Fakel vs P.F.K. CSKA Moskva
Tỷ số chung cuộc: Fakel 1-1 P.F.K. CSKA Moskva tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 11 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Fakel thắng 1, hòa 4, P.F.K. CSKA Moskva thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 15
- Sân vận động
- Central'nyi Stadion Profsoyuzov, Voronezh
- Phong độ
- DLDLD Fakel
- LWDLW P.F.K. CSKA Moskva
- 10' 0-1 V. Dávila · I. Oblyakov
- HT0-1
- 55' ▲ I. Kalinin ▼ V. Cherov
- 67' ▲ N. Ermakov ▼ V. Dávila
- 80' ▲ N. Moțpan ▼ R. Magal
- 83' Vyacheslav Yakimov
- 83' ▲ M. Maksimov ▼ V. Yakimov
- 84' ▲ I. Agapov ▼ F. Chalov
- 90'+3 S. Bozhin · K. Appaev 1-1
- FT1-1
Đội hình
- 31A. Belenov 6.3
- 2V. Cherov ▼ 55' 6.6
- 15K. Suslov 7.0
- 47S. Bozhin ⚽ 7.3
- 88V. Masternoy 6.9
- 10I. Alshin 6.7
- 23V. Yakimov ▼ 83' 7.2
- 33I. Kvekveskiri 6.9
- 28R. Magal ▼ 80' 7.0
- 20E. Markov 7.6
- 14K. Appaev ⇢ 7.7
Dự bị 10
- 13I. Kalinin ▲ 55' 7.2
- 11N. Moțpan ▲ 80' 6.3
- 9M. Maksimov ▲ 83' 6.6
- 56M. Ivakhnov
- 7A. Dolgov
- 8A. Bagamaev
- 18A. Mendel
- 17A. Jakoliš
- 5T. Cele
- 1V. Gudiev
- 35I. Akinfeev 7.2
- 5S. Zdjelar 6.7
- 4Willyan Rocha 7.2
- 14K. Nababkin 6.5
- 2Khellven 6.3
- 10I. Oblyakov ⇢ 6.6
- 88V. Méndez 6.5
- 22M. Gajić 7.2
- 7V. Dávila ⚽ ▼ 67' 7.9
- 9F. Chalov ▼ 84' 6.5
- 21A. Fayzullaev 6.3
Dự bị 6
- 72N. Ermakov ▲ 67' 6.2
- 77I. Agapov ▲ 84' 6.2
- 68M. Ryadno
- 49V. Torop
- 31M. Kislyak
- 90M. Lukin
Thống kê
01⚑8
⚑300
61%Kiểm soát bóng39%
16Dứt điểm7
6Trúng đích2
6Chệch đích2
12Sút trong vòng cấm2
4Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn3
8Phạt góc3
3Việt vị0
11Phạm lỗi12
1Thẻ vàng0
1Cứu thua5
405Chuyền bóng269
283Chuyền chính xác145
70%Chính xác chuyền54%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 52 - 27 | +25 | 57 | |
| 2 | 30 | 45 - 29 | +16 | 56 | |
| 3 | 30 | 53 - 39 | +14 | 56 | |
| 4 | 30 | 52 - 38 | +14 | 53 | |
| 5 | 30 | 41 - 32 | +9 | 50 | |
| 6 | 30 | 56 - 40 | +16 | 48 | |
| 7 | 30 | 43 - 46 | -3 | 43 | |
| 8 | 30 | 31 - 38 | -7 | 42 | |
| 9 | 30 | 46 - 44 | +2 | 41 | |
| 10 | 30 | 33 - 45 | -12 | 35 | |
| 11 | 30 | 22 - 31 | -9 | 32 | |
| 12 | 30 | 34 - 41 | -7 | 31 | |
| 13 | 30 | 29 - 51 | -22 | 30 | |
| 14 | 30 | 30 - 46 | -16 | 30 | |
| 15 | 30 | 33 - 42 | -9 | 26 | |
| 16 | 30 | 37 - 48 | -11 | 24 |
Premier League (Relegation) FNL
So sánh
52Trận đấu58
53Ghi được104
57Thủng lưới70
1.02Bàn thắng mỗi trận1.79
19Giữ sạch lưới20
16Trên 2.5 bàn28
24Hiệp hai46