P.F.K. CSKA Moskva
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
FC Rostov

P.F.K. CSKA Moskva vs FC Rostov

Tỷ số chung cuộc: P.F.K. CSKA Moskva 1-1 FC Rostov tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 21 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: P.F.K. CSKA Moskva thắng 3, hòa 4, FC Rostov thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 26
Phong độ
LWDLW P.F.K. CSKA Moskva
WLLWW FC Rostov
  1. 29' Tamerlan Musaev
  2. 36' 0-1 Ronaldo
  3. HT0-1
  4. 46' Henrique Carmo D. Kozlov
  5. 51' Moisés
  6. 57' T. Musaev · D. Krugovoy 1-1
  7. 62' Aleksey Mironov
  8. 67' D. Odoevski H. Hankic
  9. 75' K. Bayramyan E. Golenkov
  10. 75' D. Semenchuk D. Chistyakov
  11. 77' M. Voronov T. Musaev
  12. 79' A. Langovich Ronaldo
  13. 86' M. Popovic M. Gajic
  14. FT1-1

Đội hình

P.F.K. CSKA Moskva Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Fabio Celestini
  1. 49V. Torop 6.9
  2. 22M. Gajic ▼ 86' 6.2
  3. 4Joao Victor 7.3
  4. 79K. Danilov 7.3
  5. 27Moises 6.2
  6. 10I. Oblyakov 7.3
  7. 6D. Barinov 7.3
  8. 3D. Krugovoy 8.2
  9. 9L. Gondou 6.5
  10. 18D. Kozlov ▼ 46' 6.2
  11. 11T. Musaev ▼ 77' 6.9

Dự bị 10

  1. 85E. Besaev
  2. 99N. Barovskiy
  3. 19D. Ruiz
  4. 20M. Popovic ▲ 86' 6.7
  5. 97M. Voronov ▲ 77' 6.5
  6. 7Matheus Alves
  7. 67M. Badmaev
  8. 52A. Bandikyan
  9. 37Henrique Carmo ▲ 46' 6.7
  10. 62I. Firov
FC Rostov Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: Jonatan Alba
  1. 13H. Hankic ▼ 67' 6.2
  2. 4V. Melekhin 7.5
  3. 78D. Chistyakov ▼ 75' 6.7
  4. 3O. Sako 7.3
  5. 7Ronaldo ▼ 79' 7.2
  6. 10K. Shchetinin 6.6
  7. 8A. Mironov 7.5
  8. 18K. Kuchaev 7.0
  9. 40I. Vakhania 7.0
  10. 69E. Golenkov ▼ 75' 5.7
  11. 99T. Suleymanov 6.5

Dự bị 12

  1. 71D. Odoevski ▲ 67' 6.7
  2. 19K. Bayramyan ▲ 75' 6.5
  3. 9M. Mohebi
  4. 87A. Langovich ▲ 79' 6.9
  5. 57I. Zhbanov
  6. 22D. Semenchuk ▲ 75' 6.6
  7. 91A. Shamonin
  8. 17I. M. Ajasa
  9. 5D. Prokhin
  10. 62I. Komarov
  11. 58D. Shantaliy
  12. 67G. Ignatov

Thống kê

027
810
67%Kiểm soát bóng33%
9Dứt điểm8
3Trúng đích2
2Chệch đích6
5Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm0
4Bị chặn0
7Phạt góc8
12Phạm lỗi14
2Thẻ vàng1
1Cứu thua2
550Chuyền bóng270
445Chuyền chính xác176
81%Chính xác chuyền65%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.K. Zenit Sankt Peterburg
30 53 - 19 +34 68
2
FC Krasnodar
30 60 - 23 +37 66
3
Lokomotiv
30 54 - 39 +15 53
4
F.K. Spartak Moskva
30 47 - 39 +8 52
5
P.F.K. CSKA Moskva
30 44 - 33 +11 51
6
Baltika
30 38 - 21 +17 46
7
Dynamo
30 51 - 40 +11 45
8
Rubin
30 29 - 30 -1 43
9
Akhmat
30 35 - 39 -4 37
10
FC Rostov
30 25 - 32 -7 33
11
Krylia Sovetov
30 35 - 50 -15 32
12
FC Orenburg
30 29 - 44 -15 29
13
Akron
30 35 - 53 -18 27
14
Dinamo Makhachkala
30 19 - 37 -18 26
15
FC Nizhny Novgorod
30 26 - 50 -24 23
16
PFC Sochi
30 29 - 60 -31 22
Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

51Trận đấu45
83Ghi được48
56Thủng lưới53
1.63Bàn thắng mỗi trận1.07
12Giữ sạch lưới9
26Trên 2.5 bàn16
44Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu