Fakel vs P.F.K. CSKA Moskva
Tỷ số chung cuộc: Fakel 0-2 P.F.K. CSKA Moskva tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 2 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Fakel thắng 1, hòa 4, P.F.K. CSKA Moskva thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 21
- Sân vận động
- Central'nyi Stadion Profsoyuzov, Voronezh
- Trọng tài
- P. Kukuian
- Phong độ
- DLDLD Fakel
- WDLWD P.F.K. CSKA Moskva
- 11' ▲ K. Suslov ▼ I. Kalinin
- 21' 0-1 F. Chalov11m
- 31' Evgeni Morozov
- HT0-1
- 46' ▲ R. Akbashev ▼ R. Rabeï
- 59' ▲ G. Gongadze ▼ K. Appaev
- 60' ▲ R. Magal ▼ M. Brahimi
- 69' ▲ J. Carrascal ▼ F. Chalov
- 69' ▲ E. Noskov ▼ B. Zaynutdinov
- 77' 0-2 I. Oblyakov · A. Zabolotny
- 79' Milan Gajić
- 79' ▲ M. Mukhin ▼ I. Oblyakov
- 81' ▲ M. Ivakhnov ▼ V. Cherov
- 90'+1 ▲ N. Ermakov ▼ A. Zabolotny
- 90'+1 ▲ M. Lukin ▼ I. Agapov
- FT0-2
Đội hình
- 1I. Svinov 6.9
- 2V. Cherov ▼ 81' 6.9
- 85E. Morozov 6.6
- 13I. Kalinin ▼ 11' 6.3
- 17M. Brahimi ▼ 60' 6.2
- 23V. Yakimov 6.9
- 33I. Kvekveskiri 7.2
- 10I. Alshin 7.3
- 22R. Rabeï ▼ 46' 6.5
- 20E. Markov 6.7
- 14K. Appaev ▼ 59' 6.3
Dự bị 12
- 15K. Suslov ▲ 11' 6.7
- 7R. Akbashev ▲ 46' 6.7
- 21G. Gongadze ▲ 59' 6.7
- 28R. Magal ▲ 60' 6.3
- 56M. Ivakhnov ▲ 81' 6.7
- 18A. Mendel
- 78D. Chernyakov
- 92S. Bryzgalov
- 93A. Gorodovoy
- 9M. Maksimov
- 25M. Smirnov
- 88V. Masternoy
- 35I. Akinfeev 7.2
- 4Willyan Rocha 7.2
- 27Moisés 7.3
- 77I. Agapov ▼ 90' 6.9
- 22M. Gajić 6.2
- 5S. Zdjelar 6.6
- 88V. Méndez 6.6
- 19B. Zaynutdinov ▼ 69' 6.9
- 10I. Oblyakov ⚽ ▼ 79' 7.7
- 91A. Zabolotny ⇢ ▼ 90' 6.9
- 9F. Chalov ⚽ ▼ 69' 7.3
Dự bị 9
- 8J. Carrascal ▲ 69' 6.6
- 92E. Noskov ▲ 69' 6.7
- 6M. Mukhin ▲ 79' 6.5
- 72N. Ermakov ▲ 90' 6.7
- 90M. Lukin ▲ 90' 6.7
- 80Y. Arbuzov
- 20K. Kuchaev
- 49V. Torop
- 42G. Shchennikov
Thống kê
01⚑4
⚑210
50%Kiểm soát bóng50%
11Dứt điểm11
2Trúng đích6
6Chệch đích3
5Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn2
4Phạt góc2
1Việt vị1
14Phạm lỗi18
1Thẻ vàng1
4Cứu thua2
367Chuyền bóng371
218Chuyền chính xác237
59%Chính xác chuyền64%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 74 - 20 | +54 | 70 | |
| 2 | 30 | 56 - 27 | +29 | 58 | |
| 3 | 30 | 60 - 38 | +22 | 54 | |
| 4 | 30 | 48 - 44 | +4 | 53 | |
| 5 | 30 | 51 - 39 | +12 | 50 | |
| 6 | 30 | 62 - 46 | +16 | 48 | |
| 7 | 30 | 58 - 55 | +3 | 46 | |
| 8 | 30 | 54 - 46 | +8 | 45 | |
| 9 | 30 | 49 - 45 | +4 | 45 | |
| 10 | 30 | 37 - 54 | -17 | 38 | |
| 11 | 30 | 33 - 45 | -12 | 36 | |
| 12 | 30 | 32 - 45 | -13 | 32 | |
| 13 | 30 | 33 - 50 | -17 | 30 | |
| 14 | 30 | 36 - 48 | -12 | 30 | |
| 15 | 30 | 25 - 67 | -42 | 18 | |
| 16 | 30 | 22 - 61 | -39 | 13 |
Premier League (Relegation) FNL
So sánh
40Trận đấu48
42Ghi được78
62Thủng lưới45
1.05Bàn thắng mỗi trận1.63
9Giữ sạch lưới16
16Trên 2.5 bàn26
24Hiệp hai33