Dynamo vs FC Orenburg
Tỷ số chung cuộc: Dynamo 3-3 FC Orenburg tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 4 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dynamo thắng 8, hòa 2, FC Orenburg thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 23
- Phong độ
- WWWWW Dynamo
- DDDDL FC Orenburg
- 25' Dmitri Skopintsev
- 28' Jhon Palacios
- 29' F. Moufiphản lưới 1-0
- 36' Damián Puebla
- 39' K. Tyukavin · D. Skopintsev 2-0
- 45' 2-1 F. Moufi · R. Kul
- HT2-1
- 46' ▲ Du Queiroz ▼ D. Puebla
- 46' ▲ A. Cantero ▼ D. Vedernikov
- 51' 2-2 Du Queiroz · G. Guzina
- 57' ▲ U. Babaev ▼ I. Sergeev
- 57' ▲ Arthur Gomes ▼ N. Moumi Ngamaleu
- 58' Roberto Fernández
- 60' Renat Golybin
- 61' Bitello · K. Tyukavin 3-2
- 64' ▲ A. Miranchuk ▼ T. Marinkin
- 64' ▲ N. Marichal ▼ R. Fernandez
- 66' 3-3 Du Queiroz · F. Moufi
- 69' ▲ I. Kvekveskiri ▼ R. Kul
- 71' ▲ Y. Gladyshev ▼ Bitello
- 76' ▲ M. Savelyev ▼ G. Guzina
- 83' Bogdan Ovsyannikov
- 89' ▲ A. Tataev ▼ E. Bolotov
- FT3-3
Đội hình
- 40K. Rasulov 5.3
- 56L. Zaydenzal 6.0
- 6R. Fernandez ▼ 64' 6.2
- 57David Ricardo 7.0
- 7D. Skopintsev ⇢ 6.7
- 13N. Moumi Ngamaleu ▼ 57' 6.6
- 60T. Marinkin ▼ 64' 6.6
- 44Rubens 6.9
- 10Bitello ⚽ ▼ 71' 7.3
- 33I. Sergeev ▼ 57' 6.7
- 70K. Tyukavin ⚽ ⇢ 8.3
Dự bị 12
- 47A. Kudravets
- 31I. Leshchuk
- 21A. Miranchuk ▲ 64' 6.7
- 24L. Chavez
- 55M. Osipenko
- 91Y. Gladyshev ▲ 71' 6.3
- 4J. Caceres
- 17U. Babaev ▲ 57' 6.7
- 11Arthur Gomes ▲ 57' 6.9
- 15D. Glebov
- 2N. Marichal ▲ 64' 7.2
- 5M. Majstorovic
- 1B. Ovsyannikov 6.9
- 18F. Moufi ⚽ 5.7
- 6J. Palacios 6.3
- 4D. Khotulev 6.2
- 3D. Vedernikov ▼ 46' 6.3
- 78R. Kul ⇢ ▼ 69' 6.7
- 57E. Bolotov ▼ 89' 6.5
- 27R. Golybin 6.9
- 8D. Puebla ▼ 46' 6.3
- 16J. Thompson 7.0
- 30G. Guzina ⇢ ▼ 76' 6.9
Dự bị 12
- 88M. Rudakov
- 33I. Kvekveskiri ▲ 69' 6.9
- 5A. Tataev ▲ 89' 6.9
- 9M. Savelyev ▲ 76' 6.3
- 19Alexandre Jesus
- 37Du Queiroz ⚽2 ▲ 46' 8.0
- 38A. Kasimov
- 32A. Cantero ▲ 46' 6.0
- 2S. Poroykov
- 29A. El Mahraoui
- 22P. Gorelov
- 59T. Avanesyan
Thống kê
02⚑3
⚑140
64%Kiểm soát bóng36%
18Dứt điểm10
5Trúng đích3
5Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm6
10Sút ngoài vòng cấm4
8Bị chặn4
3Phạt góc1
0Việt vị3
7Phạm lỗi17
2Thẻ vàng4
0Cứu thua3
544Chuyền bóng298
446Chuyền chính xác223
82%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 53 - 19 | +34 | 68 | |
| 2 | 30 | 60 - 23 | +37 | 66 | |
| 3 | 30 | 54 - 39 | +15 | 53 | |
| 4 | 30 | 47 - 39 | +8 | 52 | |
| 5 | 30 | 44 - 33 | +11 | 51 | |
| 6 | 30 | 38 - 21 | +17 | 46 | |
| 7 | 30 | 51 - 40 | +11 | 45 | |
| 8 | 30 | 29 - 30 | -1 | 43 | |
| 9 | 30 | 35 - 39 | -4 | 37 | |
| 10 | 30 | 25 - 32 | -7 | 33 | |
| 11 | 30 | 35 - 50 | -15 | 32 | |
| 12 | 30 | 29 - 44 | -15 | 29 | |
| 13 | 30 | 35 - 53 | -18 | 27 | |
| 14 | 30 | 19 - 37 | -18 | 26 | |
| 15 | 30 | 26 - 50 | -24 | 23 | |
| 16 | 30 | 29 - 60 | -31 | 22 |
Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
48Trận đấu46
77Ghi được45
58Thủng lưới77
1.6Bàn thắng mỗi trận0.98
14Giữ sạch lưới10
26Trên 2.5 bàn21
37Hiệp hai27