Akhmat vs Fakel
Tỷ số chung cuộc: Akhmat 2-1 Fakel tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 24 tháng 7, 2022. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Akhmat thắng 2, hòa 3, Fakel thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 2
- Sân vận động
- Akhmat Arena, Groznyi
- Trọng tài
- A. Amelin
- Phong độ
- WWDLD Akhmat
- LDLDL Fakel
- 8' ▲ B. Berisha ▼ L. Sadulaev
- 27' 0-1 M. Maksimov · K. Appaev
- 37' V. Iljin · A. Troshechkin 1-1
- HT1-1
- 46' ▲ G. Agalarov ▼ A. Troshechkin
- 63' Roman Akbashev
- 64' G. Agalarov 2-1
- 66' Anton Shvets
- 72' ▲ A. Shavaev ▼ I. Kvekveskiri
- 72' ▲ A. Mendel ▼ O. Dmitriev
- 74' Alikhan Shavaev
- 75' ▲ Z. Nižić ▼ B. Berisha
- 75' ▲ M. Konaté ▼ V. Iljin
- 79' ▲ M. Ivakhnov ▼ K. Appaev
- 81' ▲ V. Masternoy ▼ I. Alshin
- 82' ▲ E. Shlyakov ▼ R. Magal
- 90' ▲ I. Oleynikov ▼ E. Kharin
- FT2-1
Đội hình
- 88G. Shelia 6.9
- 4D. Todorović 7.0
- 15A. Semenov 6.9
- 44Y. Zhuravlev 7.0
- 8M. Bogosavac 7.2
- 23A. Shvets 6.9
- 94A. Timofeev 7.2
- 59E. Kharin ▼ 90' 6.6
- 25A. Troshechkin ⇢ ▼ 46' 7.0
- 11L. Sadulaev ▼ 8' 6.3
- 29V. Iljin ⚽ ▼ 75' 7.3
Dự bị 12
- 7B. Berisha ▲ 8' 7.0
- 77G. Agalarov ⚽ ▲ 46' 7.2
- 20Z. Nižić ▲ 75' 6.2
- 13M. Konaté ▲ 75' 6.5
- 21I. Oleynikov ▲ 90'
- 9I. Umaev
- 79T. Ibishev
- 10K. Kadyrov
- 35R. Tashaev
- 19K. Folmer
- 1M. Oparin
- 40R. Utsiev
- 93A. Gorodovoy 6.6
- 2V. Cherov 6.9
- 4A. Dashaev 7.6
- 47S. Bozhin 6.6
- 28R. Magal ▼ 82' 6.9
- 34O. Dmitriev ▼ 72' 7.2
- 33I. Kvekveskiri ▼ 72' 6.3
- 7R. Akbashev 6.6
- 10I. Alshin ▼ 81' 6.6
- 9M. Maksimov ⚽ 6.9
- 14K. Appaev ⇢ ▼ 79' 6.9
Dự bị 11
- 8A. Shavaev ▲ 72' 6.7
- 18A. Mendel ▲ 72' 7.2
- 56M. Ivakhnov ▲ 79' 6.9
- 88V. Masternoy ▲ 81' 6.5
- 5E. Shlyakov ▲ 82' 6.7
- 78D. Chernyakov
- 85E. Morozov
- 1I. Svinov
- 92S. Bryzgalov
- 15K. Suslov
- 25M. Smirnov
Thống kê
01⚑2
⚑420
48%Kiểm soát bóng52%
13Dứt điểm13
6Trúng đích4
2Chệch đích7
8Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm6
5Bị chặn2
2Phạt góc4
0Việt vị2
3Phạm lỗi10
1Thẻ vàng2
3Cứu thua4
412Chuyền bóng442
290Chuyền chính xác337
70%Chính xác chuyền76%
So sánh
39Trận đấu40
64Ghi được42
56Thủng lưới62
1.64Bàn thắng mỗi trận1.05
8Giữ sạch lưới9
29Trên 2.5 bàn16
27Hiệp hai24