Fakel
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Akhmat

Fakel vs Akhmat

Tỷ số chung cuộc: Fakel 1-1 Akhmat tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 16 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Fakel thắng 3, hòa 3, Akhmat thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 23
Sân vận động
Central'nyi Stadion Profsoyuzov, Voronezh
Trọng tài
R. Galimov
Phong độ
LDLDL Fakel
WWDLD Akhmat
  1. 11' Z. Nižić M. Šatara
  2. 15' 0-1 A. Timofeev · L. Sadulaev
  3. 28' Irakli Kvekveskiri
  4. HT0-1
  5. 46' M. Brahimi E. Markov
  6. 46' M. Maksimov V. Cherov
  7. 46' V. Iljin V. Kamilov
  8. 49' Mohamed Konate
  9. 55' S. Bozhin · R. Akbashev 1-1
  10. 65' V. Karapuzov L. Sadulaev
  11. 67' Ilnur Alshin
  12. 69' R. Magal I. Alshin
  13. 74' Vladimir Iljin
  14. 81' G. Agalarov M. Konaté
  15. 85' Anton Shvets
  16. 87' Andrey Semenov
  17. 87' Vladislav Karapuzov
  18. FT1-1

Đội hình

Fakel Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: D. Pyatibratov
  1. 1I. Svinov 5.9
  2. 85E. Morozov 6.7
  3. 47S. Bozhin 8.9
  4. 15K. Suslov 6.5
  5. 2V. Cherov ▼ 46' 6.9
  6. 23V. Yakimov 7.5
  7. 33I. Kvekveskiri 7.2
  8. 10I. Alshin ▼ 69' 6.9
  9. 7R. Akbashev 7.9
  10. 20E. Markov ▼ 46' 7.2
  11. 14K. Appaev 6.2

Dự bị 11

  1. 17M. Brahimi ▲ 46' 7.2
  2. 9M. Maksimov ▲ 46' 6.7
  3. 28R. Magal ▲ 69' 6.5
  4. 22R. Rabeï
  5. 93A. Gorodovoy
  6. 92S. Bryzgalov
  7. 25M. Smirnov
  8. 56M. Ivakhnov
  9. 78D. Chernyakov
  10. 18A. Mendel
  11. 88V. Masternoy
Akhmat Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Tashuev
  1. 88G. Shelia 7.0
  2. 40R. Utsiev 6.7
  3. 15A. Semenov 7.7
  4. 5M. Šatara ▼ 11' 6.3
  5. 8M. Bogosavac 6.2
  6. 94A. Timofeev 7.7
  7. 23A. Shvets 6.9
  8. 11L. Sadulaev ▼ 65' 7.5
  9. 18V. Kamilov ▼ 46' 6.5
  10. 59E. Kharin 6.0
  11. 13M. Konaté ▼ 81' 6.0

Dự bị 10

  1. 20Z. Nižić ▲ 11' 6.3
  2. 29V. Iljin ▲ 46' 6.6
  3. 17V. Karapuzov ▲ 65' 6.9
  4. 77G. Agalarov ▲ 81' 7.0
  5. 47N. Gbamblé
  6. 24Z. Divanović
  7. 35R. Tashaev
  8. 33M. Matsuev
  9. 4D. Todorović
  10. 1M. Oparin

Thống kê

027
350
55%Kiểm soát bóng45%
19Dứt điểm11
3Trúng đích4
8Chệch đích5
11Sút trong vòng cấm7
8Sút ngoài vòng cấm4
8Bị chặn2
7Phạt góc3
4Việt vị1
8Phạm lỗi23
2Thẻ vàng5
2Cứu thua2
398Chuyền bóng338
257Chuyền chính xác172
65%Chính xác chuyền51%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.K. Zenit Sankt Peterburg
30 74 - 20 +54 70
2
P.F.K. CSKA Moskva
30 56 - 27 +29 58
3
F.K. Spartak Moskva
30 60 - 38 +22 54
4
FC Rostov
30 48 - 44 +4 53
5
Akhmat
30 51 - 39 +12 50
6
FC Krasnodar
30 62 - 46 +16 48
7
FC Orenburg
30 58 - 55 +3 46
8
Lokomotiv
30 54 - 46 +8 45
9
Dynamo
30 49 - 45 +4 45
10
PFC Sochi
30 37 - 54 -17 38
11
FC Ural Yekaterinburg
30 33 - 45 -12 36
12
Krylia Sovetov
30 32 - 45 -13 32
13
FC Nizhny Novgorod
30 33 - 50 -17 30
14
Fakel
30 36 - 48 -12 30
15
Khimki
30 25 - 67 -42 18
16
Torpedo Moskva
30 22 - 61 -39 13
Premier League (Relegation) FNL

So sánh

40Trận đấu39
42Ghi được64
62Thủng lưới56
1.05Bàn thắng mỗi trận1.64
9Giữ sạch lưới8
16Trên 2.5 bàn29
24Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu