FC Orenburg vs Dynamo
Tỷ số chung cuộc: FC Orenburg 1-3 Dynamo tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 21 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Orenburg thắng 0, hòa 2, Dynamo thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 9
- Phong độ
- DDDDL FC Orenburg
- WWWWW Dynamo
- 22' Irakliy Kvekveskiri
- 28' Daniil Fomin
- 45'+2 Anri Chichinadze
- HT0-0
- 57' 0-1 E. Maouhoub
- 62' ▲ N. Koserik ▼ I. Ignatjev
- 62' ▲ V. Kamilov ▼ I. Kvekveskiri
- 62' ▲ J. Thompson ▼ E. Tsenov
- 67' ▲ N. Marichal ▼ A. Miranchuk
- 67' ▲ U. Babaev ▼ E. Maouhoub
- 74' ▲ E. Gurluk ▼ F. Moufi
- 77' Juan Cáceres
- 82' Ivan Sergeev
- 85' 0-2 M. Osipenko11m
- 86' ▲ V. Bubanja ▼ E. Bolotov
- 90'+3 ▲ D. Aleksandrov ▼ D. Fomin
- 90'+5 ▲ V. Okishor ▼ I. Sergeev
- 90'+3 ▲ A. Kutitsky ▼ J. Caceres
- 90' 0-3 U. Babaev · Bitello
- 90' M. Savelyev 1-3
- FT1-3
Đội hình
- 1B. Ovsyannikov 6.5
- 18F. Moufi ▼ 74' 6.5
- 44A. Chichinadze 5.9
- 38A. Kasimov 6.3
- 26E. Tsenov ▼ 62' 6.5
- 31G. Zotov 5.9
- 57E. Bolotov ▼ 86' 6.5
- 33I. Kvekveskiri ▼ 62' 6.6
- 37Du Queiroz 6.2
- 9M. Savelyev ⚽ 8.2
- 85I. Ignatjev ▼ 62' 6.2
Dự bị 12
- 99N. Sysuev
- 2S. Poroykov
- 88N. Koserik ▲ 62' 6.3
- 4D. Khotulev
- 22P. Gorelov
- 20D. Rybchinskiy
- 8V. Kamilov ▲ 62' 5.6
- 11S. Oganesyan
- 29V. Bubanja ▲ 86' 6.2
- 19Alexandre Jesus
- 7E. Gurluk ▲ 74' 6.3
- 16J. Thompson ▲ 62' 6.3
- 99A. Lunev 6.2
- 4J. Caceres ▼ 90' 7.5
- 55M. Osipenko ⚽ 7.5
- 19B. Zaynutdinov 6.3
- 44Rubens 7.3
- 74D. Fomin ▼ 90' 6.9
- 15D. Glebov 6.9
- 21A. Miranchuk ▼ 67' 7.6
- 14E. Maouhoub ⚽ ▼ 67' 7.2
- 33I. Sergeev ▼ 90' 6.3
- 10Bitello ⇢ 7.0
Dự bị 11
- 31I. Leshchuk
- 40K. Rasulov
- 7D. Skopintsev
- 2N. Marichal ▲ 67' 6.3
- 56L. Zaydenzal
- 6R. Fernandez
- 30D. Aleksandrov ▲ 90'
- 88V. Okishor ▲ 90'
- 50A. Kutitsky ▲ 90'
- 70K. Tyukavin
- 17U. Babaev ⚽ ▲ 67' 7.5
Thống kê
02⚑5
⚑520
50%Kiểm soát bóng50%
9Dứt điểm16
1Trúng đích6
4Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm13
3Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn5
5Phạt góc5
0Việt vị1
17Phạm lỗi12
2Thẻ vàng2
3Cứu thua0
340Chuyền bóng332
240Chuyền chính xác225
71%Chính xác chuyền68%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 53 - 19 | +34 | 68 | |
| 2 | 30 | 60 - 23 | +37 | 66 | |
| 3 | 30 | 54 - 39 | +15 | 53 | |
| 4 | 30 | 47 - 39 | +8 | 52 | |
| 5 | 30 | 44 - 33 | +11 | 51 | |
| 6 | 30 | 38 - 21 | +17 | 46 | |
| 7 | 30 | 51 - 40 | +11 | 45 | |
| 8 | 30 | 29 - 30 | -1 | 43 | |
| 9 | 30 | 35 - 39 | -4 | 37 | |
| 10 | 30 | 25 - 32 | -7 | 33 | |
| 11 | 30 | 35 - 50 | -15 | 32 | |
| 12 | 30 | 29 - 44 | -15 | 29 | |
| 13 | 30 | 35 - 53 | -18 | 27 | |
| 14 | 30 | 19 - 37 | -18 | 26 | |
| 15 | 30 | 26 - 50 | -24 | 23 | |
| 16 | 30 | 29 - 60 | -31 | 22 |
Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu48
45Ghi được77
77Thủng lưới58
0.98Bàn thắng mỗi trận1.6
10Giữ sạch lưới14
21Trên 2.5 bàn26
27Hiệp hai37