Akhmat
2 : 3
FT · Hiệp một 2:1
·
Fakel

Akhmat vs Fakel

Tỷ số chung cuộc: Akhmat 2-3 Fakel tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 18 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Akhmat thắng 2, hòa 3, Fakel thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 12
Sân vận động
Akhmat Arena, Groznyi
Phong độ
WDLDW Akhmat
DLDLD Fakel
  1. 13' A. Talal 1-0
  2. 16' 1-1 A. Kashtanov · V. Ilyin
  3. 18' Irakli Kvekveskiri
  4. 33' V. Kamilov 2-1
  5. 43' Nader Ghandri
  6. 45'+2 Maks Dziov
  7. 45' Mikhail Shchetinin
  8. HT2-1
  9. 46' S. Kovachev M. Samorodov
  10. 46' N. Moțpan A. Ivlev
  11. 46' T. Cele M. Shchetinin
  12. 48' Rayan Senhadji
  13. 49' Svetoslav Kovachev
  14. 65' E. Markov D. Mertens
  15. 71' A. Shvets L. Sadulaev
  16. 72' M. Luna Diale D. Utkin
  17. 77' 2-2 E. Markov11m
  18. 83' M. Šatara V. Kamilov
  19. 83' Lucas Lovat A. Talal
  20. 84' Maks Dziov
  21. 84' Maks Dziov
  22. 87' I. Yurganov R. Senhadji
  23. 89' S. Bryzgalov I. Kvekveskiri
  24. 90'+7 Aleksandr Belenov
  25. 90'+4 2-3 A. Kashtanov · E. Markov
  26. FT2-3

Đội hình

Akhmat Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Tashuev
  1. 88G. Shelia 6.3
  2. 95A. Adamov 6.9
  3. 75N. Ghandri 6.9
  4. 2A. Zhirov 6.7
  5. 55D. Todorović 6.3
  6. 11Ismael Silva 6.9
  7. 18V. Kamilov ▼ 83' 7.3
  8. 20M. Samorodov ▼ 46' 6.7
  9. 47D. Utkin ▼ 72' 7.0
  10. 10L. Sadulaev ▼ 71' 6.9
  11. 14A. Talal ▼ 83' 7.2

Dự bị 9

  1. 98S. Kovachev ▲ 46' 6.0
  2. 23A. Shvets ▲ 71' 6.0
  3. 19M. Luna Diale ▲ 72' 6.3
  4. 5M. Šatara ▲ 83' 6.2
  5. 36Lucas Lovat ▲ 83' 6.3
  6. 13M. Matsuev
  7. 72Y. Magomedov
  8. 4T. Ibishev
  9. 40R. Utsiev
Fakel Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: D. Pyatibratov
  1. 31A. Belenov 6.5
  2. 4M. Dziov 6.3
  3. 72R. Senhadji ▼ 87' 6.6
  4. 13I. Kalinin 7.2
  5. 64A. Ivlev ▼ 46' 6.3
  6. 33I. Kvekveskiri ▼ 89' 6.3
  7. 21M. Shchetinin ▼ 46' 6.6
  8. 10I. Alshin 6.2
  9. 6D. Mertens ▼ 65' 6.7
  10. 9A. Kashtanov ⚽2 8.2
  11. 15V. Ilyin 7.2

Dự bị 10

  1. 11N. Moțpan ▲ 46' 7.2
  2. 5T. Cele ▲ 46' 6.9
  3. 20E. Markov ▲ 65' 7.9
  4. 22I. Yurganov ▲ 87' 6.3
  5. 92S. Bryzgalov ▲ 89' 6.2
  6. 8A. Bagamaev
  7. 1V. Gudiev
  8. 77L. Bagatelia
  9. 17N. Giorgobiani
  10. 88V. Masternoy

Thống kê

025
551
55%Kiểm soát bóng45%
11Dứt điểm9
4Trúng đích5
5Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn1
5Phạt góc5
0Việt vị1
10Phạm lỗi15
2Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua2
345Chuyền bóng277
238Chuyền chính xác161
69%Chính xác chuyền58%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Krasnodar
30 59 - 23 +36 67
2
F.K. Zenit Sankt Peterburg
30 58 - 18 +40 66
3
P.F.K. CSKA Moskva
30 47 - 21 +26 59
4
F.K. Spartak Moskva
30 56 - 25 +31 57
5
Dynamo
30 61 - 35 +26 56
6
Lokomotiv
30 51 - 41 +10 53
7
Rubin
30 42 - 45 -3 45
8
FC Rostov
30 41 - 43 -2 39
9
Akron
30 39 - 55 -16 35
10
Krylia Sovetov
30 36 - 51 -15 31
11
Dinamo Makhachkala
30 27 - 35 -8 29
12
Khimki
30 35 - 56 -21 29
13
FC Nizhny Novgorod
30 27 - 54 -27 27
14
Akhmat
30 27 - 48 -21 25
15
FC Orenburg
30 28 - 56 -28 19
16
Fakel
30 14 - 42 -28 18
Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

52Trận đấu49
59Ghi được31
71Thủng lưới65
1.13Bàn thắng mỗi trận0.63
14Giữ sạch lưới13
26Trên 2.5 bàn16
33Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu