Lokomotiv vs P.F.K. CSKA Moskva
Tỷ số chung cuộc: Lokomotiv 2-2 P.F.K. CSKA Moskva tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 19 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Lokomotiv thắng 3, hòa 4, P.F.K. CSKA Moskva thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 29
- Sân vận động
- RZD Arena, Moskva
- Phong độ
- LLDWL Lokomotiv
- WDLWD P.F.K. CSKA Moskva
- -5' Timur Suleymanov
- 10' D. Vorobyev · S. Pinyaev 1-0
- 21' ▲ A. Fayzullaev ▼ K. Bistrović
- 25' D. Vorobyev 2-0
- 41' Saúl Guarirapa
- HT2-0
- 47' 2-1 S. Guarirapa · Khellven
- 49' Maksim Nenakhov
- 55' ▲ T. Musaev ▼ R. Zhemaletdinov
- 55' ▲ M. Pjanić ▼ S. Koïta
- 58' ▲ A. Silyanov ▼ M. Nenakhov
- 75' ▲ K. Glebov ▼ I. Oblyakov
- 76' ▲ Alerrandro ▼ S. Guarirapa
- 80' 2-2 M. Kislyak · M. Pjanić
- 82' ▲ T. Suleymanov ▼ D. Vorobyev
- 83' ▲ V. Rakov ▼ S. Pinyaev
- 88' Abbosbek Fayzullaev
- 88' ▲ A. Timofeev ▼ D. Godyaev
- FT2-2
Đội hình
- 1A. Mitryushkin 7.9
- 24M. Nenakhov ▼ 58' 6.2
- 23C. Montes 6.7
- 59E. Pogostnov 6.7
- 3Lucas Fasson 6.5
- 93A. Karpukas 6.7
- 6D. Barinov 6.6
- 90D. Godyaev ▼ 88' 6.5
- 83A. Batrakov 6.9
- 9S. Pinyaev ⇢ ▼ 83' 6.3
- 10D. Vorobyev ⚽2 ▼ 82' 8.3
Dự bị 12
- 45A. Silyanov ▲ 58' 6.3
- 99T. Suleymanov ▲ 82' 6.5
- 27V. Rakov ▲ 83' 6.7
- 94A. Timofeev ▲ 88'
- 7E. Sevikyan
- 8V. Sarveli
- 85E. Morozov
- 71N. Tiknizyan
- 22I. Lantratov
- 16D. Veselov
- 14N. Saltykov
- 5G. Nyamsi
- 35I. Akinfeev 6.2
- 13Khellven ⇢ 7.0
- 78I. Diveev 6.9
- 4Willyan Rocha 7.2
- 27Moisés 7.0
- 10I. Oblyakov ▼ 75' 7.2
- 31M. Kislyak ⚽ 7.6
- 25K. Bistrović ▼ 21' 6.3
- 19R. Zhemaletdinov ▼ 55' 6.6
- 20S. Koïta ▼ 55' 7.2
- 9S. Guarirapa ⚽ ▼ 76' 6.9
Dự bị 12
- 21A. Fayzullaev ▲ 21' 6.7
- 11T. Musaev ▲ 55' 6.7
- 15M. Pjanić ▲ 55' 7.2
- 17K. Glebov ▲ 75' 6.7
- 7Alerrandro ▲ 76' 6.3
- 22M. Gajić
- 49V. Torop
- 52A. Bandikyan
- 8A. Shumanskiy
- 6M. Mukhin
- 3D. Krugovoy
- 90M. Lukin
Thống kê
02⚑1
⚑520
31%Kiểm soát bóng69%
4Dứt điểm16
3Trúng đích9
1Chệch đích4
4Sút trong vòng cấm9
0Sút ngoài vòng cấm7
0Bị chặn3
1Phạt góc5
0Việt vị1
19Phạm lỗi11
2Thẻ vàng2
7Cứu thua1
253Chuyền bóng553
190Chuyền chính xác498
75%Chính xác chuyền90%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 59 - 23 | +36 | 67 | |
| 2 | 30 | 58 - 18 | +40 | 66 | |
| 3 | 30 | 47 - 21 | +26 | 59 | |
| 4 | 30 | 56 - 25 | +31 | 57 | |
| 5 | 30 | 61 - 35 | +26 | 56 | |
| 6 | 30 | 51 - 41 | +10 | 53 | |
| 7 | 30 | 42 - 45 | -3 | 45 | |
| 8 | 30 | 41 - 43 | -2 | 39 | |
| 9 | 30 | 39 - 55 | -16 | 35 | |
| 10 | 30 | 36 - 51 | -15 | 31 | |
| 11 | 30 | 27 - 35 | -8 | 29 | |
| 12 | 30 | 35 - 56 | -21 | 29 | |
| 13 | 30 | 27 - 54 | -27 | 27 | |
| 14 | 30 | 27 - 48 | -21 | 25 | |
| 15 | 30 | 28 - 56 | -28 | 19 | |
| 16 | 30 | 14 - 42 | -28 | 18 |
Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
57Trận đấu56
111Ghi được91
69Thủng lưới38
1.95Bàn thắng mỗi trận1.63
15Giữ sạch lưới29
33Trên 2.5 bàn26
53Hiệp hai54