FC Orenburg vs Dynamo
Tỷ số chung cuộc: FC Orenburg 2-2 Dynamo tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 1 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Orenburg thắng 0, hòa 2, Dynamo thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 7
- Sân vận động
- Stadion Gazovik, Rostoshi
- Phong độ
- DDDDL FC Orenburg
- WWWWW Dynamo
- 20' S. Saharkhizan · D. Khotulev 1-0
- 35' Andrey Malykh
- HT1-0
- 50' Roberto Fernández
- 64' Konstantin Tyukavin11mhỏng 11m
- 64' 1-1 M. Pérezphản lưới
- 65' ▲ E. Maouhoub ▼ Y. Gladyshev
- 68' ▲ D. Rybchinskiy ▼ S. Oganesyan
- 71' Ivan Bašić
- 72' 1-2 E. Maouhoub11m
- 81' ▲ J. Thompson ▼ I. Bašić
- 81' ▲ J. Cuero ▼ A. Malykh
- 81' ▲ D. Makarov ▼ J. Carrascal
- 89' ▲ N. Marichal ▼ D. Skopintsev
- 90'+5 M. Pérez · B. Mansilla 2-2
- FT2-2
Đội hình
- 1B. Moskvichev 9.2
- 12A. Malykh ▼ 81' 6.9
- 22M. Pérez ⚽ 7.2
- 4D. Khotulev ⇢ 7.2
- 81M. Sidorov 7.0
- 87D. Prokhin 7.0
- 11S. Oganesyan ▼ 68' 6.2
- 8I. Bašić ▼ 81' 6.7
- 6M. Ghorbani 6.3
- 9B. Mansilla ⇢ 7.5
- 10S. Saharkhizan ⚽ 7.9
Dự bị 12
- 20D. Rybchinskiy ▲ 68' 6.2
- 16J. Thompson ▲ 81' 7.0
- 19J. Cuero ▲ 81' 6.7
- 14Y. Mikhaylov
- 13A. Kenyaykin
- 35K. Karataş
- 24T. Muro
- 18A. Kovalenko
- 7E. Gürlük
- 96A. Baranovskiy
- 31G. Zotov
- 38A. Kasimov
- 1A. Lunev 7.0
- 2E. Dasa 7.0
- 3F. Balbuena 6.9
- 6R. Fernández 6.9
- 7D. Skopintsev ▼ 89' 6.7
- 24L. Chávez 6.9
- 93D. Laxalt 6.3
- 91Y. Gladyshev ▼ 65' 6.7
- 10Bitello 7.3
- 8J. Carrascal ▼ 81' 6.9
- 70K. Tyukavin 6.3
Dự bị 9
- 14E. Maouhoub ⚽ ▲ 65' 7.5
- 77D. Makarov ▲ 81' 6.7
- 18N. Marichal ▲ 89' 6.2
- 80S. Bessmertny
- 69D. Bokov
- 34L. Gagnidze
- 47A. Kudravets
- 52E. Smelov
- 31I. Leshchuk
Thống kê
02⚑3
⚑610
53%Kiểm soát bóng47%
15Dứt điểm20
5Trúng đích9
6Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm13
5Sút ngoài vòng cấm7
4Bị chặn7
3Phạt góc6
4Việt vị4
14Phạm lỗi11
2Thẻ vàng1
8Cứu thua3
399Chuyền bóng357
331Chuyền chính xác280
83%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 59 - 23 | +36 | 67 | |
| 2 | 30 | 58 - 18 | +40 | 66 | |
| 3 | 30 | 47 - 21 | +26 | 59 | |
| 4 | 30 | 56 - 25 | +31 | 57 | |
| 5 | 30 | 61 - 35 | +26 | 56 | |
| 6 | 30 | 51 - 41 | +10 | 53 | |
| 7 | 30 | 42 - 45 | -3 | 45 | |
| 8 | 30 | 41 - 43 | -2 | 39 | |
| 9 | 30 | 39 - 55 | -16 | 35 | |
| 10 | 30 | 36 - 51 | -15 | 31 | |
| 11 | 30 | 27 - 35 | -8 | 29 | |
| 12 | 30 | 35 - 56 | -21 | 29 | |
| 13 | 30 | 27 - 54 | -27 | 27 | |
| 14 | 30 | 27 - 48 | -21 | 25 | |
| 15 | 30 | 28 - 56 | -28 | 19 | |
| 16 | 30 | 14 - 42 | -28 | 18 |
Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu57
44Ghi được115
74Thủng lưới78
1.1Bàn thắng mỗi trận2.02
5Giữ sạch lưới10
23Trên 2.5 bàn39
18Hiệp hai56