FC Orenburg vs Dynamo
Tỷ số chung cuộc: FC Orenburg 1-2 Dynamo tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 24 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Orenburg thắng 0, hòa 2, Dynamo thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 21
- Sân vận động
- Stadion Gazovik, Rostoshi
- Phong độ
- DDDDL FC Orenburg
- WWWWW Dynamo
- 16' Matías Pérez
- HT0-0
- 55' 0-1 K. Tyukavin
- 59' ▲ F. Smolov ▼ K. Tyukavin
- 59' ▲ M. Majstorović ▼ S. Parshivlyuk
- 66' ▲ D. Makarov ▼ D. Laxalt
- 66' ▲ M. Ngamaleu ▼ Bitello
- 69' ▲ J. Marín ▼ D. Vorobyev
- 69' ▲ L. Vera ▼ I. Bašić
- 72' 0-2 M. Ngamaleu · F. Smolov
- 76' Mohammad Ghorbani
- 77' ▲ S. Oganesyan ▼ J. Thompson
- 77' ▲ Y. Mikhaylov ▼ M. Ghorbani
- 77' ▲ A. Malykh ▼ M. Sidorov
- 77' ▲ A. Kutitskiy ▼ J. Carrascal
- 77' B. Mansilla · M. Sidorov 1-2
- 86' Andrey Malykh
- 90'+4 Nicolás Marichal
- 90'+4 Anton Shunin
- FT1-2
Đội hình
- 99N. Sysuev 7.0
- 81M. Sidorov ⇢ ▼ 77' 7.2
- 22M. Pérez 6.6
- 4D. Khotulev 6.7
- 5L. Goglichidze 7.0
- 8I. Bašić ▼ 69' 7.5
- 66M. Ghorbani ▼ 77' 6.9
- 21G. Florentín 7.7
- 16J. Thompson ▼ 77' 6.3
- 10D. Vorobyev ▼ 69' 6.9
- 9B. Mansilla ⚽ 8.9
Dự bị 12
- 80J. Marín ▲ 69' 6.3
- 23L. Vera ▲ 69' 6.6
- 11S. Oganesyan ▲ 77' 7.0
- 14Y. Mikhaylov ▲ 77' 6.3
- 12A. Malykh ▲ 77' 6.5
- 19J. Cuero
- 3M. Sivakov
- 15R. Gojković
- 24T. Muro
- 38N. Titkov
- 2V. Poluyakhtov
- 95A. Khodanovich
- 1A. Shunin 6.3
- 2E. Dasa 6.2
- 3F. Balbuena 6.9
- 18N. Marichal 6.9
- 4S. Parshivlyuk ▼ 59' 6.6
- 74D. Fomin 7.2
- 93D. Laxalt ▼ 66' 7.0
- 8J. Carrascal ▼ 77' 6.6
- 24L. Chávez 6.9
- 89Bitello ▼ 66' 7.0
- 70K. Tyukavin ⚽ ▼ 59' 7.3
Dự bị 12
- 10F. Smolov ▲ 59' 7.3
- 5M. Majstorović ▲ 59' 6.3
- 77D. Makarov ▲ 66' 6.9
- 13M. Ngamaleu ⚽ ▲ 66' 7.2
- 50A. Kutitskiy ▲ 77' 6.3
- 76I. Kuptsov
- 34L. Gagnidze
- 7D. Skopintsev
- 20V. Grulev
- 80S. Bessmertny
- 6R. Fernández
- 31I. Leshchuk
Thống kê
03⚑10
⚑320
56%Kiểm soát bóng44%
19Dứt điểm11
3Trúng đích5
12Chệch đích6
14Sút trong vòng cấm9
5Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn0
10Phạt góc3
3Việt vị1
11Phạm lỗi13
3Thẻ vàng2
3Cứu thua2
420Chuyền bóng348
347Chuyền chính xác266
83%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 52 - 27 | +25 | 57 | |
| 2 | 30 | 45 - 29 | +16 | 56 | |
| 3 | 30 | 53 - 39 | +14 | 56 | |
| 4 | 30 | 52 - 38 | +14 | 53 | |
| 5 | 30 | 41 - 32 | +9 | 50 | |
| 6 | 30 | 56 - 40 | +16 | 48 | |
| 7 | 30 | 43 - 46 | -3 | 43 | |
| 8 | 30 | 31 - 38 | -7 | 42 | |
| 9 | 30 | 46 - 44 | +2 | 41 | |
| 10 | 30 | 33 - 45 | -12 | 35 | |
| 11 | 30 | 22 - 31 | -9 | 32 | |
| 12 | 30 | 34 - 41 | -7 | 31 | |
| 13 | 30 | 29 - 51 | -22 | 30 | |
| 14 | 30 | 30 - 46 | -16 | 30 | |
| 15 | 30 | 33 - 42 | -9 | 26 | |
| 16 | 30 | 37 - 48 | -11 | 24 |
Premier League (Relegation) FNL
So sánh
54Trận đấu56
70Ghi được114
82Thủng lưới79
1.3Bàn thắng mỗi trận2.04
12Giữ sạch lưới12
26Trên 2.5 bàn37
40Hiệp hai46