P.F.K. CSKA Moskva vs Fakel
Tỷ số chung cuộc: P.F.K. CSKA Moskva 1-0 Fakel tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 15 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: P.F.K. CSKA Moskva thắng 5, hòa 4, Fakel thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 4
- Phong độ
- WDLWD P.F.K. CSKA Moskva
- DLDLD Fakel
- 27' Igor Yurganov
- HT0-0
- 46' Matheus Alves
- 46' ▲ L. Gondou ▼ T. Musaev
- 52' Vyacheslav Yakimov
- 54' Vladislav Torop
- 54' Axel Gnapi
- 64' ▲ A. Bagamaev ▼ A. Sutormin
- 64' ▲ B. Magomedov ▼ N. Giorgobiani
- 65' ▲ I. Firov ▼ M. Popovic
- 66' ▲ D. Kozlov ▼ Matheus Alves
- 71' I. Oblyakov11m 1-0
- 73' ▲ A. Kovalev ▼ I. Alshin
- 73' ▲ B. Pusi ▼ A. Gnapi Dable
- 76' Imran Firov
- 84' ▲ M. Uridia ▼ I. Yurganov
- 90'+4 Albert Gabaraev
- 90' ▲ K. Glebov ▼ D. Krugovoy
- FT1-0
Đội hình
- 49V. Torop 6.6
- 22M. Gajic 6.6
- 4Joao Victor 7.2
- 79K. Danilov 7.9
- 27Moises 6.9
- 31M. Kislyak 6.9
- 3D. Krugovoy ▼ 90' 6.5
- 10I. Oblyakov ⚽ 7.9
- 7Matheus Alves ▼ 66' 6.7
- 20M. Popovic ▼ 65' 6.2
- 11T. Musaev ▼ 46' 6.5
Dự bị 12
- 99N. Barovskiy
- 39M. Borisko
- 90M. Lukin
- 2Matheus Reis
- 23D. Abdulkadyrov
- 6D. Barinov
- 18D. Kozlov ▲ 66' 6.7
- 52A. Bandikyan
- 32L. Gondou ▲ 46' 7.5
- 17K. Glebov ▲ 90'
- 37Henrique Carmo
- 62I. Firov ▲ 65' 6.2
- 1D. Frolkin 6.3
- 5A. Gabaraev 6.9
- 20I. Yurganov ▼ 84' 6.3
- 53M. Bardachev 6.9
- 55D. Todorovic 6.7
- 23V. Yakimov 7.2
- 52R. Netfullin 6.3
- 10I. Alshin ▼ 73' 6.9
- 99N. Giorgobiani ▼ 64' 6.9
- 9A. Gnapi Dable ▼ 73' 6.9
- 11A. Sutormin ▼ 64' 6.3
Dự bị 11
- 96I. Obukhov
- 35V. Dorovskikh
- 44Y. Zhuravlev
- 22H. El Mhassani
- 8A. Bagamaev ▲ 64' 6.2
- 18K. Simonov
- 97B. Magomedov ▲ 64' 6.2
- 17A. Kovalev ▲ 73' 6.9
- 93M. Uridia ▲ 84' 6.5
- 19B. Pusi ▲ 73' 6.2
- 25A. Belyaev
Thống kê
03⚑7
⚑330
56%Kiểm soát bóng44%
10Dứt điểm10
3Trúng đích0
7Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm4
0Bị chặn4
7Phạt góc3
2Việt vị4
14Phạm lỗi12
3Thẻ vàng3
0Cứu thua2
447Chuyền bóng353
361Chuyền chính xác255
81%Chính xác chuyền72%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 13 - 6 | +7 | 19 | |
| 2 | 8 | 11 - 8 | +3 | 16 | |
| 3 | 8 | 12 - 8 | +4 | 16 | |
| 4 | 8 | 16 - 7 | +9 | 15 | |
| 5 | 7 | 12 - 7 | +5 | 13 | |
| 6 | 7 | 12 - 10 | +2 | 12 | |
| 7 | 8 | 12 - 9 | +3 | 11 | |
| 8 | 8 | 11 - 10 | +1 | 11 | |
| 9 | 8 | 12 - 13 | -1 | 10 | |
| 10 | 8 | 7 - 10 | -3 | 8 | |
| 11 | 7 | 10 - 11 | -1 | 8 | |
| 12 | 7 | 10 - 9 | +1 | 7 | |
| 13 | 8 | 7 - 10 | -3 | 6 | |
| 14 | 8 | 9 - 21 | -12 | 4 | |
| 15 | 7 | 8 - 17 | -9 | 4 | |
| 16 | 8 | 6 - 12 | -6 | 3 |
Premier League (Relegation) FNL
So sánh
14Trận đấu14
15Ghi được13
20Thủng lưới20
1.07Bàn thắng mỗi trận0.93
2Giữ sạch lưới2
5Trên 2.5 bàn7
6Hiệp hai9