P.F.K. CSKA Moskva vs FC Rostov
Tỷ số chung cuộc: P.F.K. CSKA Moskva 0-0 FC Rostov tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 8 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: P.F.K. CSKA Moskva thắng 3, hòa 4, FC Rostov thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 3
- Phong độ
- WDLWD P.F.K. CSKA Moskva
- LLWWL FC Rostov
- 3' Oumar Sako
- HT0-0
- 46' ▲ O. Olusegun ▼ M. Mukhin
- 59' ▲ T. Musaev ▼ L. Gondou
- 59' ▲ M. Popovic ▼ K. Glebov
- 65' ▲ Matheus Alves ▼ I. Oblyakov
- 65' ▲ D. Kozlov ▼ D. Barinov
- 67' ▲ I. Firov ▼ D. Krugovoy
- 77' Aleksey Mironov
- 77' ▲ Y. Mikhailov ▼ I. Komarov
- 77' ▲ D. Shantaliy ▼ K. Kuchaev
- 89' ▲ D. Prokhin ▼ A. Mironov
- 90' Matheus Reis
- FT0-0
Đội hình
- 49V. Torop 7.2
- 22M. Gajic 6.6
- 4Joao Victor 7.7
- 79K. Danilov 7.5
- 2Matheus Reis 7.3
- 31M. Kislyak 7.9
- 3D. Krugovoy ▼ 67' 6.6
- 10I. Oblyakov ▼ 65' 6.7
- 6D. Barinov ▼ 65' 6.6
- 17K. Glebov ▼ 59' 6.9
- 32L. Gondou ▼ 59' 6.3
Dự bị 12
- 39M. Borisko
- 85E. Besaev
- 23D. Abdulkadyrov
- 27Moises
- 90M. Lukin
- 7Matheus Alves ▲ 65' 6.3
- 18D. Kozlov ▲ 65' 7.2
- 37Henrique Carmo
- 52A. Bandikyan
- 11T. Musaev ▲ 59' 6.3
- 20M. Popovic ▲ 59' 6.7
- 62I. Firov ▲ 67' 6.3
- 1R. Yatimov 6.7
- 4V. Melekhin 7.0
- 3O. Sako 7.2
- 40Ygor Nogueira 8.2
- 87A. Langovich 7.2
- 7Ronaldo 6.2
- 8A. Mironov ▼ 89' 7.2
- 18K. Kuchaev ▼ 77' 7.2
- 10I. Komarov ▼ 77' 6.5
- 99T. Suleymanov 6.0
- 16M. Mukhin ▼ 46' 6.7
Dự bị 12
- 34D. A. Golikov
- 84A. Petrov
- 22D. Semenchuk
- 27D. Prokhin ▲ 89'
- 80K. Madrakhimov
- 5Y. Mikhailov ▲ 77' 6.6
- 21D. Shantaliy ▲ 77' 6.9
- 57I. Zhbanov
- 73I. Aznaurov
- 6O. Olusegun ▲ 46' 6.7
- 13D. Titov
- 91A. Shamonin
Thống kê
01⚑1
⚑320
56%Kiểm soát bóng44%
13Dứt điểm13
3Trúng đích4
6Chệch đích3
5Sút trong vòng cấm6
8Sút ngoài vòng cấm7
4Bị chặn6
1Phạt góc3
0Việt vị2
6Phạm lỗi9
1Thẻ vàng2
4Cứu thua3
469Chuyền bóng367
368Chuyền chính xác261
78%Chính xác chuyền71%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 14 - 7 | +7 | 20 | |
| 2 | 8 | 11 - 8 | +3 | 16 | |
| 3 | 8 | 12 - 8 | +4 | 16 | |
| 4 | 8 | 15 - 7 | +8 | 16 | |
| 5 | 8 | 16 - 7 | +9 | 15 | |
| 6 | 8 | 14 - 13 | +1 | 12 | |
| 7 | 8 | 12 - 9 | +3 | 11 | |
| 8 | 8 | 11 - 10 | +1 | 11 | |
| 9 | 8 | 13 - 11 | +2 | 10 | |
| 10 | 8 | 12 - 13 | -1 | 10 | |
| 11 | 8 | 7 - 10 | -3 | 8 | |
| 12 | 8 | 10 - 14 | -4 | 8 | |
| 13 | 8 | 7 - 10 | -3 | 6 | |
| 14 | 8 | 9 - 18 | -9 | 5 | |
| 15 | 8 | 9 - 21 | -12 | 4 | |
| 16 | 8 | 6 - 12 | -6 | 3 |
Premier League (Relegation) FNL
So sánh
14Trận đấu14
15Ghi được23
20Thủng lưới21
1.07Bàn thắng mỗi trận1.64
2Giữ sạch lưới4
5Trên 2.5 bàn9
6Hiệp hai12