Akhmat
1 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Fakel

Akhmat vs Fakel

Tỷ số chung cuộc: Akhmat 1-2 Fakel tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 4 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Akhmat thắng 2, hòa 3, Fakel thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 14
Sân vận động
Akhmat Arena, Groznyi
Phong độ
WWDLD Akhmat
LDLDL Fakel
  1. 14' Bernard Berisha
  2. 24' Artem Timofeev
  3. 45' Miroslav Bogosavac
  4. 45'+3 D. Todorović · V. Ilyin 1-0
  5. HT1-0
  6. 46' K. Suslov S. Bryzgalov
  7. 48' Vyacheslav Yakimov
  8. 52' Evgeniy Markov
  9. 57' I. Kalinin F. Kudryashov
  10. 59' 1-1 E. Markov · V. Yakimov
  11. 64' E. Kharin B. Berisha
  12. 71' Vladislav Masternoy
  13. 75' G. Agalarov I. Oleynikov
  14. 77' N. Moțpan K. Appaev
  15. 83' S. Kovachev V. Ilyin
  16. 90'+7 M. Maksimov E. Markov
  17. 90'+3 1-2 V. Yakimov · R. Magal
  18. FT1-2

Đội hình

Akhmat Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Romashchenko
  1. 88G. Shelia 6.2
  2. 55D. Todorović 7.9
  3. 23A. Shvets 6.7
  4. 6J. Čeliković 7.0
  5. 8M. Bogosavac 6.9
  6. 16Camilo 7.2
  7. 94A. Timofeev 7.9
  8. 29V. Ilyin ▼ 83' 7.6
  9. 21I. Oleynikov ▼ 75' 6.2
  10. 7B. Berisha ▼ 64' 6.6
  11. 13M. Konaté 6.7

Dự bị 12

  1. 59E. Kharin ▲ 64' 6.2
  2. 9G. Agalarov ▲ 75' 6.7
  3. 98S. Kovachev ▲ 83' 6.3
  4. 33M. Matsuev
  5. 47N. Gbamblé
  6. 19M. Bystrov
  7. 1M. Oparin
  8. 35R. Tashaev
  9. 18V. Kamilov
  10. 3V. Volkov
  11. 11Daniel Júnior
  12. 40R. Utsiev
Fakel Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: S. Tashuev
  1. 31A. Belenov 7.0
  2. 2V. Cherov 7.2
  3. 92S. Bryzgalov ▼ 46' 6.2
  4. 30F. Kudryashov ▼ 57' 6.5
  5. 28R. Magal 6.7
  6. 10I. Alshin 6.9
  7. 23V. Yakimov 7.7
  8. 33I. Kvekveskiri 7.2
  9. 88V. Masternoy 6.6
  10. 20E. Markov ▼ 90' 7.2
  11. 14K. Appaev ▼ 77' 6.9

Dự bị 12

  1. 15K. Suslov ▲ 46' 6.6
  2. 13I. Kalinin ▲ 57' 6.9
  3. 11N. Moțpan ▲ 77' 6.7
  4. 9M. Maksimov ▲ 90'
  5. 7A. Dolgov
  6. 56M. Ivakhnov
  7. 8A. Bagamaev
  8. 5T. Cele
  9. 64A. Ivlev
  10. 18A. Mendel
  11. 17A. Jakoliš
  12. 1V. Gudiev

Thống kê

037
330
59%Kiểm soát bóng41%
19Dứt điểm10
6Trúng đích3
9Chệch đích5
12Sút trong vòng cấm6
7Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn2
7Phạt góc3
1Việt vị0
13Phạm lỗi11
3Thẻ vàng3
1Cứu thua5
439Chuyền bóng308
306Chuyền chính xác167
70%Chính xác chuyền54%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.K. Zenit Sankt Peterburg
30 52 - 27 +25 57
2
FC Krasnodar
30 45 - 29 +16 56
3
Dynamo
30 53 - 39 +14 56
4
Lokomotiv
30 52 - 38 +14 53
5
F.K. Spartak Moskva
30 41 - 32 +9 50
6
P.F.K. CSKA Moskva
30 56 - 40 +16 48
7
FC Rostov
30 43 - 46 -3 43
8
Rubin
30 31 - 38 -7 42
9
Krylia Sovetov
30 46 - 44 +2 41
10
Akhmat
30 33 - 45 -12 35
11
Fakel
30 22 - 31 -9 32
12
FC Orenburg
30 34 - 41 -7 31
13
FC Nizhny Novgorod
30 29 - 51 -22 30
14
FC Ural Yekaterinburg
30 30 - 46 -16 30
15
Baltika
30 33 - 42 -9 26
16
PFC Sochi
30 37 - 48 -11 24
Premier League (Relegation) FNL

So sánh

50Trận đấu52
62Ghi được53
72Thủng lưới57
1.24Bàn thắng mỗi trận1.02
12Giữ sạch lưới19
22Trên 2.5 bàn16
25Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu