P.F.K. CSKA Moskva
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Fakel

P.F.K. CSKA Moskva vs Fakel

Tỷ số chung cuộc: P.F.K. CSKA Moskva 0-0 Fakel tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 26 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: P.F.K. CSKA Moskva thắng 5, hòa 4, Fakel thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 13
Sân vận động
VEB Arena, Moskva
Phong độ
LWDLW P.F.K. CSKA Moskva
LDLDL Fakel
  1. 23' Ilnur Alshin
  2. 30' Mohamed Amin Brahimi
  3. HT0-0
  4. 46' V. Yakimov V. Ilyin
  5. 51' Igor Yurganov
  6. 60' S. Guarirapa M. Pjanić
  7. 60' A. Ivlev D. Mertens
  8. 60' M. Shchetinin T. Cele
  9. 66' Rayan Senhadji
  10. 70' Danil Krugovoy
  11. 71' S. Bryzgalov A. Kashtanov
  12. 71' E. Markov M. Brahimi
  13. 73' S. Koïta Khellven
  14. 75' Sekou Koita
  15. 78' Abbosbek Fayzullaev
  16. 86' M. Gajić D. Krugovoy
  17. 90'+5 Saša Zdjelar
  18. FT0-0

Đội hình

P.F.K. CSKA Moskva Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: M. Nikolić
  1. 35I. Akinfeev 7.0
  2. 78I. Diveev 7.7
  3. 90M. Lukin 7.2
  4. 27Moisés 7.2
  5. 13Khellven ▼ 73' 6.5
  6. 5S. Zdjelar 7.2
  7. 15M. Pjanić ▼ 60' 6.3
  8. 3D. Krugovoy ▼ 86' 6.9
  9. 10I. Oblyakov 7.3
  10. 21A. Fayzullaev 7.3
  11. 11T. Musaev 6.7

Dự bị 12

  1. 9S. Guarirapa ▲ 60' 6.6
  2. 20S. Koïta ▲ 73' 6.9
  3. 22M. Gajić ▲ 86' 6.3
  4. 89V. Churilov
  5. 52A. Bandikyan
  6. 8A. Shumanskiy
  7. 49V. Torop
  8. 45D. Bokov
  9. 31M. Kislyak
  10. 25K. Bistrović
  11. 17K. Glebov
  12. 77I. Agapov
Fakel Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: D. Pyatibratov
  1. 1V. Gudiev 7.2
  2. 22I. Yurganov 7.5
  3. 72R. Senhadji 6.7
  4. 13I. Kalinin 7.7
  5. 7M. Brahimi ▼ 71' 7.7
  6. 6D. Mertens ▼ 60' 6.3
  7. 33I. Kvekveskiri 7.2
  8. 10I. Alshin 6.9
  9. 5T. Cele ▼ 60' 6.9
  10. 15V. Ilyin ▼ 46' 6.7
  11. 9A. Kashtanov ▼ 71' 7.0

Dự bị 12

  1. 23V. Yakimov ▲ 46' 7.0
  2. 64A. Ivlev ▲ 60' 6.7
  3. 21M. Shchetinin ▲ 60' 6.9
  4. 92S. Bryzgalov ▲ 71' 7.0
  5. 20E. Markov ▲ 71' 6.6
  6. 8A. Bagamaev
  7. 11N. Moțpan
  8. 31A. Belenov
  9. 17N. Giorgobiani
  10. 47S. Bozhin
  11. 88V. Masternoy
  12. 77L. Bagatelia

Thống kê

045
331
70%Kiểm soát bóng30%
14Dứt điểm7
3Trúng đích1
7Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm5
8Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn2
5Phạt góc3
15Phạm lỗi13
4Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua3
662Chuyền bóng285
556Chuyền chính xác183
84%Chính xác chuyền64%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Krasnodar
30 59 - 23 +36 67
2
F.K. Zenit Sankt Peterburg
30 58 - 18 +40 66
3
P.F.K. CSKA Moskva
30 47 - 21 +26 59
4
F.K. Spartak Moskva
30 56 - 25 +31 57
5
Dynamo
30 61 - 35 +26 56
6
Lokomotiv
30 51 - 41 +10 53
7
Rubin
30 42 - 45 -3 45
8
FC Rostov
30 41 - 43 -2 39
9
Akron
30 39 - 55 -16 35
10
Krylia Sovetov
30 36 - 51 -15 31
11
Dinamo Makhachkala
30 27 - 35 -8 29
12
Khimki
30 35 - 56 -21 29
13
FC Nizhny Novgorod
30 27 - 54 -27 27
14
Akhmat
30 27 - 48 -21 25
15
FC Orenburg
30 28 - 56 -28 19
16
Fakel
30 14 - 42 -28 18
Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

56Trận đấu49
91Ghi được31
38Thủng lưới65
1.63Bàn thắng mỗi trận0.63
29Giữ sạch lưới13
26Trên 2.5 bàn16
54Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu