Fakel vs Akhmat
Tỷ số chung cuộc: Fakel 0-0 Akhmat tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 5 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Fakel thắng 3, hòa 3, Akhmat thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 23
- Phong độ
- LDLDL Fakel
- WWDLD Akhmat
- 14' ▲ D. Mertens ▼ V. Yakimov
- 30' Georgi Melkadze
- 32' Vladislav Kamilov
- HT0-0
- 66' ▲ I. Kalinin ▼ A. Lomovitskiy
- 66' ▲ N. Giorgobiani ▼ I. Alshin
- 74' ▲ B. Berisha ▼ A. Talal
- 86' ▲ B. Pusi ▼ A. Kashtanov
- 86' ▲ D. Zorin ▼ M. Samorodov
- 87' Ismael Silva Lima
- FT0-0
Đội hình
- 1V. Gudiev 7.2
- 7M. Brahimi 7.9
- 4M. Dziov 6.7
- 72R. Senhadji 7.2
- 47S. Bozhin 7.3
- 10I. Alshin ▼ 66' 7.2
- 23V. Yakimov ▼ 14' 6.6
- 33I. Kvekveskiri 6.7
- 77A. Lomovitskiy ▼ 66' 6.7
- 9A. Kashtanov ▼ 86' 6.3
- 15V. Ilyin 6.9
Dự bị 12
- 6D. Mertens ▲ 14' 7.5
- 13I. Kalinin ▲ 66' 6.3
- 17N. Giorgobiani ▲ 66' 6.9
- 19B. Pusi ▲ 86' 6.9
- 64A. Ivlev
- 11N. Moțpan
- 22I. Yurganov
- 62V. Kalinichev
- 21M. Shchetinin
- 71A. Kovalev
- 5A. Gabaraev
- 92S. Bryzgalov
- 88G. Shelia 7.2
- 95A. Adamov 7.3
- 75N. Ghandri 7.2
- 4T. Ibishev 7.7
- 55D. Todorović 7.0
- 11Ismael Silva 7.5
- 18V. Kamilov 7.5
- 20M. Samorodov ▼ 86' 6.9
- 14A. Talal ▼ 74' 7.2
- 10L. Sadulaev 8.2
- 77G. Melkadze 7.0
Dự bị 12
- 7B. Berisha ▲ 74' 6.9
- 28D. Zorin ▲ 86' 6.3
- 19M. Luna Diale
- 8M. Bogosavac
- 40R. Utsiev
- 47D. Utkin
- 3L. Goglichidze
- 24Z. Divanović
- 9R. Ruiz Díaz
- 2A. Zhirov
- 1V. Ulyanov
- 5M. Šatara
Thống kê
00⚑0
⚑430
34%Kiểm soát bóng66%
11Dứt điểm14
1Trúng đích3
4Chệch đích8
8Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm6
6Bị chặn3
0Phạt góc4
3Việt vị1
20Phạm lỗi13
0Thẻ vàng3
3Cứu thua1
246Chuyền bóng460
137Chuyền chính xác352
56%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 59 - 23 | +36 | 67 | |
| 2 | 30 | 58 - 18 | +40 | 66 | |
| 3 | 30 | 47 - 21 | +26 | 59 | |
| 4 | 30 | 56 - 25 | +31 | 57 | |
| 5 | 30 | 61 - 35 | +26 | 56 | |
| 6 | 30 | 51 - 41 | +10 | 53 | |
| 7 | 30 | 42 - 45 | -3 | 45 | |
| 8 | 30 | 41 - 43 | -2 | 39 | |
| 9 | 30 | 39 - 55 | -16 | 35 | |
| 10 | 30 | 36 - 51 | -15 | 31 | |
| 11 | 30 | 27 - 35 | -8 | 29 | |
| 12 | 30 | 35 - 56 | -21 | 29 | |
| 13 | 30 | 27 - 54 | -27 | 27 | |
| 14 | 30 | 27 - 48 | -21 | 25 | |
| 15 | 30 | 28 - 56 | -28 | 19 | |
| 16 | 30 | 14 - 42 | -28 | 18 |
Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
49Trận đấu52
31Ghi được59
65Thủng lưới71
0.63Bàn thắng mỗi trận1.13
13Giữ sạch lưới14
16Trên 2.5 bàn26
14Hiệp hai33