gomes
- 68' ▲ Daniil Fomin ▼ Yaroslav Gladyshev
- 80' ▲ Alexandre Jesus ▼ Gedeon Guzina
- 84' ▲ Dmitriy Skopintsev ▼ Rubens
- 84' ▲ Maximiliano Gutierrez ▼ Luis Chavez
- 90' Viktor Okishor · Bitello 1-0
- 90'+2 Ruslan Kul
- 90'+3 ▲ Timofey Marinkin ▼ Bitello
- 90'+4 Jhon Alex Palacios
- 90'+4 Maxime Sivis
- 90'+4 Maxime Sivis
- 90'+8 Damian Puebla
- 90'+8 Viktor Okishor
- FT1-0
Đội hình
- 99A. Lunev 7.9
- 4J. Cáceres 7.2
- 55M. Osipenko 8.0
- 57David Ricardo 7.7
- 8Rubens ▼ 84' 7.5
- 24L. Chávez ▼ 84' 7.2
- 15D. Glebov 7.1
- 10Bitello ⇢ ▼ 90' 7.7
- 91Y. Gladyshev ▼ 68' 6.3
- 33I. Sergeev 6.3
- 11Arthur Gomes ▼ 68' 6.5
Dự bị 12
- 74D. Fomin ▲ 68' 6.8
- 6R. Fernández
- 28M. Gutiérrez ▲ 84' 6.5
- 50A. Kutitskiy
- 31I. Leshchuk
- 5M. Majstorović
- 2N. Marichal
- 60T. Marinkin ▲ 90' 6.8
- 88V. Okishor ⚽ ▲ 68' 7.8
- 1K. Rasulov
- 7D. Skopintsev ▲ 84' 7.1
- 56L. Zaydenzal
- 1B. Ovsyannikov 7.3
- 24M. Sivis 5.7
- 6J. Palacios 6.0
- 4D. Khotulev 6.5
- 26E. Tsenov 7.0
- 78R. Kul 5.0
- 57E. Bolotov 6.2
- 77A. Kasadzhikov ▼ 58' 6.7
- 27Renat Golybin ▼ 58' 6.3
- 20D. Rybchinskiy ▼ 66' 6.4
- 30G. Guzina ▼ 80' 5.8
Dự bị 12
- 3D. Vedernikov ▲ 66' 6.6
- 10J. Thompson
- 44João Silva
- 80M. Pykhcheev
- 8D. Puebla ▲ 58' 6.3
- 11E. Nazarenko ▲ 58' 6.4
- 63O. Minatulaev
- 22A. Lukashov
- 38A. Kasimov
- 7J. González
- 19Alexandre Jesus ▲ 80' 6.3
- 35A. Degtev
Thống kê
01⚑7
⚑152
76%Kiểm soát bóng24%
17Dứt điểm6
7Trúng đích4
6Chệch đích1
9Sút trong vòng cấm4
8Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn1
7Phạt góc1
0Việt vị5
7Phạm lỗi19
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ2
4Cứu thua6
621Chuyền bóng180
533Chuyền chính xác98
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 14 - 7 | +7 | 20 | |
| 2 | 9 | 16 - 7 | +9 | 19 | |
| 3 | 9 | 19 - 9 | +10 | 18 | |
| 4 | 8 | 11 - 8 | +3 | 16 | |
| 5 | 8 | 12 - 8 | +4 | 16 | |
| 6 | 9 | 12 - 11 | +1 | 12 | |
| 7 | 8 | 14 - 13 | +1 | 12 | |
| 8 | 9 | 14 - 12 | +2 | 11 | |
| 9 | 9 | 13 - 14 | -1 | 11 | |
| 10 | 8 | 13 - 11 | +2 | 10 | |
| 11 | 8 | 7 - 10 | -3 | 8 | |
| 12 | 8 | 10 - 14 | -4 | 8 | |
| 13 | 9 | 8 - 11 | -3 | 7 | |
| 14 | 9 | 10 - 22 | -12 | 5 | |
| 15 | 8 | 9 - 18 | -9 | 5 | |
| 16 | 9 | 6 - 13 | -7 | 3 |
Premier League (Relegation) FNL
So sánh
15Trận đấu13
33Ghi được16
12Thủng lưới19
2.2Bàn thắng mỗi trận1.23
7Giữ sạch lưới2
9Trên 2.5 bàn6
13Hiệp hai11