Lokomotiv vs P.F.K. CSKA Moskva
Tỷ số chung cuộc: Lokomotiv 3-0 P.F.K. CSKA Moskva tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 18 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Lokomotiv thắng 3, hòa 4, P.F.K. CSKA Moskva thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 12
- Phong độ
- LLLDW Lokomotiv
- LWDLW P.F.K. CSKA Moskva
- 17' A. Batrakov · D. Barinov 1-0
- 43' Aleksandr Rudenko
- 45' D. Vorobyev 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ R. Villagra ▼ Joao Victor
- 63' Aleksandr Rudenko
- 67' Dmitriy Barinov
- 67' ▲ G. Popolitov ▼ Henrique Carmo
- 70' ▲ S. Pinyaev ▼ A. Rudenko
- 70' ▲ N. Komlichenko ▼ A. Karpukas
- 71' Aleksey Batrakov
- 78' ▲ M. Popovic ▼ K. Glebov
- 88' N. Komlichenko · D. Barinov 3-0
- FT3-0
Đội hình
- 1A. Mitryushkin 7.5
- 45A. Silyanov 6.9
- 5G. Nyamsi 7.7
- 23C. Montes 8.2
- 3Lucas Fasson 6.9
- 25D. Prutsev 6.9
- 93A. Karpukas ▼ 70' 8.2
- 19A. Rudenko ▼ 70' 7.2
- 83A. Batrakov ⚽ 8.6
- 6D. Barinov ⇢2 7.6
- 10D. Vorobyev ⚽ 7.3
Dự bị 12
- 22I. Lantratov
- 2C. Ramirez
- 24M. Nenakhov
- 59E. Pogostnov
- 85E. Morozov
- 7Z. Bakaev
- 14N. Saltykov
- 90D. Godyaev
- 94A. Timofeev
- 8V. Sarveli
- 9S. Pinyaev ▲ 70' 7.2
- 27N. Komlichenko ⚽ ▲ 70' 7.6
- 49V. Torop 6.5
- 4Joao Victor ▼ 46' 6.0
- 78I. Diveev 6.5
- 90M. Lukin 7.5
- 22M. Gajic 6.2
- 31M. Kislyak 6.9
- 10I. Oblyakov 6.5
- 3D. Krugovoy 6.0
- 37Henrique Carmo ▼ 67' 6.5
- 17K. Glebov ▼ 78' 6.7
- 9Alerrandro 6.5
Dự bị 11
- 85E. Besaev
- 99N. Barovskiy
- 23D. Abdulkadyrov
- 68M. Ryadno
- 5R. Villagra ▲ 46' 6.9
- 18L. Verde
- 19D. Ruiz
- 30G. Popolitov ▲ 67' 6.2
- 52A. Bandikyan
- 8A. Shumansky
- 20M. Popovic ▲ 78' 6.5
Thống kê
03⚑3
⚑800
44%Kiểm soát bóng56%
25Dứt điểm13
7Trúng đích5
10Chệch đích5
16Sút trong vòng cấm9
9Sút ngoài vòng cấm4
8Bị chặn3
3Phạt góc8
2Việt vị3
7Phạm lỗi8
3Thẻ vàng0
4Cứu thua4
380Chuyền bóng491
290Chuyền chính xác417
76%Chính xác chuyền85%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 53 - 19 | +34 | 68 | |
| 2 | 30 | 60 - 23 | +37 | 66 | |
| 3 | 30 | 54 - 39 | +15 | 53 | |
| 4 | 30 | 47 - 39 | +8 | 52 | |
| 5 | 30 | 44 - 33 | +11 | 51 | |
| 6 | 30 | 38 - 21 | +17 | 46 | |
| 7 | 30 | 51 - 40 | +11 | 45 | |
| 8 | 30 | 29 - 30 | -1 | 43 | |
| 9 | 30 | 35 - 39 | -4 | 37 | |
| 10 | 30 | 25 - 32 | -7 | 33 | |
| 11 | 30 | 35 - 50 | -15 | 32 | |
| 12 | 30 | 29 - 44 | -15 | 29 | |
| 13 | 30 | 35 - 53 | -18 | 27 | |
| 14 | 30 | 19 - 37 | -18 | 26 | |
| 15 | 30 | 26 - 50 | -24 | 23 | |
| 16 | 30 | 29 - 60 | -31 | 22 |
Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu51
79Ghi được83
57Thủng lưới56
1.76Bàn thắng mỗi trận1.63
12Giữ sạch lưới12
25Trên 2.5 bàn26
42Hiệp hai44