P.F.K. CSKA Moskva
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Fakel

P.F.K. CSKA Moskva vs Fakel

Tỷ số chung cuộc: P.F.K. CSKA Moskva 0-2 Fakel tại Cup, 9 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: P.F.K. CSKA Moskva thắng 5, hòa 4, Fakel thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Cup · Premier League Path - Group Stage · Vòng 2
Sân vận động
VEB Arena, Moskva
Phong độ
LWDLW P.F.K. CSKA Moskva
DLDLD Fakel
  1. 15' 0-1 M. Maksimov
  2. 36' A. Mendel S. Bryzgalov
  3. HT0-1
  4. 46' M. Mukhin N. Ermakov
  5. 46' F. Chalov A. Zabolotny
  6. 46' A. Gaich Y. Arbuzov
  7. 47' Matvey Ivakhnov
  8. 56' A. Ivlev M. Ivakhnov
  9. 58' I. Oblyakov M. Ryadno
  10. 64' I. Alshin A. Dolgov
  11. 64' N. Moțpan I. Kvekveskiri
  12. 64' V. Yakimov V. Cherov
  13. 78' K. Glebov M. Gajić
  14. 79' 0-2 M. Maksimov
  15. 84' Nichita Moțpan
  16. 87' Willyan Rocha
  17. 90'+3 Moisés
  18. FT0-2

Đội hình

P.F.K. CSKA Moskva Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: V. Fedotov
  1. 49V. Torop
  2. 14K. Nababkin
  3. 27Moisés
  4. 4Willyan Rocha
  5. 22M. Gajić ▼ 78'
  6. 5S. Zdjelar
  7. 88V. Méndez
  8. 68M. Ryadno ▼ 58'
  9. 72N. Ermakov ▼ 46'
  10. 91A. Zabolotny ▼ 46'
  11. 80Y. Arbuzov ▼ 46'

Dự bị 12

  1. 6M. Mukhin ▲ 46'
  2. 9F. Chalov ▲ 46'
  3. 38A. Gaich ▲ 46'
  4. 10I. Oblyakov ▲ 58'
  5. 17K. Glebov ▲ 78'
  6. 20K. Kuchaev
  7. 21A. Fayzullaev
  8. 31M. Kislyak
  9. 35I. Akinfeev
  10. 44E. Noskov
  11. 86V. Shaykhutdinov
  12. 90M. Lukin
Fakel Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: V. Evseev
  1. 1V. Gudiev
  2. 88V. Masternoy
  3. 15K. Suslov
  4. 92S. Bryzgalov ▼ 36'
  5. 2V. Cherov ▼ 64'
  6. 8A. Bagamaev
  7. 33I. Kvekveskiri ▼ 64'
  8. 56M. Ivakhnov ▼ 56'
  9. 28R. Magal
  10. 7A. Dolgov ▼ 64'
  11. 9M. Maksimov

Dự bị 10

  1. 18A. Mendel ▲ 36'
  2. 64A. Ivlev ▲ 56'
  3. 10I. Alshin ▲ 64'
  4. 11N. Moțpan ▲ 64'
  5. 23V. Yakimov ▲ 64'
  6. 14K. Appaev
  7. 20E. Markov
  8. 31A. Belenov
  9. 35V. Dorovskikh
  10. 47S. Bozhin

Thống kê

02
20
60%Kiểm soát bóng40%
18Dứt điểm5
6Trúng đích3
6Chệch đích1
6Bị chặn1
5Phạm lỗi13
2Thẻ vàng3
1Cứu thua6

So sánh

58Trận đấu52
104Ghi được53
70Thủng lưới57
1.79Bàn thắng mỗi trận1.02
20Giữ sạch lưới19
28Trên 2.5 bàn16
46Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu