Fakel
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
P.F.K. CSKA Moskva

Fakel vs P.F.K. CSKA Moskva

Tỷ số chung cuộc: Fakel 0-1 P.F.K. CSKA Moskva tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 8 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Fakel thắng 1, hòa 4, P.F.K. CSKA Moskva thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 18
Phong độ
LDLDL Fakel
LWDLW P.F.K. CSKA Moskva
  1. 13' 0-1 T. Musaev
  2. 38' Irakli Kvekveskiri
  3. HT0-1
  4. 60' N. Giorgobiani V. Yakimov
  5. 70' A. Ivlev M. Brahimi
  6. 70' N. Moțpan D. Mertens
  7. 75' M. Shchetinin I. Kvekveskiri
  8. 75' S. Bozhin I. Alshin
  9. 79' Miralem Pjanić
  10. 81' Nichita Moțpan
  11. 85' K. Bistrović I. Oblyakov
  12. 86' Mikhail Shchetinin
  13. 87' R. Zhemaletdinov A. Fayzullaev
  14. FT0-1

Đội hình

Fakel Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: D. Pyatibratov
  1. 1V. Gudiev 7.9
  2. 22I. Yurganov 7.6
  3. 72R. Senhadji 7.5
  4. 13I. Kalinin 7.2
  5. 7M. Brahimi ▼ 70' 6.7
  6. 23V. Yakimov ▼ 60' 7.0
  7. 33I. Kvekveskiri ▼ 75' 6.5
  8. 10I. Alshin ▼ 75' 6.7
  9. 6D. Mertens ▼ 70' 6.9
  10. 20E. Markov 6.7
  11. 9A. Kashtanov 6.9

Dự bị 12

  1. 17N. Giorgobiani ▲ 60' 6.6
  2. 64A. Ivlev ▲ 70' 6.5
  3. 11N. Moțpan ▲ 70' 6.3
  4. 21M. Shchetinin ▲ 75' 6.2
  5. 47S. Bozhin ▲ 75' 6.7
  6. 8A. Bagamaev
  7. 4M. Dziov
  8. 88V. Masternoy
  9. 31A. Belenov
  10. 77L. Bagatelia
  11. 92S. Bryzgalov
  12. 96K. Simonov
P.F.K. CSKA Moskva Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: M. Nikolić
  1. 49V. Torop 7.3
  2. 78I. Diveev 7.5
  3. 4Willyan Rocha 8.0
  4. 27Moisés 7.2
  5. 13Khellven 7.3
  6. 31M. Kislyak 7.3
  7. 15M. Pjanić 7.0
  8. 3D. Krugovoy 7.3
  9. 10I. Oblyakov ▼ 85' 6.9
  10. 11T. Musaev 8.0
  11. 21A. Fayzullaev ▼ 87' 6.9

Dự bị 12

  1. 25K. Bistrović ▲ 85' 6.5
  2. 19R. Zhemaletdinov ▲ 87' 6.5
  3. 46V. Yakovlev
  4. 6M. Mukhin
  5. 77I. Agapov
  6. 20S. Koïta
  7. 22M. Gajić
  8. 8A. Shumanskiy
  9. 17K. Glebov
  10. 45D. Bokov
  11. 35I. Akinfeev
  12. 90M. Lukin

Thống kê

036
210
41%Kiểm soát bóng59%
10Dứt điểm8
2Trúng đích7
6Chệch đích1
5Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn0
6Phạt góc2
0Việt vị3
14Phạm lỗi12
3Thẻ vàng1
6Cứu thua2
341Chuyền bóng526
228Chuyền chính xác417
67%Chính xác chuyền79%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Krasnodar
30 59 - 23 +36 67
2
F.K. Zenit Sankt Peterburg
30 58 - 18 +40 66
3
P.F.K. CSKA Moskva
30 47 - 21 +26 59
4
F.K. Spartak Moskva
30 56 - 25 +31 57
5
Dynamo
30 61 - 35 +26 56
6
Lokomotiv
30 51 - 41 +10 53
7
Rubin
30 42 - 45 -3 45
8
FC Rostov
30 41 - 43 -2 39
9
Akron
30 39 - 55 -16 35
10
Krylia Sovetov
30 36 - 51 -15 31
11
Dinamo Makhachkala
30 27 - 35 -8 29
12
Khimki
30 35 - 56 -21 29
13
FC Nizhny Novgorod
30 27 - 54 -27 27
14
Akhmat
30 27 - 48 -21 25
15
FC Orenburg
30 28 - 56 -28 19
16
Fakel
30 14 - 42 -28 18
Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

49Trận đấu56
31Ghi được91
65Thủng lưới38
0.63Bàn thắng mỗi trận1.63
13Giữ sạch lưới29
16Trên 2.5 bàn26
14Hiệp hai54

Đối đầu

Trang trận đấu