Fakel vs Akhmat
Tỷ số chung cuộc: Fakel 2-0 Akhmat tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 25 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Fakel thắng 3, hòa 3, Akhmat thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 30
- Sân vận động
- Central'nyi Stadion Profsoyuzov, Voronezh
- Phong độ
- LDLDL Fakel
- WWDLD Akhmat
- 6' S. Bozhin · I. Kvekveskiri 1-0
- HT1-0
- 50' ▲ K. Suslov ▼ I. Yurganov
- 54' E. Markov 2-0
- 59' ▲ L. Sadulaev ▼ S. Kovachev
- 64' ▲ I. Oleynikov ▼ R. Utsiev
- 66' ▲ N. Moțpan ▼ E. Markov
- 73' ▲ G. Agalarov ▼ M. Bogosavac
- 83' ▲ R. Akbashev ▼ I. Kvekveskiri
- FT2-0
Đội hình
- 31A. Belenov
- 72R. Senhadji
- 13I. Kalinin
- 88V. Masternoy
- 10I. Alshin
- 22I. Yurganov ▼ 50'
- 33I. Kvekveskiri ▼ 83'
- 47S. Bozhin ⚽
- 20E. Markov ▼ 66'
- 23V. Yakimov
- 9M. Maksimov
Dự bị 12
- 15K. Suslov ▲ 50'
- 11N. Moțpan ▲ 66'
- 7R. Akbashev ▲ 83'
- 92S. Bryzgalov
- 71N. Poyarkov
- 28R. Magal
- 1V. Gudiev
- 8A. Bagamaev
- 77L. Bagatelia
- 5T. Cele
- 14K. Appaev
- 64A. Ivlev
- 1M. Oparin
- 40R. Utsiev ▼ 64'
- 75N. Ghandri
- 5M. Šatara
- 4T. Ibishev
- 8M. Bogosavac ▼ 73'
- 18V. Kamilov
- 7B. Berisha
- 98S. Kovachev ▼ 59'
- 16Camilo
- 13M. Konaté
Dự bị 7
- 10L. Sadulaev ▲ 59'
- 21I. Oleynikov ▲ 64'
- 9G. Agalarov ▲ 73'
- 71M. Yakuev
- 33M. Matsuev
- 72Y. Magomedov
- 23A. Shvets
Thống kê
1Dứt điểm0
1Trúng đích0
0Chệch đích0
0Sút trong vòng cấm0
1Sút ngoài vòng cấm0
0Bị chặn0
1Phạm lỗi0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 52 - 27 | +25 | 57 | |
| 2 | 30 | 45 - 29 | +16 | 56 | |
| 3 | 30 | 53 - 39 | +14 | 56 | |
| 4 | 30 | 52 - 38 | +14 | 53 | |
| 5 | 30 | 41 - 32 | +9 | 50 | |
| 6 | 30 | 56 - 40 | +16 | 48 | |
| 7 | 30 | 43 - 46 | -3 | 43 | |
| 8 | 30 | 31 - 38 | -7 | 42 | |
| 9 | 30 | 46 - 44 | +2 | 41 | |
| 10 | 30 | 33 - 45 | -12 | 35 | |
| 11 | 30 | 22 - 31 | -9 | 32 | |
| 12 | 30 | 34 - 41 | -7 | 31 | |
| 13 | 30 | 29 - 51 | -22 | 30 | |
| 14 | 30 | 30 - 46 | -16 | 30 | |
| 15 | 30 | 33 - 42 | -9 | 26 | |
| 16 | 30 | 37 - 48 | -11 | 24 |
Premier League (Relegation) FNL
So sánh
52Trận đấu50
53Ghi được62
57Thủng lưới72
1.02Bàn thắng mỗi trận1.24
19Giữ sạch lưới12
16Trên 2.5 bàn22
24Hiệp hai25