Lokomotiv vs P.F.K. CSKA Moskva
Tỷ số chung cuộc: Lokomotiv 3-3 P.F.K. CSKA Moskva tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 13 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Lokomotiv thắng 3, hòa 4, P.F.K. CSKA Moskva thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 24
- Sân vận động
- RZD Arena, Moskva
- Phong độ
- LLLDW Lokomotiv
- LWDLW P.F.K. CSKA Moskva
- 24' Maksim Glushenkov
- 44' I. Samoshnikov · M. Glushenkov 1-0
- HT1-0
- 53' 1-1 T. Musaev · A. Fayzullaev
- 54' ▲ F. Chalov ▼ V. Dávila
- 56' E. Morozov 2-1
- 65' Lucas Fasson · M. Glushenkov 3-1
- 75' ▲ N. Tiknizyan ▼ S. Pinyaev
- 75' ▲ A. Dzyuba ▼ Anton Miranchuk
- 78' ▲ A. Zabolotny ▼ Khellven
- 79' 3-2 A. Zabolotny
- 82' ▲ R. Zhemaletdinov ▼ M. Glushenkov
- 82' ▲ M. Mitaj ▼ A. Karpukas
- 86' 3-3 I. Agapov · T. Musaev
- 90'+6 Lucas Fasson
- 90' Mario Mitaj
- FT3-3
Đội hình
- 22I. Lantratov 8.0
- 24M. Nenakhov 6.5
- 85E. Morozov 6.3
- 3Lucas Fasson ⚽ 7.7
- 45A. Silyanov 6.3
- 6D. Barinov 7.2
- 93A. Karpukas ▼ 82' 7.0
- 9S. Pinyaev ▼ 75' 6.9
- 77I. Samoshnikov ⚽ 6.6
- 11Anton Miranchuk ▼ 75' 7.5
- 15M. Glushenkov ⚽ ⇢2 ▼ 82' 8.6
Dự bị 12
- 71N. Tiknizyan ▲ 75' 6.0
- 7A. Dzyuba ▲ 75' 6.6
- 17R. Zhemaletdinov ▲ 82' 6.2
- 21M. Mitaj ▲ 82' 6.3
- 97S. Hamulić
- 8V. Sarveli
- 83A. Batrakov
- 4S. Magkeev
- 23M. Shchetinin
- 99T. Suleymanov
- 53D. Khudyakov
- 27V. Rakov
- 35I. Akinfeev 6.2
- 5S. Zdjelar 6.3
- 27Moisés 6.3
- 77I. Agapov ⚽ 7.0
- 2Khellven ▼ 78' 6.9
- 10I. Oblyakov 6.9
- 88V. Méndez 6.7
- 22M. Gajić 6.9
- 21A. Fayzullaev ⇢ 7.9
- 11T. Musaev ⚽ ⇢ 8.7
- 7V. Dávila ▼ 54' 6.9
Dự bị 11
- 9F. Chalov ▲ 54' 6.2
- 91A. Zabolotny ⚽ ▲ 78' 7.7
- 86V. Shaykhutdinov
- 19S. Aissaoui
- 14K. Nababkin
- 31M. Kislyak
- 49V. Torop
- 68M. Ryadno
- 96A. Reyvandi
- 90M. Lukin
- 17K. Glebov
Thống kê
03⚑9
⚑900
55%Kiểm soát bóng45%
16Dứt điểm16
5Trúng đích9
8Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm14
7Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn3
9Phạt góc9
1Việt vị0
9Phạm lỗi8
3Thẻ vàng0
6Cứu thua2
432Chuyền bóng344
351Chuyền chính xác267
81%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 52 - 27 | +25 | 57 | |
| 2 | 30 | 45 - 29 | +16 | 56 | |
| 3 | 30 | 53 - 39 | +14 | 56 | |
| 4 | 30 | 52 - 38 | +14 | 53 | |
| 5 | 30 | 41 - 32 | +9 | 50 | |
| 6 | 30 | 56 - 40 | +16 | 48 | |
| 7 | 30 | 43 - 46 | -3 | 43 | |
| 8 | 30 | 31 - 38 | -7 | 42 | |
| 9 | 30 | 46 - 44 | +2 | 41 | |
| 10 | 30 | 33 - 45 | -12 | 35 | |
| 11 | 30 | 22 - 31 | -9 | 32 | |
| 12 | 30 | 34 - 41 | -7 | 31 | |
| 13 | 30 | 29 - 51 | -22 | 30 | |
| 14 | 30 | 30 - 46 | -16 | 30 | |
| 15 | 30 | 33 - 42 | -9 | 26 | |
| 16 | 30 | 37 - 48 | -11 | 24 |
Premier League (Relegation) FNL
So sánh
53Trận đấu58
97Ghi được104
55Thủng lưới70
1.83Bàn thắng mỗi trận1.79
17Giữ sạch lưới20
27Trên 2.5 bàn28
50Hiệp hai46