P.F.K. CSKA Moskva vs Lokomotiv
Tỷ số chung cuộc: P.F.K. CSKA Moskva 3-2 Lokomotiv tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 22 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: P.F.K. CSKA Moskva thắng 3, hòa 4, Lokomotiv thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 5
- Phong độ
- WDLWD P.F.K. CSKA Moskva
- LLDWL Lokomotiv
- 22' 0-1 A. Silyanov · Z. Bakaev
- 29' L. Gondou · M. Kislyak 1-1
- 30' Luciano Gondou
- 45'+2 Gerzino Nyamsi
- HT1-1
- 46' ▲ V. Rakov ▼ R. Myalkovskiy
- 50' K. Danilov 2-1
- 65' ▲ D. Godyaev ▼ A. Kovalenko
- 68' Matheus Alves · M. Gajic 3-1
- 70' ▲ S. Pinyaev ▼ Z. Bakaev
- 71' ▲ D. Barinov ▼ Matheus Alves
- 71' ▲ N. Saltykov ▼ A. Rudenko
- 74' Kirill Danilov
- 75' ▲ Henrique Carmo ▼ M. Popovic
- 75' ▲ G. Dzhikiya ▼ C. Montes
- 75' 3-2 S. Pinyaev · V. Rakov
- 81' Luciano Gondou
- 81' ▲ T. Musaev ▼ L. Gondou
- 82' ▲ D. Abdulkadyrov ▼
- 82' ▲ D. Kozlov ▼ K. Glebov
- FT3-2
Đội hình
- 49V. Torop 6.6
- 22M. Gajic ⇢ 6.9
- 4Joao Victor 6.6
- 79K. Danilov ⚽ 7.9
- 3D. Krugovoy 6.3
- 20M. Popovic ▼ 75' 6.2
- 31M. Kislyak ⇢ 7.5
- 10I. Oblyakov 7.2
- 17K. Glebov ▼ 82' 6.5
- 32L. Gondou ⚽ ▼ 81' 7.2
- 7Matheus Alves ⚽ ▼ 71' 8.3
Dự bị 12
- 99N. Barovskiy
- 39M. Borisko
- 90M. Lukin
- 2Matheus Reis
- 23D. Abdulkadyrov ▲ 82' 6.6
- 84A. Vakulich
- 6D. Barinov ▲ 71' 6.5
- 18D. Kozlov ▲ 82' 6.7
- 52A. Bandikyan
- 11T. Musaev ▲ 81' 6.7
- 37Henrique Carmo ▲ 75' 6.3
- 62I. Firov
- 1A. Mitryushkin 7.0
- 45A. Silyanov ⚽ 7.5
- 5G. Nyamsi 6.3
- 23C. Montes ▼ 75' 6.5
- 3Lucas Fasson 6.2
- 75I. Eremeev 6.9
- 6S. Babkin 7.2
- 7Z. Bakaev ⇢ ▼ 70' 6.7
- 8A. Kovalenko ▼ 65' 6.7
- 19A. Rudenko ▼ 71' 6.0
- 99R. Myalkovskiy ▼ 46' 6.3
Dự bị 12
- 22I. Lantratov
- 16D. Veselov
- 14G. Dzhikiya ▲ 75' 6.6
- 24M. Nenakhov
- 59E. Pogostnov
- 88M. Shchetinin
- 47D. Godyaev ▲ 65' 6.7
- 74D. Chevardin
- 9S. Pinyaev ⚽ ▲ 70' 7.9
- 17N. Saltykov ▲ 71' 6.7
- 11V. Rakov ▲ 46' 6.3
- 63V. Golubev
Thống kê
02⚑5
⚑110
54%Kiểm soát bóng46%
23Dứt điểm12
10Trúng đích3
6Chệch đích6
14Sút trong vòng cấm8
9Sút ngoài vòng cấm4
7Bị chặn3
5Phạt góc1
2Việt vị4
14Phạm lỗi13
2Thẻ vàng1
1Cứu thua7
456Chuyền bóng398
363Chuyền chính xác316
80%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 14 - 7 | +7 | 20 | |
| 2 | 8 | 11 - 8 | +3 | 16 | |
| 3 | 8 | 12 - 8 | +4 | 16 | |
| 4 | 8 | 15 - 7 | +8 | 16 | |
| 5 | 8 | 16 - 7 | +9 | 15 | |
| 6 | 8 | 14 - 13 | +1 | 12 | |
| 7 | 8 | 12 - 9 | +3 | 11 | |
| 8 | 8 | 11 - 10 | +1 | 11 | |
| 9 | 8 | 13 - 11 | +2 | 10 | |
| 10 | 8 | 12 - 13 | -1 | 10 | |
| 11 | 8 | 7 - 10 | -3 | 8 | |
| 12 | 8 | 10 - 14 | -4 | 8 | |
| 13 | 8 | 7 - 10 | -3 | 6 | |
| 14 | 8 | 9 - 18 | -9 | 5 | |
| 15 | 8 | 9 - 21 | -12 | 4 | |
| 16 | 8 | 6 - 12 | -6 | 3 |
Premier League (Relegation) FNL
So sánh
14Trận đấu15
15Ghi được15
20Thủng lưới15
1.07Bàn thắng mỗi trận1
2Giữ sạch lưới6
5Trên 2.5 bàn5
6Hiệp hai7