Dynamo vs FC Orenburg
Tỷ số chung cuộc: Dynamo 5-1 FC Orenburg tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 29 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dynamo thắng 8, hòa 2, FC Orenburg thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 22
- Sân vận động
- VTB Arena, Moskva
- Phong độ
- WWWWW Dynamo
- DDDDL FC Orenburg
- 20' Roberto Fernández
- 38' J. Carrascal 1-0
- 41' J. Carrascal · Y. Gladyshev 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ N. Marichal ▼ R. Fernández
- 58' ▲ A. Kovalenko ▼ D. Prokhin
- 60' Bitello · D. Fomin 3-0
- 66' ▲ N. Ngamaleu ▼ D. Glebov
- 66' ▲ D. Makarov ▼ J. Carrascal
- 66' ▲ S. Saharkhizan ▼ D. Rybchinskiy
- 66' ▲ J. Marín ▼ E. Gürlük
- 67' L. Chávez · Bitello 4-0
- 76' Denis Makarov
- 77' ▲ D. Aleksandrov ▼ Bitello
- 77' ▲ V. Okishor ▼ L. Chávez
- 77' 4-1 S. Saharkhizan · B. Mansilla
- 82' ▲ A. Revazov ▼ B. Mansilla
- 90'+1 V. Okishor · D. Skopintsev 5-1
- FT5-1
Đội hình
- 1A. Lunev 8.0
- 2E. Dasa 6.9
- 50A. Kutitskiy 6.3
- 6R. Fernández ▼ 46' 6.6
- 7D. Skopintsev ⇢ 6.9
- 24L. Chávez ⚽ ▼ 77' 7.3
- 15D. Glebov ▼ 66' 6.9
- 91Y. Gladyshev ⇢ 7.2
- 74D. Fomin ⇢ 8.2
- 10Bitello ⚽ ⇢ ▼ 77' 8.7
- 8J. Carrascal ⚽2 ▼ 66' 8.6
Dự bị 11
- 18N. Marichal ▲ 46' 7.2
- 13N. Ngamaleu ▲ 66' 6.7
- 77D. Makarov ▲ 66' 6.6
- 30D. Aleksandrov ▲ 77' 6.9
- 88V. Okishor ⚽ ▲ 77' 7.3
- 93D. Laxalt
- 4J. Cáceres
- 47A. Kudravets
- 14E. Maouhoub
- 31I. Leshchuk
- 52E. Smelov
- 1B. Moskvichev 6.5
- 81M. Sidorov 5.9
- 5A. Tataev 6.6
- 38A. Kasimov 6.6
- 35K. Karataş 6.3
- 14Y. Mikhaylov 6.0
- 87D. Prokhin ▼ 58' 7.2
- 9B. Mansilla ⇢ ▼ 82' 6.9
- 20D. Rybchinskiy ▼ 66' 6.9
- 7E. Gürlük ▼ 66' 7.2
- 90M. Savelyev 7.0
Dự bị 12
- 18A. Kovalenko ▲ 58' 6.2
- 10S. Saharkhizan ⚽ ▲ 66' 7.2
- 80J. Marín ▲ 66' 6.2
- 77A. Revazov ▲ 82' 6.9
- 50E. Skichko
- 31G. Zotov
- 4D. Khotulev
- 12A. Malykh
- 24T. Muro
- 85N. Tyulenev
- 96A. Baranovskiy
- 59M. Syshchenko
Thống kê
01⚑6
⚑500
55%Kiểm soát bóng45%
22Dứt điểm11
9Trúng đích6
5Chệch đích3
13Sút trong vòng cấm7
9Sút ngoài vòng cấm4
8Bị chặn2
6Phạt góc5
4Việt vị2
13Phạm lỗi8
1Thẻ vàng0
5Cứu thua4
423Chuyền bóng337
345Chuyền chính xác263
82%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 59 - 23 | +36 | 67 | |
| 2 | 30 | 58 - 18 | +40 | 66 | |
| 3 | 30 | 47 - 21 | +26 | 59 | |
| 4 | 30 | 56 - 25 | +31 | 57 | |
| 5 | 30 | 61 - 35 | +26 | 56 | |
| 6 | 30 | 51 - 41 | +10 | 53 | |
| 7 | 30 | 42 - 45 | -3 | 45 | |
| 8 | 30 | 41 - 43 | -2 | 39 | |
| 9 | 30 | 39 - 55 | -16 | 35 | |
| 10 | 30 | 36 - 51 | -15 | 31 | |
| 11 | 30 | 27 - 35 | -8 | 29 | |
| 12 | 30 | 35 - 56 | -21 | 29 | |
| 13 | 30 | 27 - 54 | -27 | 27 | |
| 14 | 30 | 27 - 48 | -21 | 25 | |
| 15 | 30 | 28 - 56 | -28 | 19 | |
| 16 | 30 | 14 - 42 | -28 | 18 |
Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
57Trận đấu40
115Ghi được44
78Thủng lưới74
2.02Bàn thắng mỗi trận1.1
10Giữ sạch lưới5
39Trên 2.5 bàn23
56Hiệp hai18