P.F.K. CSKA Moskva
4 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Fakel

P.F.K. CSKA Moskva vs Fakel

Tỷ số chung cuộc: P.F.K. CSKA Moskva 4-1 Fakel tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 7 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: P.F.K. CSKA Moskva thắng 5, hòa 4, Fakel thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 23
Sân vận động
VEB Arena, Moskva
Phong độ
LWDLW P.F.K. CSKA Moskva
DLDLD Fakel
  1. 36' T. Musaev · I. Oblyakov 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' T. Cele A. Bagamaev
  4. 46' I. Kalinin V. Masternoy
  5. 46' R. Akbashev E. Markov
  6. 53' Milan Gajić
  7. 60' I. Oblyakov · V. Dávila 2-0
  8. 66' N. Moțpan I. Alshin
  9. 73' Willyan Rocha
  10. 75' L. Bagatelia R. Magal
  11. 75' A. Fayzullaev · T. Musaev 3-0
  12. 79' A. Zabolotny T. Musaev
  13. 79' F. Chalov V. Dávila
  14. 79' Khellven I. Agapov
  15. 85' V. Méndez A. Fayzullaev
  16. 89' K. Glebov I. Oblyakov
  17. 90' F. Chalov 4-0
  18. 90'+4 4-1 V. Cherov
  19. FT4-1

Đội hình

P.F.K. CSKA Moskva Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: V. Fedotov
  1. 35I. Akinfeev 6.2
  2. 78I. Diveev 7.0
  3. 4Willyan Rocha 6.7
  4. 27Moisés 6.9
  5. 22M. Gajić 6.7
  6. 5S. Zdjelar 6.6
  7. 10I. Oblyakov ▼ 89' 8.3
  8. 77I. Agapov ▼ 79' 7.3
  9. 7V. Dávila ▼ 79' 7.7
  10. 11T. Musaev ▼ 79' 7.9
  11. 21A. Fayzullaev ▼ 85' 7.3

Dự bị 10

  1. 91A. Zabolotny ▲ 79' 6.9
  2. 9F. Chalov ▲ 79' 7.3
  3. 2Khellven ▲ 79' 6.7
  4. 88V. Méndez ▲ 85' 6.5
  5. 17K. Glebov ▲ 89'
  6. 19S. Aissaoui
  7. 14K. Nababkin
  8. 86V. Shaykhutdinov
  9. 49V. Torop
  10. 96A. Reyvandi
Fakel Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: S. Tashuev
  1. 31A. Belenov 6.2
  2. 2V. Cherov 7.0
  3. 72R. Senhadji 6.2
  4. 22I. Yurganov 6.5
  5. 88V. Masternoy ▼ 46' 6.6
  6. 10I. Alshin ▼ 66' 6.6
  7. 8A. Bagamaev ▼ 46' 6.7
  8. 33I. Kvekveskiri 6.6
  9. 28R. Magal ▼ 75' 6.7
  10. 20E. Markov ▼ 46' 6.3
  11. 14K. Appaev 7.2

Dự bị 11

  1. 5T. Cele ▲ 46' 6.7
  2. 13I. Kalinin ▲ 46' 6.3
  3. 7R. Akbashev ▲ 46' 6.3
  4. 11N. Moțpan ▲ 66' 6.9
  5. 77L. Bagatelia ▲ 75' 6.2
  6. 1V. Gudiev
  7. 64A. Ivlev
  8. 23V. Yakimov
  9. 9M. Maksimov
  10. 92S. Bryzgalov
  11. 15K. Suslov

Thống kê

029
300
50%Kiểm soát bóng50%
23Dứt điểm6
8Trúng đích1
10Chệch đích4
13Sút trong vòng cấm5
10Sút ngoài vòng cấm1
5Bị chặn1
9Phạt góc3
0Việt vị1
14Phạm lỗi8
2Thẻ vàng0
0Cứu thua5
375Chuyền bóng396
265Chuyền chính xác288
71%Chính xác chuyền73%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.K. Zenit Sankt Peterburg
30 52 - 27 +25 57
2
FC Krasnodar
30 45 - 29 +16 56
3
Dynamo
30 53 - 39 +14 56
4
Lokomotiv
30 52 - 38 +14 53
5
F.K. Spartak Moskva
30 41 - 32 +9 50
6
P.F.K. CSKA Moskva
30 56 - 40 +16 48
7
FC Rostov
30 43 - 46 -3 43
8
Rubin
30 31 - 38 -7 42
9
Krylia Sovetov
30 46 - 44 +2 41
10
Akhmat
30 33 - 45 -12 35
11
Fakel
30 22 - 31 -9 32
12
FC Orenburg
30 34 - 41 -7 31
13
FC Nizhny Novgorod
30 29 - 51 -22 30
14
FC Ural Yekaterinburg
30 30 - 46 -16 30
15
Baltika
30 33 - 42 -9 26
16
PFC Sochi
30 37 - 48 -11 24
Premier League (Relegation) FNL

So sánh

58Trận đấu52
104Ghi được53
70Thủng lưới57
1.79Bàn thắng mỗi trận1.02
20Giữ sạch lưới19
28Trên 2.5 bàn16
46Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu