P.F.K. CSKA Moskva vs FC Rostov
Tỷ số chung cuộc: P.F.K. CSKA Moskva 1-2 FC Rostov tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 23 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: P.F.K. CSKA Moskva thắng 3, hòa 4, FC Rostov thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 16
- Sân vận động
- VEB Arena, Moskva
- Phong độ
- WDLWD P.F.K. CSKA Moskva
- LLWWL FC Rostov
- 4' Khellven · T. Musaev 1-0
- HT1-0
- 48' Danil Krugovoy
- 64' ▲ V. Melekhin ▼ O. Sako
- 65' ▲ K. Kuchaev ▼ K. Shchetinin
- 70' Konstantin Kuchaev
- 75' ▲ K. Bayramyan ▼ I. Komarov
- 75' ▲ E. Golenkov ▼ Ronaldo
- 77' 1-1 E. Golenkov · N. Komlichenko
- 86' ▲ R. Zhemaletdinov ▼ T. Musaev
- 86' ▲ S. Guarirapa ▼ D. Krugovoy
- 89' 1-2 E. Golenkov
- 90'+1 Saša Zdjelar
- 90'+2 Egor Golenkov
- 90'+3 ▲ A. Sutormin ▼ N. Komlichenko
- FT1-2
Đội hình
- 35I. Akinfeev 6.3
- 78I. Diveev 7.3
- 90M. Lukin 7.3
- 27Moisés 7.3
- 13Khellven ⚽ 6.9
- 5S. Zdjelar 7.3
- 25K. Bistrović 6.7
- 3D. Krugovoy ▼ 86' 6.6
- 10I. Oblyakov 7.3
- 11T. Musaev ⇢ ▼ 86' 7.0
- 21A. Fayzullaev 6.7
Dự bị 12
- 19R. Zhemaletdinov ▲ 86' 6.5
- 9S. Guarirapa ▲ 86' 6.2
- 15M. Pjanić
- 49V. Torop
- 8A. Shumanskiy
- 77I. Agapov
- 20S. Koïta
- 31M. Kislyak
- 17K. Glebov
- 22M. Gajić
- 6M. Mukhin
- 45D. Bokov
- 1R. Yatimov 6.2
- 87A. Langovich 6.6
- 3O. Sako ▼ 64' 6.9
- 55M. Osipenko 7.3
- 40I. Vakhania 7.2
- 62I. Komarov ▼ 75' 6.6
- 15D. Glebov 7.7
- 10K. Shchetinin ▼ 65' 6.6
- 7Ronaldo ▼ 75' 6.6
- 27N. Komlichenko ⇢ ▼ 90' 6.9
- 9M. Mohebi 7.2
Dự bị 12
- 4V. Melekhin ▲ 64' 6.6
- 18K. Kuchaev ▲ 65' 6.6
- 19K. Bayramyan ▲ 75' 6.9
- 69E. Golenkov ⚽2 ▲ 75' 8.9
- 11A. Sutormin ▲ 90'
- 57I. Zhbanov
- 51A. Koltakov
- 67G. Ignatov
- 13H. Hankić
- 71D. Odoevskiy
- 58D. Shantaliy
- 28E. Chernov
Thống kê
02⚑2
⚑420
56%Kiểm soát bóng44%
7Dứt điểm14
3Trúng đích3
2Chệch đích8
5Sút trong vòng cấm8
2Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn3
2Phạt góc4
2Việt vị5
17Phạm lỗi9
2Thẻ vàng2
1Cứu thua2
540Chuyền bóng405
452Chuyền chính xác321
84%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 59 - 23 | +36 | 67 | |
| 2 | 30 | 58 - 18 | +40 | 66 | |
| 3 | 30 | 47 - 21 | +26 | 59 | |
| 4 | 30 | 56 - 25 | +31 | 57 | |
| 5 | 30 | 61 - 35 | +26 | 56 | |
| 6 | 30 | 51 - 41 | +10 | 53 | |
| 7 | 30 | 42 - 45 | -3 | 45 | |
| 8 | 30 | 41 - 43 | -2 | 39 | |
| 9 | 30 | 39 - 55 | -16 | 35 | |
| 10 | 30 | 36 - 51 | -15 | 31 | |
| 11 | 30 | 27 - 35 | -8 | 29 | |
| 12 | 30 | 35 - 56 | -21 | 29 | |
| 13 | 30 | 27 - 54 | -27 | 27 | |
| 14 | 30 | 27 - 48 | -21 | 25 | |
| 15 | 30 | 28 - 56 | -28 | 19 | |
| 16 | 30 | 14 - 42 | -28 | 18 |
Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
56Trận đấu55
91Ghi được80
38Thủng lưới72
1.63Bàn thắng mỗi trận1.45
29Giữ sạch lưới11
26Trên 2.5 bàn30
54Hiệp hai47