Dynamo
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Orenburg

Dynamo vs FC Orenburg

Tỷ số chung cuộc: Dynamo 2-0 FC Orenburg tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 12 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dynamo thắng 8, hòa 2, FC Orenburg thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 15
Sân vận động
VTB Arena, Moskva
Phong độ
WWWWW Dynamo
DDDDL FC Orenburg
  1. HT0-0
  2. 55' Luis Chávez
  3. 59' K. Tyukavin 1-0
  4. 63' E. Gürlük V. Obukhov
  5. 67' L. Chávez 2-0
  6. 68' J. Carrascal M. Ngamaleu
  7. 68' D. Makarov Y. Gladyshev
  8. 73' Renato Gojković
  9. 77' Y. Kovalev J. Marín
  10. 77' J. Cuero D. Vorobyev
  11. 77' I. Bašić L. Vera
  12. 84' D. Fomin Bitello
  13. 85' Y. Mikhaylov M. Pérez
  14. 90'+1 L. Gagnidze L. Chávez
  15. 90'+1 A. Chupaev K. Tyukavin
  16. FT2-0

Đội hình

Dynamo Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Lička
  1. 31I. Leshchuk 7.6
  2. 80S. Bessmertny 7.9
  3. 3F. Balbuena 7.9
  4. 6R. Fernández 7.6
  5. 7D. Skopintsev 6.6
  6. 24L. Chávez ▼ 90' 7.7
  7. 93D. Laxalt 7.0
  8. 91Y. Gladyshev ▼ 68' 7.2
  9. 89Bitello ▼ 84' 8.6
  10. 13M. Ngamaleu ▼ 68' 7.2
  11. 70K. Tyukavin ▼ 90' 7.2

Dự bị 9

  1. 8J. Carrascal ▲ 68' 6.9
  2. 77D. Makarov ▲ 68' 6.3
  3. 74D. Fomin ▲ 84' 6.6
  4. 34L. Gagnidze ▲ 90'
  5. 38A. Chupaev ▲ 90'
  6. 4S. Parshivlyuk
  7. 59I. Lepskiy
  8. 11D. Lesovoy
  9. 1A. Shunin
FC Orenburg Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: David Deogracia
  1. 99N. Sysuev 6.3
  2. 6A. Adamov 7.3
  3. 15R. Gojković 6.9
  4. 3M. Sivakov 6.2
  5. 5L. Goglichidze 7.2
  6. 21G. Florentín 7.3
  7. 22M. Pérez ▼ 85' 6.6
  8. 23L. Vera ▼ 77' 7.5
  9. 10D. Vorobyev ▼ 77' 7.3
  10. 13V. Obukhov ▼ 63' 7.0
  11. 80J. Marín ▼ 77' 6.3

Dự bị 11

  1. 7E. Gürlük ▲ 63' 6.9
  2. 17Y. Kovalev ▲ 77' 6.3
  3. 19J. Cuero ▲ 77' 6.3
  4. 8I. Bašić ▲ 77' 6.6
  5. 14Y. Mikhaylov ▲ 85' 7.0
  6. 55K. Kaplenko
  7. 81M. Sidorov
  8. 38N. Titkov
  9. 2V. Poluyakhtov
  10. 4D. Khotulev
  11. 90A. Kenyaykin

Thống kê

0110
410
52%Kiểm soát bóng48%
27Dứt điểm16
6Trúng đích5
10Chệch đích7
16Sút trong vòng cấm10
11Sút ngoài vòng cấm6
11Bị chặn4
10Phạt góc4
0Việt vị2
12Phạm lỗi7
1Thẻ vàng1
5Cứu thua4
438Chuyền bóng415
360Chuyền chính xác331
82%Chính xác chuyền80%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.K. Zenit Sankt Peterburg
30 52 - 27 +25 57
2
FC Krasnodar
30 45 - 29 +16 56
3
Dynamo
30 53 - 39 +14 56
4
Lokomotiv
30 52 - 38 +14 53
5
F.K. Spartak Moskva
30 41 - 32 +9 50
6
P.F.K. CSKA Moskva
30 56 - 40 +16 48
7
FC Rostov
30 43 - 46 -3 43
8
Rubin
30 31 - 38 -7 42
9
Krylia Sovetov
30 46 - 44 +2 41
10
Akhmat
30 33 - 45 -12 35
11
Fakel
30 22 - 31 -9 32
12
FC Orenburg
30 34 - 41 -7 31
13
FC Nizhny Novgorod
30 29 - 51 -22 30
14
FC Ural Yekaterinburg
30 30 - 46 -16 30
15
Baltika
30 33 - 42 -9 26
16
PFC Sochi
30 37 - 48 -11 24
Premier League (Relegation) FNL

So sánh

56Trận đấu54
114Ghi được70
79Thủng lưới82
2.04Bàn thắng mỗi trận1.3
12Giữ sạch lưới12
37Trên 2.5 bàn26
46Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu