Fakel
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Akhmat

Fakel vs Akhmat

Tỷ số chung cuộc: Fakel 0-0 Akhmat tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 10 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Fakel thắng 3, hòa 3, Akhmat thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 3
Phong độ
LDLDL Fakel
WWDLD Akhmat
  1. 37' B. Pusi M. Turishchev
  2. HT0-0
  3. 52' Alexey Sutormin
  4. 58' B. Magomedov N. Giorgobiani
  5. 58' A. Kovalev A. Sutormin
  6. 59' I. Silva K. Shchetinin
  7. 66' E. Maksuti G. Melkadze
  8. 68' Erald Maksuti
  9. 76' Darko Todorović
  10. 84' A. Bagamaev V. Yakimov
  11. 84' A. Gnapi Dable D. Todorovic
  12. 90'+2 M. Keliano L. Sadulaev
  13. FT0-0

Đội hình

Fakel Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Oleg Vasilenko
  1. 1D. Frolkin 7.3
  2. 55D. Todorovic ▼ 84' 6.9
  3. 5A. Gabaraev 7.0
  4. 20I. Yurganov 7.0
  5. 53M. Bardachev 6.7
  6. 10I. Alshin 6.3
  7. 23V. Yakimov ▼ 84' 6.7
  8. 11A. Sutormin ▼ 58' 6.9
  9. 52R. Netfullin 7.0
  10. 7M. Turishchev ▼ 37' 6.7
  11. 99N. Giorgobiani ▼ 58' 7.0

Dự bị 12

  1. 96I. Obukhov
  2. 35V. Dorovskikh
  3. 8A. Bagamaev ▲ 84' 6.9
  4. 9A. Gnapi Dable ▲ 84' 6.5
  5. 18K. Simonov
  6. 93M. Uridia
  7. 44Y. Zhuravlev
  8. 97B. Magomedov ▲ 58' 6.9
  9. 17A. Kovalev ▲ 58' 6.3
  10. 19B. Pusi ▲ 37' 6.5
  11. 22H. El Mhassani
  12. 25A. Belyaev
Akhmat Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Stanislav Cherchesov
  1. 1V. Ulyanov 7.2
  2. 95A. Adamov 7.2
  3. 90O. Ndong 6.9
  4. 5K. Cake 7.2
  5. 8M. Bogosavac 7.3
  6. 4T. Ibishev 7.2
  7. 18J. Romao 6.9
  8. 20M. Samorodov 6.9
  9. 10K. Shchetinin ▼ 59' 6.6
  10. 7L. Sadulaev ▼ 90' 6.7
  11. 77G. Melkadze ▼ 66' 6.5

Dự bị 9

  1. 88G. Shelia
  2. 71R. Mitsaev
  3. 11I. Silva ▲ 59' 6.7
  4. 23G. Kenzhebek
  5. 42M. Keliano ▲ 90'
  6. 81M. Sidorov
  7. 70A. Gadzhiev
  8. 76E. Maksuti ▲ 66' 6.2
  9. 97A. Kasadzhikov

Thống kê

0210
410
54%Kiểm soát bóng46%
13Dứt điểm12
3Trúng đích2
5Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn6
10Phạt góc4
0Việt vị1
11Phạm lỗi14
2Thẻ vàng1
3Cứu thua3
439Chuyền bóng373
326Chuyền chính xác285
74%Chính xác chuyền76%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Krasnodar
7 13 - 6 +7 19
2
P.F.K. CSKA Moskva
7 11 - 7 +4 15
3
Dynamo
7 10 - 8 +2 13
4
F.K. Spartak Moskva
7 12 - 7 +5 13
5
F.K. Zenit Sankt Peterburg
7 14 - 6 +8 12
6
Dinamo Makhachkala
7 12 - 10 +2 12
7
Baltika
7 10 - 7 +3 10
8
Rubin
7 10 - 9 +1 10
9
FC Rostov
7 10 - 11 -1 8
10
FC Orenburg
7 7 - 9 -2 8
11
Akhmat
7 10 - 9 +1 7
12
Krylia Sovetov
7 10 - 12 -2 7
13
Lokomotiv
7 6 - 8 -2 6
14
Rodina Moskva
7 8 - 19 -11 4
15
Akron
7 8 - 17 -9 4
16
Fakel
7 4 - 10 -6 2
Premier League (Relegation) FNL

So sánh

13Trận đấu13
11Ghi được18
18Thủng lưới14
0.85Bàn thắng mỗi trận1.38
2Giữ sạch lưới4
6Trên 2.5 bàn6
8Hiệp hai8

Đối đầu

Trang trận đấu