P.F.K. CSKA Moskva vs Lokomotiv
Tỷ số chung cuộc: P.F.K. CSKA Moskva 3-1 Lokomotiv tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 17 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: P.F.K. CSKA Moskva thắng 3, hòa 4, Lokomotiv thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 30
- Phong độ
- LWDLW P.F.K. CSKA Moskva
- LLLDW Lokomotiv
- 35' D. Kozlov · D. Krugovoy 1-0
- 39' ▲ G. Nyamsi ▼ Lucas Fasson
- HT1-0
- 57' M. Nenakhovphản lưới 2-0
- 61' ▲ L. Vera ▼ D. Prutsev
- 61' ▲ N. Saltykov ▼ A. Rudenko
- 61' ▲ V. Sarveli ▼ S. Pinyaev
- 63' ▲ T. Musaev ▼ Matheus Reis
- 63' ▲ A. Bandikyan ▼ M. Voronov
- 70' 2-1 A. Silyanov · N. Saltykov
- 71' ▲ Matheus Alves ▼ D. Kozlov
- 76' Aleksey Batrakov
- 86' ▲ R. Myalkovskiy ▼ D. Vorobyev
- 90'+5 ▲ M. Badmaev ▼ I. Oblyakov
- 90' D. Krugovoy · Matheus Alves 3-1
- FT3-1
Đội hình
- 49V. Torop 6.5
- 22M. Gajic 6.2
- 90M. Lukin 6.6
- 79K. Danilov 6.9
- 2Matheus Reis ▼ 63' 6.9
- 31M. Kislyak 7.9
- 6D. Barinov 7.2
- 3D. Krugovoy ⚽ ⇢ 8.3
- 10I. Oblyakov ▼ 90' 7.6
- 18D. Kozlov ⚽ ▼ 71' 7.7
- 97M. Voronov ▼ 63' 6.2
Dự bị 11
- 85E. Besaev
- 99N. Barovskiy
- 4Joao Victor
- 20M. Popovic
- 87A. Ponomarchuk
- 7Matheus Alves ▲ 71' 6.6
- 11T. Musaev ▲ 63' 6.3
- 67M. Badmaev ▲ 90'
- 52A. Bandikyan ▲ 63' 6.5
- 37Henrique Carmo
- 62I. Firov
- 1A. Mitryushkin 5.9
- 19A. Rudenko ▼ 61' 5.6
- 24M. Nenakhov 5.3
- 45A. Silyanov ⚽ 7.3
- 85E. Morozov 6.5
- 3Lucas Fasson ▼ 39' 7.0
- 25D. Prutsev ▼ 61' 6.7
- 93A. Karpukas 6.6
- 9S. Pinyaev ▼ 61' 6.7
- 83A. Batrakov 7.3
- 10D. Vorobyev ▼ 86' 6.0
Dự bị 12
- 22I. Lantratov
- 16D. Veselov
- 94A. Timofeev
- 32L. Vera ▲ 61' 6.7
- 14N. Saltykov ▲ 61' 7.2
- 2C. Ramirez
- 8V. Sarveli ▲ 61' 6.2
- 5G. Nyamsi ▲ 39' 6.3
- 88M. Shchetinin
- 99R. Myalkovskiy ▲ 86' 6.2
- 90D. Godyaev
- 74D. Chevardin
Thống kê
00⚑3
⚑510
43%Kiểm soát bóng57%
10Dứt điểm17
4Trúng đích3
4Chệch đích9
6Sút trong vòng cấm13
4Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn5
3Phạt góc5
2Việt vị1
11Phạm lỗi10
0Thẻ vàng1
2Cứu thua2
372Chuyền bóng486
295Chuyền chính xác415
79%Chính xác chuyền85%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 53 - 19 | +34 | 68 | |
| 2 | 30 | 60 - 23 | +37 | 66 | |
| 3 | 30 | 54 - 39 | +15 | 53 | |
| 4 | 30 | 47 - 39 | +8 | 52 | |
| 5 | 30 | 44 - 33 | +11 | 51 | |
| 6 | 30 | 38 - 21 | +17 | 46 | |
| 7 | 30 | 51 - 40 | +11 | 45 | |
| 8 | 30 | 29 - 30 | -1 | 43 | |
| 9 | 30 | 35 - 39 | -4 | 37 | |
| 10 | 30 | 25 - 32 | -7 | 33 | |
| 11 | 30 | 35 - 50 | -15 | 32 | |
| 12 | 30 | 29 - 44 | -15 | 29 | |
| 13 | 30 | 35 - 53 | -18 | 27 | |
| 14 | 30 | 19 - 37 | -18 | 26 | |
| 15 | 30 | 26 - 50 | -24 | 23 | |
| 16 | 30 | 29 - 60 | -31 | 22 |
Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
51Trận đấu45
83Ghi được79
56Thủng lưới57
1.63Bàn thắng mỗi trận1.76
12Giữ sạch lưới12
26Trên 2.5 bàn25
44Hiệp hai42