P.F.K. CSKA Moskva
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
FC Rostov

P.F.K. CSKA Moskva vs FC Rostov

Tỷ số chung cuộc: P.F.K. CSKA Moskva 2-0 FC Rostov tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 3 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: P.F.K. CSKA Moskva thắng 3, hòa 4, FC Rostov thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 17
Sân vận động
VEB Arena, Moskva
Phong độ
WDLWD P.F.K. CSKA Moskva
LLWWL FC Rostov
  1. 4' F. Chalov11m 1-0
  2. 32' Egor Golenkov
  3. HT1-0
  4. 61' D. Prokhin A. Mironov
  5. 61' D. Terentyev D. Utkin
  6. 68' V. Méndez · F. Chalov 2-0
  7. 78' I. Komarov E. Golenkov
  8. 78' K. Shchetinin K. Bayramyan
  9. 82' Ivan Komarov
  10. 90'+2 Viktor Melekhin
  11. 90' A. Zabolotny F. Chalov
  12. 90' N. Ermakov A. Fayzullaev
  13. 90' V. Dávila I. Oblyakov
  14. FT2-0

Đội hình

P.F.K. CSKA Moskva Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: V. Fedotov
  1. 35I. Akinfeev 7.5
  2. 90M. Lukin 6.6
  3. 4Willyan Rocha 7.3
  4. 27Moisés 6.3
  5. 2Khellven 7.0
  6. 5S. Zdjelar 6.9
  7. 10I. Oblyakov ▼ 90' 6.3
  8. 88V. Méndez 7.7
  9. 21A. Fayzullaev ▼ 90' 7.5
  10. 22M. Gajić 7.5
  11. 9F. Chalov ▼ 90' 8.0

Dự bị 10

  1. 91A. Zabolotny ▲ 90'
  2. 72N. Ermakov ▲ 90'
  3. 7V. Dávila ▲ 90'
  4. 17K. Glebov
  5. 68M. Ryadno
  6. 14K. Nababkin
  7. 31M. Kislyak
  8. 20K. Kuchaev
  9. 49V. Torop
  10. 77I. Agapov
FC Rostov Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: V. Karpin
  1. 1N. Medvedev 6.7
  2. 87A. Langovich 6.5
  3. 4V. Melekhin 6.6
  4. 55M. Osipenko 7.2
  5. 40I. Vakhania 6.9
  6. 47D. Utkin ▼ 61' 6.9
  7. 15D. Glebov 6.7
  8. 8A. Mironov ▼ 61' 6.9
  9. 9M. Mohebi 6.3
  10. 69E. Golenkov ▼ 78' 6.6
  11. 19K. Bayramyan ▼ 78' 6.6

Dự bị 10

  1. 18D. Prokhin ▲ 61' 6.3
  2. 5D. Terentyev ▲ 61' 6.7
  3. 62I. Komarov ▲ 78' 6.3
  4. 88K. Shchetinin ▲ 78' 6.7
  5. 11A. Ionov
  6. 60K. Stolbov
  7. 23R. Tugarev
  8. 30S. Pesyakov
  9. 78M. Tsulaia
  10. 44I. Kirsch

Thống kê

003
521
46%Kiểm soát bóng54%
10Dứt điểm8
5Trúng đích5
3Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm5
1Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn0
3Phạt góc5
2Việt vị4
13Phạm lỗi12
0Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
4Cứu thua3
366Chuyền bóng414
219Chuyền chính xác261
60%Chính xác chuyền63%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.K. Zenit Sankt Peterburg
30 52 - 27 +25 57
2
FC Krasnodar
30 45 - 29 +16 56
3
Dynamo
30 53 - 39 +14 56
4
Lokomotiv
30 52 - 38 +14 53
5
F.K. Spartak Moskva
30 41 - 32 +9 50
6
P.F.K. CSKA Moskva
30 56 - 40 +16 48
7
FC Rostov
30 43 - 46 -3 43
8
Rubin
30 31 - 38 -7 42
9
Krylia Sovetov
30 46 - 44 +2 41
10
Akhmat
30 33 - 45 -12 35
11
Fakel
30 22 - 31 -9 32
12
FC Orenburg
30 34 - 41 -7 31
13
FC Nizhny Novgorod
30 29 - 51 -22 30
14
FC Ural Yekaterinburg
30 30 - 46 -16 30
15
Baltika
30 33 - 42 -9 26
16
PFC Sochi
30 37 - 48 -11 24
Premier League (Relegation) FNL

So sánh

58Trận đấu53
104Ghi được79
70Thủng lưới70
1.79Bàn thắng mỗi trận1.49
20Giữ sạch lưới16
28Trên 2.5 bàn32
46Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu