FC Rostov
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
P.F.K. CSKA Moskva

FC Rostov vs P.F.K. CSKA Moskva

Tỷ số chung cuộc: FC Rostov 0-0 P.F.K. CSKA Moskva tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 20 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Rostov thắng 3, hòa 4, P.F.K. CSKA Moskva thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 1
Sân vận động
Rostov Arena, Rostov-na-Donu
Phong độ
WLLWW FC Rostov
LWDLW P.F.K. CSKA Moskva
  1. 20' Nikolay Komlichenko
  2. HT0-0
  3. 49' Daniil Utkin
  4. 52' Danil Krugovoy
  5. 54' S. Zdjelar S. Koïta
  6. 60' V. Melekhin M. Osipenko
  7. 60' E. Golenkov N. Komlichenko
  8. 60' K. Kuchaev D. Utkin
  9. 65' R. Zhemaletdinov T. Musaev
  10. 71' K. Bayramyan I. Aznaurov
  11. 78' E. Chernov A. Langovich
  12. 80' A. Gaich K. Bistrović
  13. 80' K. Glebov F. Chalov
  14. 90'+1 Viktor Melekhin
  15. FT0-0

Đội hình

FC Rostov Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: V. Karpin
  1. 1R. Yatimov 6.9
  2. 87A. Langovich ▼ 78' 7.2
  3. 3O. Sako 6.9
  4. 55M. Osipenko ▼ 60' 7.3
  5. 40I. Vakhania 7.3
  6. 47D. Utkin ▼ 60' 7.0
  7. 15D. Glebov 7.9
  8. 10K. Shchetinin 6.3
  9. 7Ronaldo 7.5
  10. 27N. Komlichenko ▼ 60' 6.3
  11. 73I. Aznaurov ▼ 71' 6.9

Dự bị 12

  1. 4V. Melekhin ▲ 60' 6.7
  2. 69E. Golenkov ▲ 60' 6.3
  3. 18K. Kuchaev ▲ 60' 6.5
  4. 19K. Bayramyan ▲ 71' 6.9
  5. 28E. Chernov ▲ 78' 6.7
  6. 67G. Ignatov
  7. 13H. Hankić
  8. 89R. Saravia
  9. 71D. Odoevskiy
  10. 97I. Zubenko
  11. 58D. Shantaliy
  12. 57I. Zhbanov
P.F.K. CSKA Moskva Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: M. Nikolić
  1. 35I. Akinfeev 7.3
  2. 78I. Diveev 7.3
  3. 4Willyan Rocha 7.3
  4. 27Moisés 7.2
  5. 22M. Gajić 6.7
  6. 10I. Oblyakov 7.3
  7. 25K. Bistrović ▼ 80' 7.0
  8. 3D. Krugovoy 6.7
  9. 20S. Koïta ▼ 54' 6.7
  10. 9F. Chalov ▼ 80' 6.3
  11. 11T. Musaev ▼ 65' 6.6

Dự bị 12

  1. 5S. Zdjelar ▲ 54' 6.7
  2. 19R. Zhemaletdinov ▲ 65' 6.5
  3. 38A. Gaich ▲ 80' 7.2
  4. 17K. Glebov ▲ 80' 6.2
  5. 45D. Bokov
  6. 49V. Torop
  7. 13Khellven
  8. 77I. Agapov
  9. 31M. Kislyak
  10. 90M. Lukin
  11. 96A. Reyvandi
  12. 8A. Shumanskiy

Thống kê

034
210
61%Kiểm soát bóng39%
18Dứt điểm4
2Trúng đích1
9Chệch đích1
10Sút trong vòng cấm2
8Sút ngoài vòng cấm2
7Bị chặn2
4Phạt góc2
0Việt vị3
8Phạm lỗi11
3Thẻ vàng1
1Cứu thua2
592Chuyền bóng391
500Chuyền chính xác306
84%Chính xác chuyền78%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Krasnodar
30 59 - 23 +36 67
2
F.K. Zenit Sankt Peterburg
30 58 - 18 +40 66
3
P.F.K. CSKA Moskva
30 47 - 21 +26 59
4
F.K. Spartak Moskva
30 56 - 25 +31 57
5
Dynamo
30 61 - 35 +26 56
6
Lokomotiv
30 51 - 41 +10 53
7
Rubin
30 42 - 45 -3 45
8
FC Rostov
30 41 - 43 -2 39
9
Akron
30 39 - 55 -16 35
10
Krylia Sovetov
30 36 - 51 -15 31
11
Dinamo Makhachkala
30 27 - 35 -8 29
12
Khimki
30 35 - 56 -21 29
13
FC Nizhny Novgorod
30 27 - 54 -27 27
14
Akhmat
30 27 - 48 -21 25
15
FC Orenburg
30 28 - 56 -28 19
16
Fakel
30 14 - 42 -28 18
Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

55Trận đấu56
80Ghi được91
72Thủng lưới38
1.45Bàn thắng mỗi trận1.63
11Giữ sạch lưới29
30Trên 2.5 bàn26
47Hiệp hai54

Đối đầu

Trang trận đấu