P.F.K. CSKA Moskva vs Lokomotiv
Tỷ số chung cuộc: P.F.K. CSKA Moskva 0-1 Lokomotiv tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 18 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: P.F.K. CSKA Moskva thắng 3, hòa 4, Lokomotiv thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 5
- Sân vận động
- VEB Arena, Moskva
- Phong độ
- LWDLW P.F.K. CSKA Moskva
- LLLDW Lokomotiv
- 23' Milan Gajić
- 28' Tamerlan Musaev
- 30' Evgeni Morozov
- 38' Artem Karpukas
- HT0-0
- 61' ▲ V. Rakov ▼ S. Pinyaev
- 66' ▲ A. Timofeev ▼ D. Barinov
- 73' ▲ S. Koïta ▼ T. Musaev
- 76' ▲ N. Tiknizyan ▼ M. Nenakhov
- 76' ▲ T. Suleymanov ▼ D. Vorobyev
- 77' ▲ V. Sarveli ▼ A. Karpukas
- 87' ▲ Khellven ▼ M. Gajić
- 87' ▲ R. Zhemaletdinov ▼ A. Fayzullaev
- 87' ▲ M. Lukin ▼ D. Krugovoy
- 88' Vadim Rakov
- 90'+3 ▲ V. Yakovlev ▼ V. Dávila
- 90' 0-1 N. Tiknizyan · V. Sarveli
- FT0-1
Đội hình
- 35I. Akinfeev 6.5
- 78I. Diveev 7.0
- 4Willyan Rocha 7.5
- 27Moisés 7.5
- 22M. Gajić ▼ 87' 6.6
- 10I. Oblyakov 7.3
- 5S. Zdjelar 7.2
- 3D. Krugovoy ▼ 87' 7.2
- 7V. Dávila ▼ 90' 7.9
- 11T. Musaev ▼ 73' 6.5
- 21A. Fayzullaev ▼ 87' 6.9
Dự bị 12
- 20S. Koïta ▲ 73' 6.7
- 13Khellven ▲ 87' 6.7
- 19R. Zhemaletdinov ▲ 87' 6.3
- 90M. Lukin ▲ 87' 6.2
- 46V. Yakovlev ▲ 90'
- 49V. Torop
- 25K. Bistrović
- 31M. Kislyak
- 17K. Glebov
- 8A. Shumanskiy
- 77I. Agapov
- 45D. Bokov
- 22I. Lantratov 7.9
- 24M. Nenakhov ▼ 76' 7.3
- 5G. Nyamsi 7.0
- 85E. Morozov 7.3
- 45A. Silyanov 7.0
- 77I. Samoshnikov 6.9
- 93A. Karpukas ▼ 77' 6.6
- 6D. Barinov ▼ 66' 6.6
- 9S. Pinyaev ▼ 61' 6.3
- 83A. Batrakov 7.5
- 10D. Vorobyev ▼ 76' 6.7
Dự bị 11
- 27V. Rakov ▲ 61' 6.2
- 94A. Timofeev ▲ 66' 6.5
- 71N. Tiknizyan ⚽ ▲ 76' 7.5
- 99T. Suleymanov ▲ 76' 6.3
- 8V. Sarveli ▲ 77' 7.3
- 1A. Mitryushkin
- 37D. Radikovskiy
- 59E. Pogostnov
- 14N. Saltykov
- 16D. Veselov
- 21M. Mitaj
Thống kê
02⚑10
⚑330
55%Kiểm soát bóng45%
15Dứt điểm4
4Trúng đích1
7Chệch đích1
11Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm0
4Bị chặn2
10Phạt góc3
4Việt vị0
9Phạm lỗi10
2Thẻ vàng3
0Cứu thua4
515Chuyền bóng427
432Chuyền chính xác335
84%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 59 - 23 | +36 | 67 | |
| 2 | 30 | 58 - 18 | +40 | 66 | |
| 3 | 30 | 47 - 21 | +26 | 59 | |
| 4 | 30 | 56 - 25 | +31 | 57 | |
| 5 | 30 | 61 - 35 | +26 | 56 | |
| 6 | 30 | 51 - 41 | +10 | 53 | |
| 7 | 30 | 42 - 45 | -3 | 45 | |
| 8 | 30 | 41 - 43 | -2 | 39 | |
| 9 | 30 | 39 - 55 | -16 | 35 | |
| 10 | 30 | 36 - 51 | -15 | 31 | |
| 11 | 30 | 27 - 35 | -8 | 29 | |
| 12 | 30 | 35 - 56 | -21 | 29 | |
| 13 | 30 | 27 - 54 | -27 | 27 | |
| 14 | 30 | 27 - 48 | -21 | 25 | |
| 15 | 30 | 28 - 56 | -28 | 19 | |
| 16 | 30 | 14 - 42 | -28 | 18 |
Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
56Trận đấu57
91Ghi được111
38Thủng lưới69
1.63Bàn thắng mỗi trận1.95
29Giữ sạch lưới15
26Trên 2.5 bàn33
54Hiệp hai53